CTCP Chứng khoán Hòa Bình (hbs)

3.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)3,7084,1864,1953,36259144131
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)14,35624,7131,4112,0783,5413,15311,1597,72714,40131,52965,65420,506
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3,8533,5101,7784,3012,9261,8632,045
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán2673214,0116,9492,6631,5832,3482,5013,8822,3245,9331,3638,88327,11352,71018,0951,487
Cộng doanh thu hoạt động29,01238,57418,42420,66513,09013,77410,0849,29912,97211,57713,09020,95134,20648,19887,15485,06423,126
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,05565,97716237
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh5,562
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán4,8274,8474,7958,3436,6865,6934,4835,402
2.12. Chi phí khác5,3596,15012,57827,0459,92226,36011,1214,937
Cộng chi phí hoạt động6,0825,07210,7728,8766,9805,9995,9874,8405,7915,3596,15012,57827,0459,92226,36011,1214,937
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay-18
Cộng chi phí tài chính-80-7351,8929-18-23178830
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN11,09412,3729,9757,9395,9695,2765,1174,6754,9644,9094,7288,0856,92636,85836,84622,37313,178
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG12,59922,4006,6978,6834,7927,7352,5752,8071,9471,3092,2112872341,41823,94951,5705,011
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ12,31622,2126,1978,6834,7927,7142,5732,8071,9461,3092,0482872341,41824,87851,6765,023
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN9,79717,7704,8608,1134,4787,3512,5732,8071,9461,3092,0482872341,41820,64143,0013,620

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN319,770371,090350,709271,942209,712200,719186,863208,984175,643187,922177,093
I. Tài sản tài chính318,231369,306348,811271,424209,562200,719186,554208,827175,487187,727176,925
II.Tài sản ngắn hạn khác1,5381,7841,898517151309156156195168
B.TÀI SẢN DÀI HẠN49,13353,09955,054130,068182,520185,994192,168192,302198,167202,756209,977
I. Tài sản tài chính dài hạn6,4786,3975,6635,07555,89655,06555,04255,05855,06652,94052,940
II. Tài sản cố định1,4263,2005,0293011,0443,1515,28569326450940
III. Bất động sản đầu tư28,83130,78332,73534,68736,64038,59242,89948,95955,02061,08168,184
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác12,39912,71811,62790,00589,75289,18788,94288,21587,75488,28587,913
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-812
TỔNG CỘNG TÀI SẢN368,902424,189405,764402,010392,232386,713379,031401,285373,809390,678387,070
C. NỢ PHẢI TRẢ6,0584,2533,5974,5012,7241,5001,10425,9951,27720,05917,716
I. Nợ phải trả ngắn hạn6,0584,2533,5974,5012,7241,5001,10425,9951,27720,05917,716
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU362,844419,936402,167397,509389,508385,213377,927375,290372,532370,619369,354
I. Vốn chủ sở hữu362,844419,936402,167397,509389,508385,213377,927375,290372,532370,619369,354
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU368,902424,189405,764402,010392,232386,713379,031401,285373,809390,678387,070
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |