CTCP Chứng khoán Hòa Bình (hbs)

4.30
0.20
(4.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4
4.30
4
20,400
11.0K
0.3K
21.7x
0.6x
3% # 3%
1.7
208 Bi
33 Mi
91,156
10.8 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.20 200 4.30 4,400
4.10 900 4.40 2,100
4.00 700 4.50 10,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 26.15 (-0.15) 21.5%
VCI 23.60 (0.20) 12.6%
VND 17.10 (-0.10) 10.6%
SHS 18.20 (-0.10) 9.8%
HCM 27.00 (-0.45) 9.1%
VIX 17.05 (0.20) 8.5%
MBS 19.20 (0.20) 7.3%
FTS 23.00 (0.00) 5.5%
BSI 33.30 (-0.20) 4.7%
CTS 21.45 (0.10) 2.3%
VDS 13.80 (-0.05) 1.6%
AGR 13.95 (0.00) 1.5%
TVS 12.90 (-0.05) 1.4%
ORS 12.65 (-0.05) 1.4%
APG 5.17 (0.33) 1.3%
BVS 25.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4 -0.10 1,300 1,300
09:21 4.10 0 300 1,600
09:25 4.30 0.20 2,300 3,900
09:26 4.30 0.20 300 4,200
09:32 4.30 0.20 100 4,300
09:38 4.30 0.20 2,000 6,300
09:43 4.30 0.20 700 7,000
09:44 4.30 0.20 1,000 8,000
09:45 4.30 0.20 1,300 9,300
09:46 4.30 0.20 100 9,400
09:52 4.30 0.20 900 10,300
10:24 4.30 0.20 500 10,800
11:24 4.30 0.20 5,100 15,900
13:27 4.30 0.20 100 16,000
13:53 4.20 0.10 100 16,100
14:10 4.20 0.10 1,500 17,600
14:13 4.20 0.10 100 17,700
14:28 4.20 0.10 900 18,600
14:45 4.30 0.20 1,800 20,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 15 (0.01) 0% 1.95 (0.00) 0%
2018 14.60 (0.01) 0% 3 (0.00) 0%
2019 15 (0.01) 0% 0 (0.01) 0%
2020 15.10 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2021 17 (0.02) 0% 0 (0.01) 0%
2022 27 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,1656,8735,9546,13129,01238,57418,42420,66513,09013,77410,0849,29912,97211,577
Tổng lợi nhuận trước thuế4,1903,0771,2991,89012,31622,2126,1978,6834,7927,7142,5732,8071,9461,309
Lợi nhuận sau thuế 3,2792,4581,0401,5129,79717,7704,8608,1134,4787,3512,5732,8071,9461,309
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,2792,4581,0401,5129,79717,7704,8608,1134,4787,3512,5732,8071,9461,309
Tổng tài sản373,110369,059368,262369,719368,902424,189405,764402,010392,232386,713379,031401,285373,809390,678
Tổng nợ24,3283,7574,4978,0336,0584,2533,5974,5012,7241,5001,10425,9951,27720,059
Vốn chủ sở hữu348,782365,302363,765361,686362,844419,936402,167397,509389,508385,213377,927375,290372,532370,619


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |