CTCP Chứng khoán Hòa Bình (hbs)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.10
4.50
4.10
20,000
11.0K
0.3K
21.7x
0.6x
3% # 3%
1.7
208 Bi
33 Mi
91,156
10.8 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 600 4.50 13,000
4.20 10,100 4.60 7,000
4.10 52,700 4.70 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 28.40 (-0.75) 21.5%
VCI 36.95 (0.35) 12.6%
VND 16.25 (-0.30) 10.6%
SHS 16.40 (-0.30) 9.8%
HCM 21.65 (-0.30) 9.1%
VIX 16.45 (-0.35) 8.5%
MBS 24.50 (-0.20) 7.3%
FTS 27.30 (-0.60) 5.5%
BSI 35.15 (-0.85) 4.7%
CTS 26.95 (-0.75) 2.3%
VDS 15.10 (-0.40) 1.6%
AGR 14.60 (-0.20) 1.5%
TVS 14.10 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (-0.30) 1.4%
APG 7.12 (-0.53) 1.3%
BVS 26.70 (-0.60) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 4.10 -0.40 600 600
09:14 4.20 -0.30 100 700
09:21 4.30 -0.20 100 800
09:22 4.30 -0.20 2,400 3,200
09:23 4.10 -0.40 9,500 12,700
09:26 4.50 0 100 12,800
09:53 4.30 -0.20 300 13,100
09:54 4.30 -0.20 100 13,200
09:58 4.30 -0.20 100 13,300
10:10 4.50 0 100 13,400
13:29 4.30 -0.20 600 14,000
13:49 4.30 -0.20 3,000 17,000
14:11 4.50 0 100 17,100
14:18 4.40 -0.10 200 17,300
14:23 4.30 -0.20 500 17,800
14:25 4.30 -0.20 900 18,700
14:26 4.50 0 200 18,900
14:27 4.50 0 1,000 19,900
14:45 4.50 0 100 20,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 15 (0.01) 0% 1.95 (0.00) 0%
2018 14.60 (0.01) 0% 3 (0.00) 0%
2019 15 (0.01) 0% 0 (0.01) 0%
2020 15.10 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2021 17 (0.02) 0% 0 (0.01) 0%
2022 27 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,1656,8735,9546,13129,01238,57418,42420,66513,09013,77410,0849,29912,97211,577
Tổng lợi nhuận trước thuế4,1903,0771,2991,89012,31622,2126,1978,6834,7927,7142,5732,8071,9461,309
Lợi nhuận sau thuế 3,2792,4581,0401,5129,79717,7704,8608,1134,4787,3512,5732,8071,9461,309
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,2792,4581,0401,5129,79717,7704,8608,1134,4787,3512,5732,8071,9461,309
Tổng tài sản373,110369,059368,262369,719368,902424,189405,764402,010392,232386,713379,031401,285373,809390,678
Tổng nợ24,3283,7574,4978,0336,0584,2533,5974,5012,7241,5001,10425,9951,27720,059
Vốn chủ sở hữu348,782365,302363,765361,686362,844419,936402,167397,509389,508385,213377,927375,290372,532370,619


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |