CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex (hcc)

26.30
0.30
(1.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh420,724300,015233,500282,832210,034185,417337,249335,670338,088360,061284,919196,093136,312195,823229,652156,301117,89398,87857,753
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)420,724300,015233,500282,832210,034185,417337,249335,670338,088360,061284,919196,093136,312195,823229,652156,301117,89398,87857,753
4. Giá vốn hàng bán370,356271,026213,020257,481195,439173,029307,607298,333300,247319,813253,839177,651125,630177,038206,058139,205104,29187,74050,236
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,36728,98920,48025,35114,59612,38929,64237,33737,84140,24831,08018,44110,68218,78423,59417,09613,60211,1397,517
6. Doanh thu hoạt động tài chính4902913455242,1502,3691,192484810611,343255394324522223
7. Chi phí tài chính4184462,2212,7093,7012,7064,5783,9902,4603,1161,0788591,8302,6694,7942,4731,1381,055702
-Trong đó: Chi phí lãi vay765741,4921,5662,0172,7064,5783,9902,4603,1161,9101,0038552,6694,7942,473890960702
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,08512,0576,1909,3377,7319,71711,85412,14610,48010,2299,0746,3105,9064,5253,9863,3072,2141,7031,541
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)39,35416,51512,08213,3093,16949015,36023,57026,09426,95220,97611,2823,00712,93415,06911,71010,5748,9025,496
12. Thu nhập khác3034995355212641,5365181,664489653543189262
13. Chi phí khác1,2276679187455053984854857984977303651,021319499151772310
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-925-618-823-745-150-378-2211,051-2791,167-241-365-95635-181-142-51-21-10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,42915,89711,25912,5653,01911215,13924,62125,81428,11820,73610,9172,05112,96914,88811,56810,5238,8825,485
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,0163,3272,1142,23971352,3964,5154,7955,4154,8291,3095771,5852,3922,4251,4321,880563
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại13131313131313131313-130
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,0293,3392,1272,252725182,4094,5284,8085,4284,6981,3095771,5852,3922,4251,4321,880563
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,40012,5589,13210,3132,2949412,73020,09321,00722,69016,0379,6081,47311,38412,4969,1439,0917,0024,922
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,40012,5589,13210,3132,2949412,73020,09321,00722,69016,0379,6081,47311,38412,4969,1439,0917,0024,922

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |