CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex (hcc)

28.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh420,724300,015233,500282,832210,034185,417337,249335,670338,088360,061284,919196,093136,312195,823229,652156,301117,89398,87857,753
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)420,724300,015233,500282,832210,034185,417337,249335,670338,088360,061284,919196,093136,312195,823229,652156,301117,89398,87857,753
4. Giá vốn hàng bán370,356271,026213,020257,481195,439173,029307,607298,333300,247319,813253,839177,651125,630177,038206,058139,205104,29187,74050,236
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,36728,98920,48025,35114,59612,38929,64237,33737,84140,24831,08018,44110,68218,78423,59417,09613,60211,1397,517
6. Doanh thu hoạt động tài chính4902913455242,1502,3691,192484810611,343255394324522223
7. Chi phí tài chính4184462,2212,7093,7012,7064,5783,9902,4603,1161,0788591,8302,6694,7942,4731,1381,055702
-Trong đó: Chi phí lãi vay765741,4921,5662,0172,7064,5783,9902,4603,1161,9101,0038552,6694,7942,473890960702
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,08512,0576,1909,3377,7319,71711,85412,14610,48010,2299,0746,3105,9064,5253,9863,3072,2141,7031,541
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)39,35416,51512,08213,3093,16949015,36023,57026,09426,95220,97611,2823,00712,93415,06911,71010,5748,9025,496
12. Thu nhập khác3034995355212641,5365181,664489653543189262
13. Chi phí khác1,2276679187455053984854857984977303651,021319499151772310
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-925-618-823-745-150-378-2211,051-2791,167-241-365-95635-181-142-51-21-10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,42915,89711,25912,5653,01911215,13924,62125,81428,11820,73610,9172,05112,96914,88811,56810,5238,8825,485
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,0163,3272,1142,23971352,3964,5154,7955,4154,8291,3095771,5852,3922,4251,4321,880563
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại13131313131313131313-130
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,0293,3392,1272,252725182,4094,5284,8085,4284,6981,3095771,5852,3922,4251,4321,880563
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,40012,5589,13210,3132,2949412,73020,09321,00722,69016,0379,6081,47311,38412,4969,1439,0917,0024,922
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,40012,5589,13210,3132,2949412,73020,09321,00722,69016,0379,6081,47311,38412,4969,1439,0917,0024,922

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn128,438105,68588,694100,02282,63857,98091,686126,87498,579101,24780,18665,03835,58951,10460,59159,57543,80130,01323,89929,995
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,83410,3581,5192,0421,1937185742,3432,3251,7852,1512,2801,1594,0635,3386,8353,3507031,034554
1. Tiền10,68710,3581,5192,0421,1937185742,3432,3251,7852,1512,2801,1594,0635,3386,8353,3507031,034554
2. Các khoản tương đương tiền16,146
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn93,68685,56576,29091,15475,67452,41185,077119,10391,09694,40571,84758,51630,56536,07644,92541,87131,80720,66614,05119,472
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng124,835116,149102,194116,32597,20871,029103,149131,627101,195103,06579,21065,68235,47538,40646,24136,46728,87320,34513,51318,849
2. Trả trước cho người bán1211192325431430372210254325450201366446,2013,430262467507
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3394915461,0321,0651,0022,0602,01938533339979257468228613261316327265
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31,608-31,194-26,682-26,208-23,032-20,050-20,504-14,754-10,739-9,025-7,816-7,295-5,188-2,935-2,188-1,410-757-257-257-148
IV. Tổng hàng tồn kho7,3869,26210,7166,5735,6034,6105,8984,9355,0554,8505,5113,8923,29210,44010,03310,4877,9848,1868,6239,758
1. Hàng tồn kho7,3869,26210,7166,5735,6034,6105,8984,9355,0554,8505,5113,8923,29210,44010,03310,4877,9848,1868,6239,758
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác532500168254169242137494104207677349573526295382661458192211
1. Chi phí trả trước ngắn hạn80494833169100951251041841701331069968113
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ145111216369507179358644910889
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước45330795142422325346
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2162142482232697598475
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn41,45239,48342,56451,68460,29272,78284,61887,21365,33450,94548,23538,59034,96034,95934,86727,77026,57720,67415,16413,732
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định33,75730,91434,22841,28449,63360,40971,58271,26650,48345,35040,78232,08429,75329,55829,45025,36523,94115,29610,96511,816
1. Tài sản cố định hữu hình33,52730,57433,77840,72448,96459,63071,40671,26650,48345,35040,77832,06229,71329,54029,42625,33521,02011,92710,95611,796
2. Tài sản cố định thuê tài chính2,9223,367
3. Tài sản cố định vô hình229339449559669779176422401825311920
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3521,1042213502,9004,6821,8181,818103524379
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3521,1042213502,9004,6821,818
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,5481,8911,7632,4923,6365,3205,3205,3205,3205,3205,3204,4884,3445,3205,3202,1171,5384,6034,1841,538
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh5,3205,3205,3205,3205,3205,3205,3205,3205,3205,3205,3205,3202,117
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn-1,6845,3205,3205,3201,5384,6034,1841,538
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,771-3,429-3,556-2,827-832-975
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,1476,3276,5726,8046,8027,0537,3677,7274,848276315200862819727874677512
1. Chi phí trả trước dài hạn6,1456,3126,5456,7646,7496,9877,2887,6354,7441591852008628197278225112
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại215284153667992104117130
3. Tài sản dài hạn khác724724
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN169,891145,169131,258151,706142,930130,762176,305214,087163,913152,192128,421103,62870,54886,06395,45887,34670,37850,68639,06443,727
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả67,83259,75250,46769,61968,74558,87191,524122,33571,24678,98369,66151,88926,94540,44841,50845,70636,05421,79810,56318,143
I. Nợ ngắn hạn67,83259,75250,46769,61967,74555,94884,569110,14865,85472,18762,16048,17026,94537,83136,09936,45528,35018,54210,09417,686
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,18019,20032,49520,28128,41357,0796,4277,96119,30215,7645,2738,8229,14020,8629,4386,0343,3535,404
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn44,77251,76338,18040,73829,92532,41250,03247,93851,05750,75331,80526,48518,71819,44015,06110,05110,9367,6103,1527,303
4. Người mua trả tiền trước5332301,2462,3691,4745262512173813936935892255,5575,8931,9914,7612,3903,2504,375
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,1926874255564747615657315311,9575011,1912892852,7231,4361,43944348202
6. Phải trả người lao động19,0216,3784,4936,0382,3331,0634,7723,7016,73710,2689,0953,7551,4583,1382,7201,2639831,416197376
7. Chi phí phải trả ngắn hạn62438184485192835268
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác766409498385809661675501496496534457548588342163669755252
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi548284439308197227-185-105206330195-9742721868912457441-25
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,0002,9236,95512,1875,3936,7967,5013,7202,6185,4109,2517,7043,256469457
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,0002,9236,95512,1875,3936,7967,5013,7202,6185,0468,8707,3172,847
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm364381387408469457
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu102,05985,41780,79182,08874,18571,89184,78091,75292,66773,20958,76051,73843,60345,61553,95041,64034,32428,88928,50125,584
I. Vốn chủ sở hữu102,05985,41780,79182,08874,18571,89184,78091,75292,66773,20958,76051,73843,60345,61553,95041,64034,32428,88928,50125,584
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu65,18665,18665,18665,18665,18665,18665,18665,18665,18644,04536,70536,70536,70536,70536,70528,23616,22816,22816,22815,512
2. Thặng dư vốn cổ phần776776
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu8,6378,6377,8554,468
5. Cổ phiếu quỹ-1,022
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển6,4736,4736,4736,4736,4736,4736,4736,4736,4736,4736,0182,4552,4551,8981,7797,0152,2412,139
9. Quỹ dự phòng tài chính2,9702,9702,9702,9702,9702,5132,1051,7601,558
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối30,40013,7589,13210,4292,52623213,12220,09321,00822,69116,0379,6081,4734,04312,4963,4204,7061,1431,8832,929
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN169,891145,169131,258151,706142,930130,762176,305214,087163,913152,192128,421103,62870,54886,06395,45887,34670,37850,68639,06443,727
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |