CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

7.93
0.08
(1.02%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh228,363198,657186,222176,974202,126248,566225,797192,781258,370183,260240,474230,932182,862209,680158,749193,217191,978176,952183,033180,519
4. Giá vốn hàng bán217,067191,150174,837164,021191,689237,640212,122172,584230,009164,165237,776218,464166,150199,308154,456177,593174,829160,342162,535176,417
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,2957,50711,38412,95410,43710,92613,67620,19728,36119,0942,69712,46816,71210,3724,29315,62417,14916,61020,4984,102
6. Doanh thu hoạt động tài chính65113-22095-5582,0666347558988369,48686075034341610,5513724,501147
7. Chi phí tài chính1,5181,7621,6352,1552,2672,2968,0543,0223,0153,2183,1393,0903,4042,6322,2811,2611,5619576201,664
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5181,7621,6352,1552,2672,2962,9173,0223,0153,2183,1393,0903,0322,6322,2811,2611,561957-1,6641,664
9. Chi phí bán hàng61317626424711334160110214926150839919
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,3621,3091,9836051,0189161,039935-2,466670-1,3408335,6571,625635393472458667601
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,8684,3747,28210,0426,4809,7465,05616,88628,49715,95110,3229,3548,4016,3731,69424,52215,48819,69519,3391,837
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,8684,3767,27610,0426,48010,2484,55516,88628,49715,95110,1499,35413,9706,3843,71124,52215,48519,69519,3241,837
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,2943,5015,8218,0335,1588,2982,78514,26822,60912,7758,3928,11912,0395,3702,96320,12813,95317,16215,6561,653
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,2943,5015,8218,0335,1588,2982,78514,26822,60912,7758,3928,11912,0395,3702,96320,12813,95317,16215,6561,653

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn616,384590,874624,882661,958616,754638,823613,417577,767572,380556,410533,205505,648523,548547,118483,341501,768436,731398,836388,648355,674
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,34027,27617,34249,58588,98758,21895,09719,41561,80615,76341,27415,44928,22224,70355,29074,70417,18927,80819,6882,560
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,6253,57943,24562,49563,71470,27858,82858,82858,82876,82857,62061,58574,61178,08422,29419,09439,09436,0006,0006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn296,440233,388237,907220,535181,702217,021157,771187,538164,042202,890169,146185,312113,254198,647181,826194,539191,092155,206206,789211,403
IV. Tổng hàng tồn kho272,867324,408320,050321,821277,988287,393293,852306,024277,903251,156253,790236,171290,732233,180218,127212,622189,269178,938155,806135,234
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1122,2236,3377,5224,3625,9137,8695,9629,8009,77411,3757,13216,72912,5045,80381086884364477
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn194,611193,132196,778199,326203,147191,484195,283199,499203,054209,071210,173231,723230,889231,167151,08092,970119,181120,327121,500122,823
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định181,452185,021188,591192,160195,729183,788187,357190,951196,962104,066105,11263,26164,48965,18366,39567,60768,82070,03271,24472,457
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,4311,1381,1381,1381,1381,1381,1381,1381,138100,076100,076143,417141,307140,90859,56013283
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00020,00020,00020,00045,00045,00045,00045,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,7286,9737,0506,0286,2806,5586,7887,4104,9544,9294,9845,0455,0935,0765,1255,2315,2785,2955,2555,366
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN810,995784,007821,660861,284819,900830,307808,700777,266775,434765,482743,378737,371754,436778,284634,421594,738555,912519,163510,147478,498
A. Nợ phải trả305,492284,797325,952371,397337,737353,302339,993311,344322,968320,636311,308313,693338,574374,461235,968199,248179,265156,468151,756135,762
I. Nợ ngắn hạn305,492284,797325,952371,397337,737353,302339,993311,344322,968320,636311,308312,973334,864367,761226,278188,008166,475143,678138,966122,972
II. Nợ dài hạn7203,7106,7009,69011,24012,79012,79012,79012,790
B. Nguồn vốn chủ sở hữu505,503499,209495,708489,887482,163477,005468,707465,922452,467444,845432,070423,678415,862403,823398,453395,490376,647362,695358,391342,736
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN810,995784,007821,660861,284819,900830,307808,700777,266775,434765,482743,378737,371754,436778,284634,421594,738555,912519,163510,147478,498
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |