CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

5.82
-0.04
(-0.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.86
5.86
5.92
5.81
9,500
11.1K
0.5K
13.0x
0.5x
3% # 4%
0.8
277 Bi
46 Mi
32,283
7.0 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.81 100 5.82 2,800
5.80 1,600 5.85 2,000
5.79 1,200 5.86 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 32.05 (0.55) 46.4%
DGC 33.20 (0.30) 16.9%
DCM 33.95 (-0.85) 8.5%
DPM 20.90 (-0.40) 6.2%
BMP 136.50 (-1.60) 5.6%
NTP 53.90 (1.20) 5.0%
PHR 32.20 (0.05) 2.9%
CSV 23.45 (-0.15) 1.9%
DPR 38.75 (0.65) 1.5%
TDP 29.30 (0.95) 1.4%
AAA 7.25 (-0.01) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 5.86 -0.05 1,600 1,600
09:19 5.92 0.01 300 1,900
09:20 5.86 -0.05 300 2,200
09:21 5.86 -0.05 300 2,500
09:26 5.85 -0.06 600 3,100
09:30 5.84 -0.07 500 3,600
09:37 5.84 -0.07 1,000 4,600
09:48 5.81 -0.10 1,300 5,900
09:49 5.83 -0.08 300 6,200
10:35 5.82 -0.09 100 6,300
11:10 5.81 -0.10 1,400 7,700
11:14 5.81 -0.10 300 8,000
13:39 5.81 -0.10 400 8,400
13:47 5.81 -0.10 1,000 9,400
13:48 5.82 -0.09 100 9,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,363198,657186,222176,974790,216869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8684,3767,27610,04229,56237,74963,32548,57254,8021,58419,65632,03226,84124,986
Lợi nhuận sau thuế 6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,763
Tổng tài sản810,995784,007821,660861,284810,995812,015778,467755,616554,417462,939456,862444,995335,872267,582
Tổng nợ305,492284,797325,952371,397305,492330,162326,812340,056179,055121,857114,221106,579163,674101,289
Vốn chủ sở hữu505,503499,209495,708489,887505,503481,854451,654415,559375,362341,082342,641338,416172,198166,293


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc