CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

6.21
-0.05
(-0.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.26
6.26
6.26
6.18
38,300
13.1K
0.8K
8.3x
0.5x
4% # 6%
1.4
255 Bi
46 Mi
291,651
11.9 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 1,600 6.21 1,000
6.17 1,500 6.23 300
6.14 4,200 6.24 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.70 (-0.30) 46.4%
DGC 41.25 (-0.55) 16.9%
DCM 30.50 (-0.20) 8.5%
DPM 21.60 (-0.10) 6.2%
BMP 144.00 (-2.10) 5.6%
NTP 50.50 (-1.40) 5.0%
PHR 60.00 (-0.60) 2.9%
CSV 21.15 (-0.30) 1.9%
DPR 36.10 (-0.20) 1.5%
TDP 30.40 (-0.90) 1.4%
AAA 6.90 (-0.13) 1.3%
DNP 20.90 (0.00) 1.3%
BFC 47.90 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 6.26 0.04 2,500 2,500
09:24 6.25 0.03 100 2,600
09:28 6.25 0.03 100 2,700
09:44 6.23 0.01 500 3,200
09:46 6.20 -0.02 2,300 5,500
09:48 6.20 -0.02 1,500 7,000
09:50 6.20 -0.02 1,700 8,700
09:56 6.20 -0.02 1,400 10,100
09:57 6.20 -0.02 200 10,300
09:58 6.20 -0.02 200 10,500
09:59 6.20 -0.02 300 10,800
10:10 6.20 -0.02 1,300 12,100
10:12 6.20 -0.02 200 12,300
10:13 6.20 -0.02 1,300 13,600
10:20 6.24 0.02 300 13,900
10:26 6.20 -0.02 100 14,000
10:32 6.20 -0.02 200 14,200
10:41 6.26 0.04 4,600 18,800
10:52 6.20 -0.02 1,900 20,700
11:21 6.20 -0.02 500 21,200
11:28 6.20 -0.02 500 21,700
11:30 6.24 0.02 1,000 22,700
13:10 6.20 -0.02 1,000 23,700
13:36 6.20 -0.02 400 24,100
13:45 6.20 -0.02 100 24,200
13:49 6.18 -0.04 100 24,300
13:50 6.18 -0.04 500 24,800
13:56 6.18 -0.04 500 25,300
14:10 6.20 -0.02 7,100 32,400
14:11 6.20 -0.02 1,300 33,700
14:15 6.20 -0.02 1,000 34,700
14:17 6.20 -0.02 1,400 36,100
14:18 6.24 0.02 200 36,300
14:49 6.21 -0.01 2,000 38,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.54) 0% 30.40 (0.02) 0%
2018 0 (0.57) 0% 35.20 (0.03) 0%
2019 0 (0.71) 0% 48 (0.02) 0%
2020 750 (0.50) 0% 16 (0.00) 0%
2021 700 (0.73) 0% 0.01 (0.05) 942%
2022 820 (0.74) 0% 66.60 (0.04) 0%
2023 860 (0.47) 0% 45.36 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,363198,657186,222176,974790,216869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8684,3767,27610,04229,56237,74963,32548,57254,8021,58419,65632,03226,84124,986
Lợi nhuận sau thuế 6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,763
Tổng tài sản810,995784,007821,660861,284810,995812,015778,467755,616554,417462,939456,862444,995335,872267,582
Tổng nợ305,492284,797325,952371,397305,492330,162326,812340,056179,055121,857114,221106,579163,674101,289
Vốn chủ sở hữu505,503499,209495,708489,887505,503481,854451,654415,559375,362341,082342,641338,416172,198166,293


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |