CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

6.23
-0.02
(-0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.25
6.24
6.25
6.18
13,500
13.1K
0.8K
8.3x
0.5x
4% # 6%
1.4
255 Bi
46 Mi
291,651
11.9 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 700 6.23 400
6.18 200 6.24 1,000
6.16 100 6.25 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 30.55 (0.55) 46.4%
DGC 37.60 (-1.15) 16.9%
DCM 32.45 (-0.05) 8.5%
DPM 22.40 (0.00) 6.2%
BMP 140.00 (-0.30) 5.6%
NTP 53.50 (-0.40) 5.0%
PHR 32.10 (-0.70) 2.9%
CSV 20.60 (-0.25) 1.9%
DPR 37.50 (0.00) 1.5%
TDP 33.50 (-0.30) 1.4%
AAA 7.41 (0.24) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 46.20 (-0.55) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 6.24 0.01 300 300
09:21 6.20 -0.03 1,300 1,600
09:23 6.20 -0.03 500 2,100
09:34 6.20 -0.03 1,200 3,300
09:35 6.25 0.02 100 3,400
09:44 6.20 -0.03 400 3,800
09:55 6.20 -0.03 100 3,900
09:56 6.25 0.02 1,400 5,300
10:10 6.20 -0.03 1,800 7,100
10:18 6.24 0.01 1,800 8,900
10:24 6.23 0 100 9,000
10:28 6.20 -0.03 500 9,500
10:36 6.18 -0.05 500 10,000
10:39 6.20 -0.03 800 10,800
11:10 6.20 -0.03 200 11,000
11:22 6.20 -0.03 1,400 12,400
11:28 6.23 0 100 12,500
11:30 6.23 0 1,000 13,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.54) 0% 30.40 (0.02) 0%
2018 0 (0.57) 0% 35.20 (0.03) 0%
2019 0 (0.71) 0% 48 (0.02) 0%
2020 750 (0.50) 0% 16 (0.00) 0%
2021 700 (0.73) 0% 0.01 (0.05) 942%
2022 820 (0.74) 0% 66.60 (0.04) 0%
2023 860 (0.47) 0% 45.36 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,363198,657186,222176,974790,216869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8684,3767,27610,04229,56237,74963,32548,57254,8021,58419,65632,03226,84124,986
Lợi nhuận sau thuế 6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,763
Tổng tài sản810,995784,007821,660861,284810,995812,015778,467755,616554,417462,939456,862444,995335,872267,582
Tổng nợ305,492284,797325,952371,397305,492330,162326,812340,056179,055121,857114,221106,579163,674101,289
Vốn chủ sở hữu505,503499,209495,708489,887505,503481,854451,654415,559375,362341,082342,641338,416172,198166,293


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |