CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

6.28
0.24
(3.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.04
6
6.28
6
20,300
13.1K
0.8K
8.3x
0.5x
4% # 6%
1.4
255 Bi
46 Mi
291,651
11.9 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 100 6.28 900
6.10 1,200 6.29 3,600
6.05 1,300 6.30 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 27.55 (0.80) 46.4%
DGC 39.05 (1.20) 16.9%
DCM 31.25 (0.55) 8.5%
DPM 23.45 (0.45) 6.2%
BMP 148.10 (0.00) 5.6%
NTP 48.40 (-0.20) 5.0%
PHR 57.20 (1.10) 2.9%
CSV 21.25 (0.90) 1.9%
DPR 35.95 (0.85) 1.5%
TDP 28.00 (0.15) 1.4%
AAA 7.09 (0.25) 1.3%
DNP 21.00 (0.00) 1.3%
BFC 51.00 (1.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 6 -0.04 100 100
09:46 6.04 0 300 400
09:59 6.09 0.05 100 500
10:10 6.10 0.06 200 700
11:22 6.10 0.06 200 900
13:10 6.15 0.11 700 1,600
13:58 6.15 0.11 2,000 3,600
14:10 6.15 0.11 800 4,400
14:19 6.15 0.11 1,100 5,500
14:20 6.15 0.11 400 5,900
14:23 6.15 0.11 2,000 7,900
14:26 6.15 0.11 200 8,100
14:28 6.15 0.11 1,000 9,100
14:30 6.15 0.11 500 9,600
14:33 6.20 0.16 8,700 18,300
14:49 6.28 0.24 2,000 20,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.54) 0% 30.40 (0.02) 0%
2018 0 (0.57) 0% 35.20 (0.03) 0%
2019 0 (0.71) 0% 48 (0.02) 0%
2020 750 (0.50) 0% 16 (0.00) 0%
2021 700 (0.73) 0% 0.01 (0.05) 942%
2022 820 (0.74) 0% 66.60 (0.04) 0%
2023 860 (0.47) 0% 45.36 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,363198,657186,222176,974790,216869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8684,3767,27610,04229,56237,74963,32548,57254,8021,58419,65632,03226,84124,986
Lợi nhuận sau thuế 6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,763
Tổng tài sản810,995784,007821,660861,284810,995812,015778,467755,616554,417462,939456,862444,995335,872267,582
Tổng nợ305,492284,797325,952371,397305,492330,162326,812340,056179,055121,857114,221106,579163,674101,289
Vốn chủ sở hữu505,503499,209495,708489,887505,503481,854451,654415,559375,362341,082342,641338,416172,198166,293


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |