CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

7.90
0.02
(0.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.88
7.87
7.90
7.81
7,000
13.1K
0.8K
8.3x
0.5x
4% # 6%
1.4
255 Bi
37 Mi
291,651
11.9 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.83 100 7.90 13,700
7.82 600 7.91 100
7.81 1,000 7.92 10,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 36.20 (-0.60) 46.4%
DGC 50.80 (1.30) 16.9%
DCM 43.05 (-0.45) 8.5%
DPM 26.90 (-0.40) 6.2%
BMP 157.00 (-3.90) 5.6%
NTP 61.90 (0.20) 5.0%
PHR 66.70 (0.90) 2.9%
CSV 26.15 (-0.20) 1.9%
DPR 42.85 (-0.15) 1.5%
TDP 29.10 (0.10) 1.4%
AAA 7.12 (-0.04) 1.3%
DNP 19.40 (0.30) 1.3%
BFC 62.00 (-1.80) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 7.81 -0.14 3,700 3,700
11:10 7.81 -0.14 700 4,400
13:14 7.90 -0.05 800 5,200
14:45 7.90 -0.05 1,800 7,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.54) 0% 30.40 (0.02) 0%
2018 0 (0.57) 0% 35.20 (0.03) 0%
2019 0 (0.71) 0% 48 (0.02) 0%
2020 750 (0.50) 0% 16 (0.00) 0%
2021 700 (0.73) 0% 0.01 (0.05) 942%
2022 820 (0.74) 0% 66.60 (0.04) 0%
2023 860 (0.47) 0% 45.36 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,363198,657186,222176,974790,216869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8684,3767,27610,04229,56237,74963,32548,57254,8021,58419,65632,03226,84124,986
Lợi nhuận sau thuế 6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,763
Tổng tài sản810,995784,007821,660861,284810,995812,015778,467755,616554,417462,939456,862444,995335,872267,582
Tổng nợ305,492284,797325,952371,397305,492330,162326,812340,056179,055121,857114,221106,579163,674101,289
Vốn chủ sở hữu505,503499,209495,708489,887505,503481,854451,654415,559375,362341,082342,641338,416172,198166,293


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |