CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

7.72
0.07
(0.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.65
7.65
7.73
7.65
23,800
13.1K
0.8K
8.3x
0.5x
4% # 6%
1.4
255 Bi
37 Mi
291,651
11.9 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 400 7.73 200
7.68 2,600 7.74 400
7.66 500 7.75 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 38.20 (-1.65) 46.4%
DGC 68.10 (0.60) 16.9%
DCM 36.00 (0.20) 8.5%
DPM 23.60 (0.30) 6.2%
BMP 160.50 (-2.40) 5.6%
NTP 63.00 (-0.10) 5.0%
PHR 62.70 (-1.30) 2.9%
CSV 28.80 (-0.35) 1.9%
DPR 40.30 (-1.45) 1.5%
TDP 34.00 (2.00) 1.4%
AAA 7.82 (0.02) 1.3%
DNP 19.20 (-0.20) 1.3%
BFC 46.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 7.65 0.10 2,600 2,600
09:47 7.68 0.13 800 3,400
09:49 7.68 0.13 1,100 4,500
09:51 7.68 0.13 100 4,600
10:14 7.69 0.14 100 4,700
10:21 7.69 0.14 1,400 6,100
10:22 7.70 0.15 500 6,600
10:25 7.68 0.13 5,700 12,300
10:26 7.71 0.16 100 12,400
11:10 7.70 0.15 1,000 13,400
13:10 7.68 0.13 500 13,900
13:27 7.70 0.15 600 14,500
13:28 7.72 0.17 200 14,700
13:39 7.72 0.17 1,200 15,900
13:55 7.70 0.15 100 16,000
13:57 7.71 0.16 200 16,200
13:59 7.70 0.15 5,000 21,200
14:10 7.73 0.18 1,100 22,300
14:45 7.72 0.17 1,500 23,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.54) 0% 30.40 (0.02) 0%
2018 0 (0.57) 0% 35.20 (0.03) 0%
2019 0 (0.71) 0% 48 (0.02) 0%
2020 750 (0.50) 0% 16 (0.00) 0%
2021 700 (0.73) 0% 0.01 (0.05) 942%
2022 820 (0.74) 0% 66.60 (0.04) 0%
2023 860 (0.47) 0% 45.36 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV202,126248,566225,797192,781869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199503,825
Tổng lợi nhuận trước thuế6,48010,2484,55516,88638,16963,32548,57254,8021,58419,65632,03226,84124,98612,951
Lợi nhuận sau thuế 5,1588,2982,78514,26830,50951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,87610,160
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1588,2982,78514,26830,50951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,76310,134
Tổng tài sản819,900830,307808,700777,266819,900778,467755,616554,417462,939456,862444,995335,872267,582278,692
Tổng nợ337,737353,302339,993311,344337,737326,812340,056179,055121,857114,221106,579163,674101,289132,276
Vốn chủ sở hữu482,163477,005468,707465,922482,163451,654415,559375,362341,082342,641338,416172,198166,293146,416


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |