CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

7.85
-0.13
(-1.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.98
7.90
7.98
7.85
39,200
13.1K
0.8K
8.3x
0.5x
4% # 6%
1.4
255 Bi
37 Mi
291,651
11.9 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.85 4,400 7.95 500
7.50 5,100 7.96 5,000
7.45 100 7.97 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 34.00 (-1.80) 46.4%
DGC 77.40 (-3.50) 16.9%
DCM 47.90 (-2.30) 8.5%
DPM 33.20 (-0.80) 6.2%
BMP 138.50 (-5.00) 5.6%
NTP 57.80 (-0.40) 5.0%
PHR 61.40 (-0.10) 2.9%
CSV 28.55 (-0.95) 1.9%
DPR 41.20 (-0.80) 1.5%
TDP 30.00 (0.00) 1.4%
AAA 7.09 (0.00) 1.3%
DNP 19.50 (0.00) 1.3%
BFC 67.10 (-3.90) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 7.90 -0.08 900 900
09:36 7.90 -0.08 100 1,000
09:37 7.90 -0.08 100 1,100
09:39 7.96 -0.02 2,000 3,100
09:51 7.98 0 7,500 10,600
09:52 7.98 0 2,000 12,600
09:53 7.98 0 500 13,100
10:16 7.86 -0.12 15,000 28,100
10:25 7.85 -0.13 5,000 33,100
10:49 7.85 -0.13 4,000 37,100
11:10 7.98 0 100 37,200
14:45 7.85 -0.13 2,000 39,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.54) 0% 30.40 (0.02) 0%
2018 0 (0.57) 0% 35.20 (0.03) 0%
2019 0 (0.71) 0% 48 (0.02) 0%
2020 750 (0.50) 0% 16 (0.00) 0%
2021 700 (0.73) 0% 0.01 (0.05) 942%
2022 820 (0.74) 0% 66.60 (0.04) 0%
2023 860 (0.47) 0% 45.36 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,363198,657186,222176,974790,216869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8684,3767,27610,04229,56237,74963,32548,57254,8021,58419,65632,03226,84124,986
Lợi nhuận sau thuế 6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,763
Tổng tài sản810,995784,007821,660861,284810,995812,015778,467755,616554,417462,939456,862444,995335,872267,582
Tổng nợ305,492284,797325,952371,397305,492330,162326,812340,056179,055121,857114,221106,579163,674101,289
Vốn chủ sở hữu505,503499,209495,708489,887505,503481,854451,654415,559375,362341,082342,641338,416172,198166,293


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |