CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

7.72
0.07
(0.92%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199503,825318,124224,972
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199503,825318,124224,972
4. Giá vốn hàng bán814,034843,814697,674673,423481,231682,200528,016509,373591,843476,628311,546220,437
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,23669,22246,83559,05914,56828,70242,72233,79238,35627,1976,5784,535
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,89712,08113,1274,9613111,7065,4063749541,76968
7. Chi phí tài chính15,63915,84610,2944,8745,6796,0916,8977,2106,7519,1833,6501,894
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,50312,3749,7594,8745,6796,0896,8907,2106,7515,8612,5091,274
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng41745518353167270205141844995585362
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,9081,5032,8004,2747,1662,6754,3284,7055,9654,9393,5722,320
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,16963,49946,68454,8201,58719,66732,99727,14325,17113,03453927
12. Thu nhập khác2,0802312611
13. Chi phí khác17419218313968302211851725
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1741,888-18-3-12-965-301-185-84-172-5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,16963,32548,57254,8021,58419,65632,03226,84124,98612,95136723
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,66011,4628,3757,6641598134,4205,1092,7911196
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,66011,4628,3757,6641598134,4205,1092,7911196
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,50951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,87610,16024917
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát11326
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,50951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,76310,13424917

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |