CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

7.93
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,363198,657186,222176,974202,126790,216869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199
Giá vốn hàng bán217,067191,150174,837164,021191,689747,075815,166843,814697,674673,423481,231682,200528,016509,373591,843
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV11,2957,50711,38412,95410,43743,14054,10469,22246,83559,05914,56828,70242,72233,79238,356
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,8684,3747,28210,0426,48029,56537,75563,49946,68454,8201,58719,66732,99727,14325,171
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8684,3767,27610,0426,48029,56237,74963,32548,57254,8021,58419,65632,03226,84124,986
Lợi nhuận sau thuế 6,2943,5015,8218,0335,15823,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2943,5015,8218,0335,15823,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,763
Tổng tài sản ngắn hạn616,384590,874624,882661,958616,754616,384608,868575,516524,723435,194338,850327,744312,919207,036231,065
Tiền mặt29,34027,27617,34249,58588,98729,34093,80158,23835,55237,1439,85020,15210,16517,96932,336
Đầu tư tài chính ngắn hạn16,6253,57943,24562,49563,71416,62558,29558,82868,18119,0946,000
Hàng tồn kho272,867324,408320,050321,821277,988272,867278,201284,504290,842189,901143,957115,202122,61946,42266,417
Tài sản dài hạn194,611193,132196,778199,326203,147194,611203,147202,951230,892119,223124,090129,117132,076128,83536,517
Tài sản cố định181,452185,021188,591192,160195,729181,452195,729194,49564,49068,82073,66978,52281,24077,44918,129
Đầu tư tài chính dài hạn20,00045,00045,00045,00045,00045,000
Tổng tài sản810,995784,007821,660861,284819,900810,995812,015778,467755,616554,417462,939456,862444,995335,872267,582
Tổng nợ305,492284,797325,952371,397337,737305,492330,162326,812340,056179,055121,857114,221106,579163,674101,289
Vốn chủ sở hữu505,503499,209495,708489,887482,163505,503481,854451,654415,559375,362341,082342,641338,416172,198166,293

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.64K0.82K1.40K1.27K1.75K0.05K0.73K1.16K1.66K1.46K0.75K0.02KK
Giá cuối kỳ7.58K8.84K7.70K4.57K10.14K1.95K2.09K3.64K5.54K5.52K12.90K12.90K12.90K
Giá / EPS (PE)11.85 (lần)10.82 (lần)5.49 (lần)3.59 (lần)5.81 (lần)36.92 (lần)2.87 (lần)3.15 (lần)3.34 (lần)3.77 (lần)17.18 (lần)699.40 (lần)10,244.12 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.35 (lần)0.38 (lần)0.31 (lần)0.19 (lần)0.37 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.35 (lần)0.55 (lần)0.77 (lần)
Giá sổ sách13.68K13.04K12.22K13.15K13.90K12.63K12.69K12.53K12.76K12.32K10.85K3.35K3.33K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.55 (lần)0.68 (lần)0.63 (lần)0.35 (lần)0.73 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.29 (lần)0.43 (lần)0.45 (lần)1.19 (lần)3.85 (lần)3.87 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)32 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76%74.98%73.93%69.44%78.50%73.20%71.74%70.32%61.64%86.35%93.24%97.86%95.72%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24%25.02%26.07%30.56%21.50%26.80%28.26%29.68%38.36%13.65%6.76%2.14%4.28%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.67%40.66%41.98%45%32.30%26.32%25%23.95%48.73%37.85%47.46%73.36%54.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu60.43%68.52%72.36%81.83%47.70%35.73%33.34%31.49%95.05%60.91%90.34%275.31%117.76%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.33%59.34%58.02%55%67.70%73.68%75%76.05%51.27%62.15%52.54%26.64%45.92%
6/ Thanh toán hiện hành201.77%184.41%176.10%156.01%261.75%315.16%328.14%357.26%146.72%246.55%196.44%133.40%177%
7/ Thanh toán nhanh112.45%100.15%89.05%69.54%147.53%181.27%212.80%217.26%113.82%175.68%134.36%65.79%107.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.60%28.41%17.82%10.57%22.34%9.16%20.18%11.61%12.73%34.50%27.08%26.20%15.27%
9/ Vòng quay Tổng tài sản97.44%107.05%117.29%98.53%132.12%107.10%155.61%128.26%161.72%235.52%180.78%187.29%229.54%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn128.20%142.77%158.65%141.89%168.31%146.32%216.91%182.39%262.35%272.74%193.90%191.39%239.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu156.32%180.40%202.15%179.16%195.14%145.36%207.48%168.65%315.43%378.97%344.11%702.93%499.85%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho273.79%293.01%296.59%239.88%354.62%334.29%592.18%430.62%1,097.27%891.10%580.45%369.84%598.27%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.99%3.47%5.68%5.40%6.44%0.29%2.76%5.47%4.13%3.14%2.01%0.08%0.01%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.92%3.72%6.66%5.32%8.50%0.31%4.30%7.02%6.68%7.39%3.64%0.15%0.02%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.68%6.27%11.48%9.67%12.56%0.42%5.74%9.23%13.02%11.88%6.92%0.55%0.04%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%4%6%6%7%%3%6%4%3%2%%%
Tăng trưởng doanh thu-9.09%-4.79%22.64%1.64%47.74%-30.26%24.56%5.08%-13.81%25.08%58.37%41.41%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-21.69%-41.77%29.02%-14.72%3,205.61%-92.75%-37.04%39.24%13.45%95.02%3,969.88%1,364.71%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.47%1.03%-3.89%89.92%46.94%6.69%7.17%-34.88%61.59%-23.43%6.16%135.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.91%6.69%8.69%10.71%10.05%-0.45%1.25%96.53%3.55%13.58%223.52%0.55%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.13%4.31%3.02%36.29%19.76%1.33%2.67%32.49%25.52%-3.99%64.08%73.30%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |