CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng (hct)

10.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,1027,2407,9337,2989,1447,8948,8545,73713,00213,31816,73014,45420,65516,91318,57015,79319,10818,55920,59915,071
4. Giá vốn hàng bán6,8316,1247,0056,2928,3346,8107,6065,80012,89513,08815,45912,82518,52415,45116,97813,60018,16616,75719,03213,550
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,2471,1088729185719251,162-92-4541181,0661,5991,4881,3021,5261,7527911,6311,4141,448
6. Doanh thu hoạt động tài chính28527624121822319119523727626421715513511215733181419854
7. Chi phí tài chính128
-Trong đó: Chi phí lãi vay1
9. Chi phí bán hàng174910489263224264206436308465378578530730478630624783503
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,4168708269441,2437617307447886556741,2798537598021,1351,005796760904
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)100465183103-712131363-808-1,410-58114397193125152172-663253-3095
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10037122915285396340-808-1,409-5811379618717928417226325922898
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-20528817311460696340-808-1,409-5211027114413722113225520115572
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-20528817311460696340-808-1,409-5211027114413722113225520115572

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |