CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội (hd6)

9.40
0.10
(1.08%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh98,88323,54722,53410,622589,467121,013102,06988,861271,76458,21445,47845,811160,39939,890180,61530,805253,505104,094119,92514,510
4. Giá vốn hàng bán85,80119,96618,7917,972423,744107,60193,87575,431197,83447,71137,42229,913126,92832,628120,79123,848152,72796,359108,1899,597
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,0823,5813,7442,650165,72313,4138,19413,43073,92910,5038,05615,89833,4717,26259,8246,957100,7787,73511,7364,912
6. Doanh thu hoạt động tài chính451,3083,3098231,4651,0362,3533,2861,4853471151832,2361,2984,8204163,3801,1971,680312
7. Chi phí tài chính2,2341,8141,018424125774,0082742893561,0548644,36841011,0361,3455,50791
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,708576455,598
9. Chi phí bán hàng37,8194,1584,1134,94033,7911,5581812,0013,1281561312,163
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,6364,4945,1252,97310,9797,6986,8615,7768,2244,5034,4476,4646,1924,3594,4583,1828,0524,4477,2771,573
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,2563951,009-518117,9672,580-4845,99329,3914,5153,2547,26025,3323,18155,6883,78182,9071,340-2,9685,360
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,4311551,45312798,6143,4938156,37530,8924,1803,3047,49026,7263,45755,8214,02987,8491,803-1515,356
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,2261491,3328875,6212,7574924,37522,5752,8982,4705,91320,9422,64743,5953,10570,082673-1,0164,281
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,0801431,2004949,6181,9693282,13413,0468661,8204,23214,8221,98330,4612,27550,639432-1,8343,571

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn369,662396,698424,977571,212606,497391,602415,768424,431429,551535,008495,574437,458464,346576,094655,071703,678700,152644,167647,289640,397
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,84129,73837,28241,02267,84980,93357,76764,05775,408106,26297,58834,38852,85189,25085,82032,62617,29026,03944,53091,735
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5009,18735,20637,18739,09141,09167,09147,02847,02847,02847,02847,028111,028156,028219,000128,00099,00025,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn290,129349,895374,731511,866492,847221,121256,814253,749229,556271,853238,461226,905230,159315,815348,399358,452342,543344,688335,084367,087
IV. Tổng hàng tồn kho9,73010,4639,0576,2029,11716,85322,04522,11317,45948,97550,26355,02250,40362,02450,53088,08956,60664,340103,723114,207
V. Tài sản ngắn hạn khác8,4626,6023,9072,9341,47835,50840,05243,42140,03760,89062,23574,11583,90561,97759,29568,48164,71281,10064,95242,368
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn446,957358,684357,990201,156204,134620,761699,165760,783836,934927,573952,080951,315940,118894,662798,967723,748667,801647,930550,572400,603
I. Các khoản phải thu dài hạn-2,019-2,01910,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,200409
II. Tài sản cố định76,18271,11072,19973,28774,37575,46476,60239,49840,3452,6762,9903,5723,6293,3532,1192,3862,6533,0183,4954,481
III. Bất động sản đầu tư1,6238,6488,6488,6088,6081,6231,6231,6231,6238,1118,1948,2778,3608,4448,5278,6108,6938,7768,8608,943
IV. Tài sản dở dang dài hạn362,311271,255269,886113,391112,246534,353609,182707,504772,189893,371917,131915,352858,509812,823763,075687,028630,381608,357509,994366,634
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,4951,4951,4956004,6004,6004,6004,6004,6004,6004,6004,60049,75549,7554,6004,6004,6005,6005,6005,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,3466,1765,7625,2706,3238329007,5591,0201,3061,3061,3061,3061,3791,3891,51511,2741,8701,96414,535
VII. Lợi thế thương mại4,1584,5085,5585,9086,2586,9587,3087,6588,0088,3588,7089,0589,40810,10810,458
TỔNG CỘNG TÀI SẢN816,618755,382782,967772,368810,6311,012,3631,114,9331,185,2141,266,4861,462,5811,447,6541,388,7731,404,4651,470,7561,454,0391,427,4261,367,9531,292,0971,197,8611,041,000
A. Nợ phải trả425,130365,480391,792367,404403,439697,224802,551873,325944,2791,160,9611,156,1021,082,4111,104,9761,181,1041,167,9751,167,6771,113,6181,106,2041,014,451843,579
I. Nợ ngắn hạn321,228271,140232,739262,956298,991580,743662,838728,023797,0851,013,1371,000,058926,367950,8241,013,539999,469987,760926,476898,571625,362506,778
II. Nợ dài hạn103,90294,340159,052104,448104,448116,481139,713145,302147,194147,823156,044156,044154,152167,565168,506179,917187,142207,633389,089336,801
B. Nguồn vốn chủ sở hữu391,488389,902391,176404,964407,192315,139312,382311,890322,207301,620291,552306,362299,488289,652286,064259,748254,335185,892183,409197,421
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN816,618755,382782,967772,368810,6311,012,3631,114,9331,185,2141,266,4861,462,5811,447,6541,388,7731,404,4651,470,7561,454,0391,427,4261,367,9531,292,0971,197,8611,041,000
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |