CTCP Hãng sơn Đông Á (hda)

6.30
0.30
(5%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh97,81370,09980,77268,804108,60860,31969,73275,42978,94162,15066,40771,34296,11075,11476,55274,924106,93466,652102,94185,550
4. Giá vốn hàng bán55,00939,60046,80529,05469,16230,32329,11532,00852,32833,80728,72925,66752,80833,52133,04129,85137,62235,60240,32836,914
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,80524,75124,09927,80025,65919,20624,25825,5629,58017,45021,38226,27921,80521,59726,16624,68840,19317,93133,18127,849
6. Doanh thu hoạt động tài chính8712,32212,3182663957912615829101332146182228
7. Chi phí tài chính1,2771,0421,8089431,0681,2481,1978988151,7331,4681,7071,5491,5161,6318606901,5251,1681,115
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2771,0421,8089431,0681,2489278988151,7331,4681,7071,5491,5161,6318606901,5251,1661,115
9. Chi phí bán hàng18,87714,39213,79319,50712,22611,73315,44617,6839,83911,83013,83217,81317,67112,13318,22612,82122,0385,45516,28217,326
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,4046,9826,3695,565-3465,7415,3545,3346,6205,1195,1426,1396,8195,5405,5494,9894,6083,9015,0515,334
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,33414,65614,4471,81013,3504902,2671,656-7,567-1,074942628-4,2252,5417816,02212,8637,23110,6824,102
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,42614,83514,5871,99113,7667692,5211,913-7,613-4931,156615-4,5682,7348186,12013,3787,19510,6223,917
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,18114,39815,1701,61110,8297693,0691,913-7,433-37144373-4,3502,980-2784,82011,8345,5418,3222,867
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,97913,91214,6781,42510,266-2822,4951,539-5,568-8044267-4,5891,952-4204,47610,4475,2027,4432,767

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn376,537340,085352,391303,912333,062279,612276,732248,295277,902274,057260,678249,343276,384307,086332,460222,279213,600195,714198,964181,371
I. Tiền và các khoản tương đương tiền137,41224,72265,26616,642104,14517,03446,35720,18793,07238,33847,17910,61180,43158,88772,01257,64772,56540,68421,89715,621
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,7331,7331,7331,7001,7001,7001,7001,7001,7121,7001,7001,7001,700400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn128,267202,427174,820168,680114,692134,777117,929114,67476,154105,43192,779127,965103,160142,259139,89165,69578,99379,630101,05886,876
IV. Tổng hàng tồn kho105,011106,886102,487111,372103,286117,268102,774105,910103,104118,866111,299103,20388,33092,501107,50890,21458,57766,29365,90469,314
V. Tài sản ngắn hạn khác4,1144,3188,0865,5199,2408,8347,9735,8243,8619,7217,7215,8642,76313,44013,0488,7233,4669,10810,1069,160
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn152,236157,720154,520153,985172,902175,268180,458183,231192,681195,323204,537208,669210,903182,054173,995178,359182,385189,019191,529185,532
I. Các khoản phải thu dài hạn620620620620620620620620620620620620
II. Tài sản cố định111,844114,355111,231111,009114,916115,696120,012122,694128,499129,396134,352138,52264,63466,74270,25975,50081,38186,48690,83490,885
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,1522802,3682,8732,8732,8732,87381,09579,61978,37977,18275,33673,03971,88165,226
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,00032,00032,00032,00032,00032,00032,00032,40032,40032,40034,40034,40032,40012,4002,4002,4002,4002,4003,0002,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,23911,0858,92210,97625,98614,11214,34412,77512,90614,01115,62714,94914,2074,0853,7282,7872,1365,3213,4013,768
VII. Lợi thế thương mại12,81913,46014,10114,74215,38316,02416,66517,30617,94718,58819,22919,87020,51121,15221,79322,434
TỔNG CỘNG TÀI SẢN528,773497,805506,912457,897505,964454,881457,190431,526470,583469,380465,215458,012487,287489,141506,455400,638395,985384,733390,493366,904
A. Nợ phải trả160,375135,587147,930114,187162,067121,813124,129101,535132,990124,353138,765132,095158,996157,341178,746172,195169,488170,069182,498160,538
I. Nợ ngắn hạn152,752127,470144,482110,631156,544117,529121,12094,268120,331112,433130,876120,950141,396137,932164,531151,531141,678141,417156,781141,835
II. Nợ dài hạn7,6238,1173,4483,5565,5234,2853,0097,26712,65911,9207,88811,14417,60019,40914,21520,66427,81028,65325,71718,703
B. Nguồn vốn chủ sở hữu368,398362,218358,982343,711343,897333,067333,060329,991337,594345,027326,450325,917328,291331,800327,709228,443226,498214,664207,995206,365
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN528,773497,805506,912457,897505,964454,881457,190431,526470,583469,380465,215458,012487,287489,141506,455400,638395,985384,733390,493366,904
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |