CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu (hdc)

18
0.20
(1.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh175,292102,00880,22698,971165,054134,589171,50685,324191,486168,743129,141176,762173,528344,206385,594399,854452,785282,441378,497301,406
4. Giá vốn hàng bán143,10084,78369,56262,492101,00067,23187,16370,61993,06792,70484,76297,507141,516211,707224,777240,355283,403180,527233,878173,578
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,19217,22510,66436,47964,05457,32484,34314,70598,41875,48344,37979,25532,012132,498155,458159,498153,943100,662108,960122,310
6. Doanh thu hoạt động tài chính90,242700,25071,7552,8803632,7756,83511,8602,6387442,82969255,0947712,8561,2912,0791,1791,520418
7. Chi phí tài chính29,80420,33421,34411,53115,18113,54022,6628,93326,60422,47713,28221,54348,78318,75039,23317,03711,98010,18110,4639,695
-Trong đó: Chi phí lãi vay29,77419,08320,19911,52015,18113,53618,1698,77810,15629,12726,81717,64121,78523,72819,76417,03711,98110,18110,0819,695
9. Chi phí bán hàng9,0625,8284,2584,3584,8703,2625,3453,2734,8474,0604,2984,0803,2493,7338,1547,8548,5941,4377,5635,144
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,00521,79013,0859,63411,55210,10910,2448,52511,7248,9959,81110,18316,36511,20311,7778,10013,6006,8459,9889,902
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)57,068675,33467,02216,51832,03434,61661,71345658,44040,73223,00940,394218,69293,40199,383126,477123,07383,50682,62998,013
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,116673,05267,74616,5237,44619,35161,65011558,44640,78523,68840,519219,45193,257101,258126,531127,78983,35481,40298,254
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,937538,66458,11513,65377913,33550,4991,11947,54932,44020,10531,491171,58372,05779,06198,050101,64266,55464,71878,453
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,861537,89257,86913,58419213,07850,2941,32146,85732,48819,96231,949171,98272,02878,52696,98199,50067,88964,44477,630

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,153,9813,071,4532,323,5392,297,9712,320,7402,345,6222,589,3442,271,1072,093,8442,351,7202,368,6182,352,1082,271,4343,107,7373,126,1613,038,4652,671,2232,075,6492,057,9302,116,165
I. Tiền và các khoản tương đương tiền498,805280,30614,45810,77210,29522,605314,96033,34012,9159,35410,53412,17311,54212,75327,34630,05061,69155,03955,11038,486
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,1944,6234,6234,6144,6144,6144,6144,6014,59088,02083,34967,74971,59096,34291,364110,4359,54559,54459,5449,544
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,164,7621,345,952874,454884,809927,570931,976949,168943,071931,9751,101,4411,113,3601,132,9061,088,6511,199,9931,155,8151,016,653730,995679,879566,842509,778
IV. Tổng hàng tồn kho1,481,3701,433,0571,407,6941,379,3101,360,6411,343,5021,302,8431,282,4811,137,3071,145,5511,154,5381,130,6221,091,5261,785,9901,841,4231,871,9811,859,0161,272,5021,371,9691,552,181
V. Tài sản ngắn hạn khác4,8507,51522,30918,46617,62142,92617,7597,6147,0577,3546,8388,6588,12512,66010,2139,3459,9768,6854,4656,176
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,930,1512,332,9032,578,5732,587,2872,555,4852,539,3122,513,7672,482,2022,604,6452,188,3702,177,7902,153,3382,150,5341,514,3121,411,3531,101,2011,105,7641,314,6401,331,6701,227,006
I. Các khoản phải thu dài hạn2627777555522222222222223,27223,27223,27223,27223,272
II. Tài sản cố định298,850299,114295,918298,694302,198304,527308,125311,772315,351319,005320,804324,466327,580331,390333,958340,594341,180344,659348,500863,720
III. Bất động sản đầu tư56,12656,54156,95757,37257,78758,20358,61859,03359,44858,44358,84659,25059,87466,17366,57664,13953,59542,02642,32542,623
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,234,2061,666,2401,407,4251,384,2061,364,7151,345,2591,316,6821,289,9851,406,8641,105,5941,092,8831,082,8321,071,967992,950977,286634,311644,361859,906869,243247,534
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn194,535301,033808,900840,486823,989824,769823,341814,555819,547701,542701,506683,315686,626116,53822,72222,48823,91522,68822,56122,398
VI. Tổng tài sản dài hạn khác146,1719,9679,3666,5226,7896,5496,9966,8513,4303,7633,7283,4534,4647,23910,78916,39719,44122,08925,76927,459
VII. Lợi thế thương mại135,158
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,084,1325,404,3564,902,1124,885,2594,876,2254,884,9345,103,1114,753,3094,698,4884,540,0894,546,4084,505,4464,421,9684,622,0504,537,5144,139,6653,776,9873,390,2883,389,6013,343,171
A. Nợ phải trả3,147,2402,523,0222,559,4432,599,5332,605,2882,614,7772,846,2882,844,1762,790,8622,640,4722,679,2312,610,1842,558,0622,929,7452,917,2662,596,7332,292,8922,007,8352,106,9602,102,863
I. Nợ ngắn hạn1,918,4071,723,4932,205,1632,197,3222,142,7362,098,0412,259,9922,195,5892,088,9371,752,1541,662,2801,672,8121,588,0261,965,5761,887,4641,629,4761,469,2121,245,3901,275,4441,469,639
II. Nợ dài hạn1,228,833799,530354,280402,211462,553516,736586,296648,587701,925888,3181,016,951937,372970,035964,1691,029,802967,257823,680762,446831,515633,224
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,936,8922,881,3332,342,6692,285,7262,270,9372,270,1582,256,8231,909,1321,907,6261,899,6171,867,1771,895,2621,863,9061,692,3051,620,2481,542,9321,484,0951,382,4531,282,6411,240,308
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,084,1325,404,3564,902,1124,885,2594,876,2254,884,9345,103,1114,753,3094,698,4884,540,0894,546,4084,505,4464,421,9684,622,0504,537,5144,139,6653,776,9873,390,2883,389,6013,343,171
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |