CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu (hdc)

18
0.20
(1.12%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,153,9812,320,5862,093,8442,270,9262,670,4202,106,2471,530,5101,299,8281,385,9541,313,6581,089,6451,050,5901,108,8311,130,2491,085,601933,462682,193534,775551,324381,870
I. Tiền và các khoản tương đương tiền498,80510,29512,91511,54261,69129,92853,90683,92793,36527,59117,35630,64614,56217,60747,76572,51250,1206,23425,0468,750
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,1944,6144,59071,5909,5459,5449,5444,1944,1943,4582,6112,7311,5301,6062,2683,1123,6351,7173,591
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,164,762927,550931,9751,088,700730,995455,132529,583559,689295,362368,159216,636132,075139,446155,225183,351195,81895,29195,554138,52169,289
IV. Tổng hàng tồn kho1,481,3701,360,6411,137,3071,091,5261,859,0161,606,906936,718650,472991,584913,101852,899871,736940,491938,740834,382650,533531,084429,548381,989297,924
V. Tài sản ngắn hạn khác4,85017,4877,0577,5679,1734,7367591,5461,4491,34814313,40212,80217,07117,83511,4862,0641,7222,1785,907
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,930,1512,556,7912,605,0312,150,9151,106,4621,226,037932,815338,618115,861110,488107,560157,119163,093168,900169,100183,497100,72930,12926,53350,164
I. Các khoản phải thu dài hạn262752223,27223,27223,25023,2505
II. Tài sản cố định298,850302,198315,351327,580341,180851,671560,58944,74245,13947,25845,44642,93145,73050,04153,86548,75531,08225,48723,52528,395
III. Bất động sản đầu tư56,12657,78759,44859,65353,59542,92144,11541,01542,06634,97535,75736,53837,32038,10138,88364,57440,01121,335
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,234,2061,364,7151,406,8641,071,967644,361255,815268,990200,1149619611,15344723,352380
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn194,535825,161819,934686,62623,81022,37221,74226,32924,43824,80723,97275,73976,68976,72872,49265,4195,3924,1412,867276
VI. Tổng tài sản dài hạn khác146,1716,9223,4305,06620,24529,98614,1293,1674,2193,4482,3861,9112,3933,0692,7074,303892121141154
VII. Lợi thế thương mại135,158
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,084,1324,877,3774,698,8754,421,8413,776,8823,332,2842,463,3251,638,4461,501,8151,424,1461,197,2051,207,7091,271,9241,299,1501,254,7011,116,959782,922564,904577,857432,034
A. Nợ phải trả3,147,2402,605,2682,790,8622,558,0692,292,9052,190,1451,305,748835,654785,794756,175562,816597,923694,014715,244677,259638,178585,345441,954461,039355,745
I. Nợ ngắn hạn1,918,4072,142,0242,061,0991,588,0331,469,1911,727,438820,320533,926414,481424,676393,800433,839511,510542,964486,844481,467462,420334,349335,508256,132
II. Nợ dài hạn1,228,833463,244729,763970,035823,713462,708485,428301,728371,313331,499169,016164,084182,504172,279190,416156,711122,925107,605125,53199,613
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,936,8922,272,1091,908,0131,863,7721,483,9771,142,1391,157,577802,792716,022667,972634,389609,786577,910583,906577,442478,781197,577122,950116,81876,288
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,084,1324,877,3774,698,8754,421,8413,776,8823,332,2842,463,3251,638,4461,501,8151,424,1461,197,2051,207,7091,271,9241,299,1501,254,7011,116,959782,922564,904577,857432,034
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |