CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu (hdc)

21.75
0.25
(1.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh556,473666,0121,303,3901,410,192848,757824,544715,923415,391479,162428,154396,149273,207290,899401,679445,475304,806301,011274,012105,97679,318
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,0345555,35957,8709,7846635,2703014,6024,124813,3805265981191,63724,3871431,021
3. Doanh thu thuần (1)-(2)546,438665,4571,298,0311,352,323838,973824,544715,260410,121478,861423,552392,025273,126287,518401,153444,876304,686299,374249,626105,83378,297
4. Giá vốn hàng bán326,013367,921818,785866,463464,359585,553539,050302,930372,441323,158325,809202,263187,448277,294284,536186,391242,545203,50682,21060,134
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)220,426297,536479,246485,860374,613238,991176,211107,191106,419100,39366,21670,863100,071123,858160,340118,29656,83046,11923,62318,164
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,8326,280260,0125,1965,5797,2448,16942,2333,2263,1021,8071,4204,4696,7628,0844,1934,4855,3461,154237
7. Chi phí tài chính60,31683,905123,80242,32737,72918,14617,90516,8608,15812,6258,96414,52819,20913,48410,40813,0866,4027,4152,9683,529
-Trong đó: Chi phí lãi vay55,66383,74082,29141,79537,72716,73817,90518,2479,00413,3759,25114,38218,4668,4178,81412,4521,5692,7992,9603,508
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,0551,048-7,3851,43866-75721227986-40-50-213-861,374
9. Chi phí bán hàng16,74917,28522,98922,73812,70514,44113,1895,3775,3862,229230588560704573701,5626772,1031,039
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,43040,71347,39040,33540,22134,59733,49530,70727,34527,93627,34224,56231,45625,35121,72616,0769,0407,1775,3374,906
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)128,818162,961537,691387,094289,603178,294120,00396,75968,84260,66531,43832,39153,22992,455135,71893,25844,30936,19614,3708,926
12. Thu nhập khác8431,1052,8867,0571,2657,23710,966984321,0514942,1202,2923,46991653192831657343
13. Chi phí khác41,0992402503,4632,2031,8492671,6171,7561,0331,5641,2461,1184446,9875,860878486908
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-40,2568652,6363,593-9395,38710,700-633-1,72418-1,0708741,1743,024-6,071-5,32951-170-33334
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)88,562163,826540,328390,687288,664183,681130,70396,12567,11960,68330,36733,26554,40395,480129,64787,92944,36036,02614,3379,260
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,91135,320119,22080,29357,55237,67624,73015,0597,77611,9336,6666,23711,831-1,87928,70310,60310,4669,8553,9512,255
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,081-3,466488-855-16814021792747512,683
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,82931,853119,70879,43857,38437,67624,73015,0597,77612,0746,8837,16412,30610,80528,70310,60310,4669,8553,9512,255
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,733131,972420,619311,249231,281146,005105,97381,06659,34248,61023,48426,10242,09784,675100,94477,32533,89426,17110,3867,005
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát8483291,2521,9101,1251,3221,3297871,252870795129121,559
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)64,885131,643419,367309,339230,156144,683104,64480,27958,09147,74022,68826,09041,18583,116100,94477,32533,89426,17110,3867,005

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |