CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu (hdc)

21.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.50
21.70
21.70
21.70
0
12.7K
0.4K
65x
1.8x
1% # 3%
1.4
4,174 Bi
200 Mi
2,539,195
28.5 - 21.0
2,605 Bi
2,271 Bi
114.7%
46.57%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.60 2,600 21.70 6,300
21.55 36,300 21.80 1,200
21.50 35,200 21.85 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (0.00) 32.2%
VHM 104.30 (0.00) 31.7%
VRE 29.10 (0.00) 6.9%
BCM 66.00 (0.00) 6.9%
KDH 26.90 (0.00) 3.3%
NVL 11.90 (0.00) 2.9%
KSF 70.10 (0.00) 2.3%
KBC 34.10 (0.00) 2.2%
VPI 53.10 (0.00) 1.9%
PDR 17.45 (0.00) 1.7%
DXG 15.20 (0.00) 1.6%
TCH 15.50 (0.00) 1.4%
HUT 15.70 (-0.10) 1.3%
NLG 29.00 (0.00) 1.3%
SJS 53.80 (0.00) 1.2%
DIG 15.95 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 605 (0.42) 0% 80 (0.08) 0%
2018 700 (0.72) 0% 104 (0.11) 0%
2019 800 (0.82) 0% 144 (0.15) 0%
2020 1,030 (0.85) 0% 200 (0.23) 0%
2021 1,300 (1.41) 0% 256 (0.31) 0%
2022 1,913 (1.30) 0% 429.80 (0.42) 0%
2023 1,770 (0.18) 0% 488 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV165,054134,589171,50685,324556,473666,0121,303,3901,410,192848,757824,544715,923415,391479,162428,154
Tổng lợi nhuận trước thuế7,44619,35161,65011588,562163,826540,328390,687288,664183,681130,70396,12567,11960,683
Lợi nhuận sau thuế 77913,33550,4991,11965,733131,972420,619311,249231,281146,005105,97381,06659,34248,610
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19213,07850,2941,32164,885131,643419,367309,339230,156144,683104,64480,27958,09147,740
Tổng tài sản4,876,2254,884,9345,103,1114,753,3094,876,2254,698,8754,421,8413,776,8823,332,2842,463,3251,638,4461,501,8151,424,1461,197,205
Tổng nợ2,605,2882,614,7772,846,2882,844,1762,605,2882,790,8622,558,0692,292,9052,190,1451,305,748835,654785,794756,175562,816
Vốn chủ sở hữu2,270,9372,270,1582,256,8231,909,1322,270,9371,908,0131,863,7721,483,9771,142,1391,157,577802,792716,022667,972634,389


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |