CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu (hdc)

11.15
-0.05
(-0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.20
11.25
11.05
291,100
12.7K
0.4K
65x
1.8x
1% # 3%
1.4
4,174 Bi
230 Mi
2,539,195
28.5 - 21.0
2,605 Bi
2,271 Bi
114.7%
46.57%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 23,700 11.15 4,200
11.05 20,100 11.20 9,400
11.00 86,900 11.25 52,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
78,000 28,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.80 (0.00) 32.2%
VHM 136.10 (4.20) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 35.00 (-0.55) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.60 (-0.20) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.30 (0.05) 1.6%
TCH 11.20 (-0.05) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 11.20 0.30 21,900 21,900
09:20 11.20 0.30 1,500 23,400
09:21 11.25 0.35 3,000 26,400
09:22 11.25 0.35 1,000 27,400
09:23 11.25 0.35 1,000 28,400
09:24 11.25 0.35 3,700 32,100
09:26 11.25 0.35 5,800 37,900
09:27 11.25 0.35 2,200 40,100
09:28 11.25 0.35 3,300 43,400
09:29 11.25 0.35 900 44,300
09:30 11.20 0.30 1,000 45,300
09:31 11.20 0.30 1,700 47,000
09:32 11.25 0.35 1,200 48,200
09:34 11.25 0.35 300 48,500
09:35 11.25 0.35 12,000 60,500
09:37 11.20 0.30 4,000 64,500
09:38 11.20 0.30 200 64,700
09:39 11.20 0.30 5,800 70,500
09:40 11.20 0.30 16,000 86,500
09:41 11.20 0.30 10,400 96,900
09:42 11.20 0.30 600 97,500
09:43 11.20 0.30 10,100 107,600
09:44 11.20 0.30 700 108,300
09:45 11.20 0.30 700 109,000
09:46 11.20 0.30 3,600 112,600
09:47 11.20 0.30 1,500 114,100
09:48 11.20 0.30 6,700 120,800
09:50 11.20 0.30 100 120,900
09:51 11.15 0.25 2,000 122,900
09:52 11.15 0.25 4,900 127,800
09:53 11.10 0.20 11,600 139,400
09:55 11.10 0.20 10,200 149,600
09:57 11.10 0.20 6,700 156,300
09:58 11.10 0.20 10,000 166,300
10:10 11.05 0.15 42,800 209,100
10:13 11.05 0.15 10,000 219,100
10:14 11.05 0.15 1,200 220,300
10:15 11.10 0.20 1,400 221,700
10:17 11.05 0.15 2,100 223,800
10:18 11.10 0.20 200 224,000
10:19 11.10 0.20 5,800 229,800
10:21 11.10 0.20 17,600 247,400
10:23 11.10 0.20 300 247,700
10:24 11.15 0.25 4,000 251,700
10:25 11.15 0.25 200 251,900
10:26 11.10 0.20 6,400 258,300
10:27 11.15 0.25 100 258,400
10:29 11.15 0.25 100 258,500
10:30 11.15 0.25 100 258,600
10:33 11.15 0.25 700 259,300
10:34 11.15 0.25 1,000 260,300
10:36 11.10 0.20 100 260,400
10:37 11.15 0.25 1,600 262,000
10:38 11.15 0.25 6,000 268,000
10:39 11.15 0.25 1,100 269,100
10:40 11.15 0.25 1,100 270,200
10:41 11.10 0.20 3,500 273,700
10:42 11.10 0.20 9,000 282,700
10:43 11.10 0.20 1,300 284,000
10:44 11.10 0.20 3,100 287,100
10:45 11.10 0.20 2,900 290,000
10:46 11.10 0.20 600 290,600
10:47 11.15 0.25 500 291,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 605 (0.42) 0% 80 (0.08) 0%
2018 700 (0.72) 0% 104 (0.11) 0%
2019 800 (0.82) 0% 144 (0.15) 0%
2020 1,030 (0.85) 0% 200 (0.23) 0%
2021 1,300 (1.41) 0% 256 (0.31) 0%
2022 1,913 (1.30) 0% 429.80 (0.42) 0%
2023 1,770 (0.18) 0% 488 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV175,292102,00880,22698,971456,498556,263666,0121,303,3901,410,192848,757824,544715,923415,391479,162
Tổng lợi nhuận trước thuế56,116673,05267,74616,523813,43889,734163,826540,328390,687288,664183,681130,70396,12567,119
Lợi nhuận sau thuế 30,937538,66458,11513,653641,37066,905131,972420,619311,249231,281146,005105,97381,06659,342
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,861537,89257,86913,584639,20566,057131,643419,367309,339230,156144,683104,64480,27958,091
Tổng tài sản6,084,1325,404,3564,902,1124,885,2596,084,1324,877,3774,698,8754,421,8413,776,8823,332,2842,463,3251,638,4461,501,8151,424,146
Tổng nợ3,147,2402,523,0222,559,4432,599,5333,147,2402,605,2682,790,8622,558,0692,292,9052,190,1451,305,748835,654785,794756,175
Vốn chủ sở hữu2,936,8922,881,3332,342,6692,285,7262,936,8922,272,1091,908,0131,863,7721,483,9771,142,1391,157,577802,792716,022667,972


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |