CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu (hdc)

18
0.20
(1.12%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV175,292102,00880,22698,971165,054456,498556,263666,0121,303,3901,410,192848,757824,544715,923415,391479,162
Giá vốn hàng bán143,10084,78369,56262,492101,000359,938325,857367,921818,785866,463464,359585,553539,050302,930372,441
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV32,19217,22510,66436,47964,05496,560220,371297,536479,246485,860374,613238,991176,211107,191106,419
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh57,068675,33467,02216,51832,034815,942129,990162,961537,691387,094289,603178,294120,00396,75968,842
Tổng lợi nhuận trước thuế56,116673,05267,74616,5237,446813,43889,734163,826540,328390,687288,664183,681130,70396,12567,119
Lợi nhuận sau thuế 30,937538,66458,11513,653779641,37066,905131,972420,619311,249231,281146,005105,97381,06659,342
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,861537,89257,86913,584192639,20566,057131,643419,367309,339230,156144,683104,64480,27958,091
Tổng tài sản ngắn hạn3,153,9813,071,4532,323,5392,297,9712,320,7403,153,9812,320,5862,093,8442,270,9262,670,4202,106,2471,530,5101,299,8281,385,9541,313,658
Tiền mặt498,805280,30614,45810,77210,295498,80510,29512,91511,54261,69129,92853,90683,92793,36527,591
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,1944,6234,6234,6144,6144,1944,6144,59071,5909,5459,5449,5444,1944,1943,458
Hàng tồn kho1,481,6691,433,3561,407,9931,379,6091,360,9401,481,6691,360,9401,137,6061,091,8251,859,3151,607,206937,017650,771991,883913,400
Tài sản dài hạn2,930,1512,332,9032,578,5732,587,2872,555,4852,930,1512,556,7912,605,0312,150,9151,106,4621,226,037932,815338,618115,861110,488
Tài sản cố định298,850299,114295,918298,694302,198298,850302,198315,351327,580341,180851,671560,58944,74245,13947,258
Đầu tư tài chính dài hạn194,535301,033808,900840,486823,989194,535825,161819,934686,62623,81022,37221,74226,32924,43824,807
Tổng tài sản6,084,1325,404,3564,902,1124,885,2594,876,2256,084,1324,877,3774,698,8754,421,8413,776,8823,332,2842,463,3251,638,4461,501,8151,424,146
Tổng nợ3,147,2402,523,0222,559,4432,599,5332,605,2883,147,2402,605,2682,790,8622,558,0692,292,9052,190,1451,305,748835,654785,794756,175
Vốn chủ sở hữu2,936,8922,881,3332,342,6692,285,7262,270,9372,936,8922,272,1091,908,0131,863,7721,483,9771,142,1391,157,577802,792716,022667,972

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.20K0.37K0.97K3.88K3.58K3.53K2.50K2.07K1.78K1.41K1.16K0.83K0.99K1.56K3.63K5.18K9.51K4.28K3.26K1.28K0.86K0.91K
Giá cuối kỳ22.70K22.37K23.67K16.76K44.08K13.72K7.68K3.76K3.94K2.41K2.82K2.88K2.32K1.77K1.77K3.51K3.44K0.97K4.32K70K70K70K
Giá / EPS (PE)7.09 (lần)60.40 (lần)24.29 (lần)4.32 (lần)12.32 (lần)3.89 (lần)3.07 (lần)1.81 (lần)2.21 (lần)1.71 (lần)2.43 (lần)3.48 (lần)2.35 (lần)1.13 (lần)0.49 (lần)0.68 (lần)0.36 (lần)0.23 (lần)1.33 (lần)54.78 (lần)81.22 (lần)76.80 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)9.93 (lần)7.17 (lần)4.80 (lần)1.39 (lần)2.70 (lần)1.05 (lần)0.54 (lần)0.26 (lần)0.43 (lần)0.21 (lần)0.27 (lần)0.20 (lần)0.22 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.15 (lần)0.09 (lần)0.03 (lần)0.13 (lần)5.37 (lần)7.17 (lần)7.74 (lần)
Giá sổ sách14.70K12.74K14.12K17.24K17.16K17.51K19.98K15.92K15.88K16.25K15.43K22.25K21.88K22.11K25.22K24.55K24.31K15.51K14.54K9.39K3.24K4.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.54 (lần)1.76 (lần)1.68 (lần)0.97 (lần)2.57 (lần)0.78 (lần)0.38 (lần)0.24 (lần)0.25 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.06 (lần)0.30 (lần)7.46 (lần)21.62 (lần)17.46 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ200 (Mi)178 (Mi)135 (Mi)108 (Mi)86 (Mi)65 (Mi)58 (Mi)50 (Mi)45 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)27 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)23 (Mi)19 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản51.84%47.58%44.56%51.36%70.70%63.21%62.13%79.33%92.29%92.24%91.02%86.99%87.18%87%86.52%83.57%87.13%94.67%95.41%88.39%89.24%86.62%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản48.16%52.42%55.44%48.64%29.30%36.79%37.87%20.67%7.71%7.76%8.98%13.01%12.82%13%13.48%16.43%12.87%5.33%4.59%11.61%10.76%13.38%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn51.73%53.42%59.39%57.85%60.71%65.73%53.01%51%52.32%53.10%47.01%49.51%54.56%55.05%53.98%57.14%74.76%78.24%79.78%82.34%91.98%88.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu107.16%114.66%146.27%137.25%154.51%191.76%112.80%104.09%109.74%113.20%88.72%98.05%120.09%122.49%117.29%133.29%296.26%359.46%394.66%466.32%1,147.19%748.62%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn48.27%46.58%40.61%42.15%39.29%34.27%46.99%49%47.68%46.90%52.99%50.49%45.44%44.95%46.02%42.86%25.24%21.76%20.22%17.66%8.02%11.78%
6/ Thanh toán hiện hành164.41%108.34%101.59%143%181.76%121.93%186.57%243.45%334.38%309.33%276.70%242.16%216.78%208.16%222.99%193.88%147.53%159.95%164.33%149.09%111.66%114.28%
7/ Thanh toán nhanh87.17%44.80%46.39%74.25%55.21%28.89%72.35%121.56%95.08%94.25%60.04%41.16%32.85%35.22%51.54%58.70%32.68%31.47%50.47%32.77%22.32%23.25%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn26%0.48%0.63%0.73%4.20%1.73%6.57%15.72%22.53%6.50%4.41%7.06%2.85%3.24%9.81%15.06%10.84%1.86%7.47%3.42%0.46%0.67%
9/ Vòng quay Tổng tài sản7.50%11.40%14.17%29.48%37.34%25.47%33.47%43.70%27.66%33.65%35.76%32.80%21.48%22.39%32.01%39.88%38.93%53.29%47.42%24.53%24.17%26.58%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn14.47%23.97%31.81%57.39%52.81%40.30%53.87%55.08%29.97%36.48%39.29%37.71%24.64%25.74%37%47.72%44.68%56.29%49.70%27.75%27.08%30.69%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu15.54%24.48%34.91%69.93%95.03%74.31%71.23%89.18%58.01%71.73%67.49%64.97%47.28%49.82%69.56%93.04%154.27%244.82%234.56%138.92%301.42%225.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho24.29%23.94%32.34%74.99%46.60%28.89%62.49%82.83%30.54%40.78%37.88%37.36%21.50%19.96%33.22%43.72%35.10%56.47%53.28%27.59%25.66%30.67%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần140.02%11.88%19.77%32.18%21.94%27.12%17.55%14.62%19.33%12.12%11.15%5.73%9.55%14.16%20.69%22.66%25.37%11.26%9.55%9.80%8.83%10.08%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.51%1.35%2.80%9.48%8.19%6.91%5.87%6.39%5.35%4.08%3.99%1.88%2.05%3.17%6.62%9.04%9.88%6%4.53%2.40%2.13%2.68%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.76%2.91%6.90%22.50%20.85%20.15%12.50%13.04%11.21%8.70%7.53%3.72%4.51%7.05%14.39%21.08%39.14%27.57%22.40%13.61%26.62%22.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)178%20%36%51%36%50%25%19%27%16%15%7%13%22%30%35%41%14%13%13%12%13%
Tăng trưởng doanh thu-17.93%-16.48%-48.90%-7.57%66.15%2.94%15.17%72.35%-13.31%11.91%8.08%45%-6.08%-27.58%-9.83%46.15%1.26%9.85%158.56%33.61%7.93%%
Tăng trưởng Lợi nhuận867.66%-49.82%-68.61%35.57%34.40%59.08%38.26%30.35%38.20%21.68%110.42%-13.04%-36.65%-50.45%-17.66%30.55%128.14%29.51%151.98%48.27%-5.44%%
Tăng trưởng Nợ phải trả20.80%-6.65%9.10%11.56%4.69%67.73%56.25%6.35%3.92%34.36%-5.87%-13.85%-2.97%5.61%6.12%9.03%32.44%-4.14%29.60%17.84%23.78%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu29.26%19.08%2.37%25.59%29.93%-1.33%44.19%12.12%7.19%5.29%4.03%5.52%-1.03%1.12%20.61%142.33%60.70%5.25%53.13%189.90%-19.23%%
Tăng trưởng Tổng tài sản24.74%3.80%6.27%17.08%13.34%35.28%50.35%9.10%5.45%18.96%-0.87%-5.05%-2.10%3.54%12.33%42.67%38.59%-2.24%33.75%31.64%18.71%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |