CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II (hec)

65
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh220,863276,660244,423244,981335,761268,005
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)220,863276,660244,423244,981335,761268,005
4. Giá vốn hàng bán120,627163,024146,107153,477246,630155,946
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)100,236113,63698,31691,50489,131112,059
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,3836,9754,1013,7524,2781,258
7. Chi phí tài chính7,26411,71813,07615,22019,10818,105
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,26211,71813,02615,07119,10618,071
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,01433,96231,51323,91517,17229,878
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)63,34174,93157,82956,12157,12965,334
12. Thu nhập khác2,5893,3552,2591425,489
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,5893,3552,2591425,489
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,93078,28660,08756,26362,61865,334
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,4888,1144,0081,6575,5333,624
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,4888,1144,0081,6575,5333,624
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)60,44270,17256,07954,60657,08561,710
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát14,65914,55512,14513,33410,56614,183
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,78355,61843,93441,27346,51947,528

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |