CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II (hec)

28.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.30
28.10
28.30
28.10
5,800
77.4K
7.6K
8.3x
0.8x
8% # 10%
0.5
382 Bi
12 Mi
427
68 - 54.2
141 Bi
464 Bi
30.4%
76.66%
122 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.30 300 29.90 100
28.20 300 31.30 500
28.10 300 31.50 4,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 28.10 -0.20 200 200
09:38 28.30 0 5,600 5,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.15) 0% 10.56 (0.01) 0%
2017 110 (0.12) 0% 10.56 (0.01) 0%
2018 150 (0.19) 0% 0 (0.02) 0%
2021 239.20 (0.25) 0% 0 (0.05) 0%
2023 222.90 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV220,863276,660244,423244,981335,761268,005
Tổng lợi nhuận trước thuế65,93078,28660,08756,26362,61865,334
Lợi nhuận sau thuế 60,44270,17256,07954,60657,08561,710
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,78355,61843,93441,27346,51947,528
Tổng tài sản605,555637,911626,079550,644605,555637,911626,079550,644569,871562,135458,657345,445221,080265,205
Tổng nợ141,330198,573223,631280,693141,330198,573223,631280,693333,908372,613320,119219,53997,324177,768
Vốn chủ sở hữu464,224439,338402,448269,951464,224439,338402,448269,951235,963189,522138,538125,906123,75687,437


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |