CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (hgm)

209.50
1.80
(0.87%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh88,327173,021279,249154,170121,756112,45183,75752,48627,78851,56157,39338,94050,67531,80153,03365,47032,64942,67632,26546,531
4. Giá vốn hàng bán27,90224,90938,92423,17246,42129,35624,51928,23412,41426,57931,67523,22221,1326,15615,00733,6967,78517,86014,71629,876
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,426148,111240,325130,99875,33583,09459,23824,25215,37424,98125,71815,71829,54325,64538,02631,77424,86424,81617,54816,654
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,0892,6649,7142,5134,7149381,1134,2201,7712,1401,8071,3561,5101,2551,319911836766857593
7. Chi phí tài chính-11,612-10,890-6,1533,273-8,3341412,789100-1,84614516,8369,89914,77011-20,77955
-Trong đó: Chi phí lãi vay444
9. Chi phí bán hàng3882733992384401,0611,0185244363126113566972967882,5586231,7672521,560
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,6055,0916,0354,39610,5295,6293,8503,7454,8233,4213,7093,4064,0893,7783,4573,0103,4823,0402,6822,691
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)67,133145,411254,495128,87775,23374,06963,81724,0619,09723,28825,05013,1689,43112,92620,32927,11721,58541,55315,46612,992
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)66,010144,520254,274127,38372,69673,69663,04023,3968,47323,00125,10012,4148,83112,56120,13126,54920,45841,09414,79912,424
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,231115,616204,900101,90657,90958,65249,94818,8286,24918,44419,9839,88911,2888,13513,25221,26215,78232,84711,8389,952
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,231115,616204,900101,90657,90958,65249,94818,8286,24918,44419,9839,88911,2888,13513,25221,26215,78232,84711,8389,952

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn515,508580,238528,706398,940343,494287,470192,581148,248169,067171,585147,610150,074143,676155,795136,727148,498128,093113,293104,442105,616
I. Tiền và các khoản tương đương tiền258,355188,293259,138124,419105,181132,82674,52524,86723,05133,0389,63227,41520,12445,88512,26010,66418,26917,1209,99211,645
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn222,899369,780212,999214,699202,700123,70082,60088,900100,000107,000110,80078,00069,00070,000100,00087,00073,50373,00070,80070,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,94311,67146,06236,10412,1176,5977,4537,56411,11112,3784,7294,2678,0342,7863,30933,1133,9452,8073,3262,201
IV. Tổng hàng tồn kho23,31010,49410,50822,16223,49624,34528,00326,66834,80419,06922,35236,03539,64837,02621,06217,67031,62520,28620,22020,833
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5561250101100984,3586,87098975175280103137
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn108,27695,06092,63982,05981,01774,39173,00057,93169,41672,41173,37671,49271,83387,86096,926109,17498,946100,29780,55778,407
I. Các khoản phải thu dài hạn7,3615,1033,7403,7403,7303,4253,4253,4253,1593,1593,1593,1592,9022,9022,9022,9022,6502,6502,6502,650
II. Tài sản cố định18,62919,65219,70420,60517,80918,96415,09014,75123,42114,61115,74517,66417,25818,48818,52816,34617,84519,34620,61818,781
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,28411,86210,70010,23611,93310,66610,40610,9931,08510,0709,6028,6069,7487,8126,9916,9936,8736,6867,2116,933
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn69,36657,75457,75446,86446,86440,54441,94727,61340,37043,05143,05141,20541,20557,85767,63582,22770,73770,73749,81949,819
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6356897416146817902,1321,1501,3811,5201,818858721801869707842879258224
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN623,783675,298621,345480,999424,511361,860265,581206,179238,483243,995220,986221,566215,509243,655233,653257,672227,040213,591184,999184,023
A. Nợ phải trả148,073143,058131,99578,82879,27653,00053,69341,74141,22539,83135,26654,33533,48242,87341,00733,93133,29233,19425,52923,391
I. Nợ ngắn hạn135,463130,371119,29966,00166,44740,16640,84628,80928,29126,90122,32041,36720,51529,90128,01720,76620,09519,98312,31810,180
II. Nợ dài hạn12,61012,68712,69612,82712,83012,83412,84712,93212,93312,93012,94612,96812,96812,97212,99013,16413,19713,21113,21113,211
B. Nguồn vốn chủ sở hữu475,710532,240489,350402,172345,234308,860211,889164,438197,258204,164185,720167,231182,026200,782192,647223,741193,747180,397159,470160,631
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN623,783675,298621,345480,999424,511361,860265,581206,179238,483243,995220,986221,566215,509243,655233,653257,672227,040213,591184,999184,023
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |