CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (hgm)

209.50
1.80
(0.87%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV88,327173,021279,249154,170121,756694,767370,449175,682200,980154,12073,75389,234112,159104,25187,544
Giá vốn hàng bán27,90224,90938,92423,17246,421114,906130,80193,53275,99270,23854,52261,74765,09751,55959,748
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV60,426148,111240,325130,99875,335579,860239,64882,150124,98883,88319,23127,48747,06252,69227,796
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh67,133145,411254,495128,87775,233595,916234,13770,96069,80491,59515,8337,82241,62229,6329,158
Tổng lợi nhuận trước thuế66,010144,520254,274127,38372,696592,186229,78569,34668,07388,77513,4797,15940,06429,11117,490
Lợi nhuận sau thuế 53,231115,616204,900101,90657,909475,654183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,886
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,231115,616204,900101,90657,909475,654183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,886
Tổng tài sản ngắn hạn515,508580,238528,706398,940343,494515,508343,844168,956143,676128,09398,83794,685145,198165,804133,503
Tiền mặt258,355188,293259,138124,419105,181258,355105,18123,05120,12418,77218,7307,54016,62634,23945,187
Đầu tư tài chính ngắn hạn222,899369,780212,999214,699202,700222,899202,700100,00069,00073,00030,00051,800103,000106,30062,800
Hàng tồn kho23,31010,49410,50822,16223,49623,31023,84634,69339,64831,62536,51433,05315,37718,61220,606
Tài sản dài hạn108,27695,06092,63982,05981,017108,27681,01769,88671,83398,94679,60683,692105,43097,254116,815
Tài sản cố định18,62919,65219,70420,60517,80918,62917,80914,49917,25817,84520,12528,09036,72733,24135,088
Đầu tư tài chính dài hạn69,36657,75457,75446,86446,86469,36646,86440,37041,20570,73749,81942,85053,72554,22569,893
Tổng tài sản623,783675,298621,345480,999424,511623,783424,861238,841215,509227,040178,442178,376250,629263,058250,318
Tổng nợ148,073143,058131,99578,82879,276148,07381,70041,31133,48233,29327,76326,94935,49151,70738,219
Vốn chủ sở hữu475,710532,240489,350402,172345,234475,710343,161197,531182,026193,747150,680151,428215,138211,351212,099

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)37.75K14.54K4.35K4.28K5.59K0.93K0.50K2.79K2.12K1.34K1.64K2.39K6.87K21.95K24.91K9.59K3.83K4.25K6.79K4.88K
Giá cuối kỳ239.70K211.67K30.47K29.33K25.04K23.85K26K22.79K21.12K22.27K22.59K24.27K25.59K18.76K15.97K15.43K9.79K69K69K69K
Giá / EPS (PE)6.35 (lần)14.56 (lần)7 (lần)6.85 (lần)4.48 (lần)25.72 (lần)52.31 (lần)8.16 (lần)9.94 (lần)16.62 (lần)13.80 (lần)10.17 (lần)3.73 (lần)0.85 (lần)0.64 (lần)1.61 (lần)2.55 (lần)16.22 (lần)10.16 (lần)14.15 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.35 (lần)7.20 (lần)2.19 (lần)1.84 (lần)2.05 (lần)4.07 (lần)3.67 (lần)2.56 (lần)2.55 (lần)3.21 (lần)3.34 (lần)2.65 (lần)1.95 (lần)0.65 (lần)0.49 (lần)0.97 (lần)1.13 (lần)7.35 (lần)5.29 (lần)7.28 (lần)
Giá sổ sách37.75K27.23K15.68K14.45K15.38K11.96K12.02K17.07K16.77K16.83K16.15K18.13K21.43K40.63K32.60K18.88K14.44K12.10K10.80K5.77K
Giá / Giá sổ sách (PB)6.35 (lần)7.77 (lần)1.94 (lần)2.03 (lần)1.63 (lần)1.99 (lần)2.16 (lần)1.33 (lần)1.26 (lần)1.32 (lần)1.40 (lần)1.34 (lần)1.19 (lần)0.46 (lần)0.49 (lần)0.82 (lần)0.68 (lần)5.70 (lần)6.39 (lần)11.96 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.64%80.93%70.74%66.67%56.42%55.39%53.08%57.93%63.03%53.33%48.13%55.85%65.82%86.21%87.46%92.05%92.04%91.95%83.54%67.14%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.36%19.07%29.26%33.33%43.58%44.61%46.92%42.07%36.97%46.67%51.87%44.15%34.18%13.79%12.54%7.95%7.96%8.05%16.46%32.86%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn23.74%19.23%17.30%15.54%14.66%15.56%15.11%14.16%19.66%15.27%26.03%20.99%19.06%11.30%23.09%21.45%18.36%35.77%32.30%43.23%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu31.13%23.81%20.91%18.39%17.18%18.43%17.80%16.50%24.46%18.02%35.19%26.57%23.55%12.74%30.02%27.30%22.49%55.69%47.71%76.15%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn76.26%80.77%82.70%84.46%85.34%84.44%84.89%85.84%80.34%84.73%73.97%79.01%80.94%88.70%76.91%78.55%81.64%64.23%67.70%56.77%
6/ Thanh toán hiện hành380.55%499.27%595.40%700.35%637.44%679.20%689.57%655.05%433.36%543.31%229.29%467.07%1,013.23%762.82%380.99%433.10%509.05%258.17%276.86%169.18%
7/ Thanh toán nhanh363.34%464.64%473.14%507.08%480.06%428.28%448.85%585.68%384.72%459.45%185.70%392.37%951.94%731.33%360.07%413.52%459.77%238.77%256.47%159.63%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn190.72%152.72%81.23%98.09%93.42%128.71%54.91%75.01%89.49%183.90%172.69%357.58%875.48%721.33%301.21%195.33%262.42%49.96%161.80%91.56%
9/ Vòng quay Tổng tài sản111.38%87.19%73.56%93.26%67.88%41.33%50.03%44.75%39.63%34.97%30.97%39.93%49.69%63.38%76.79%65.93%49.17%49.83%81.82%93.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn134.77%107.74%103.98%139.88%120.32%74.62%94.24%77.25%62.88%65.57%64.34%71.50%75.49%73.52%87.80%71.62%53.42%54.19%97.94%138.79%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu146.05%107.95%88.94%110.41%79.55%48.95%58.93%52.13%49.33%41.28%41.87%50.54%61.40%71.46%99.84%83.93%60.23%77.59%120.86%164.15%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho492.95%548.52%269.60%191.67%222.10%149.32%186.81%423.34%277.02%289.95%219.12%251.17%477.32%515.84%375.57%591.62%307.51%410.08%599.20%1,086.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần68.46%49.44%31.22%26.84%45.69%15.84%7.02%31.39%25.67%19.29%24.21%26.06%52.22%75.60%76.52%60.53%44.08%45.32%52.03%51.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)76.25%43.11%22.97%25.03%31.02%6.55%3.51%14.05%10.17%6.75%7.50%10.40%25.95%47.92%58.76%39.90%21.68%22.58%42.57%47.98%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)99.99%53.37%27.77%29.63%36.35%7.75%4.14%16.36%12.66%7.96%10.13%13.17%32.06%54.02%76.39%50.80%26.55%35.16%62.88%84.52%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)414%140%59%71%100%21%10%54%52%28%37%46%137%261%326%162%79%80%115%117%
Tăng trưởng doanh thu87.55%110.86%-12.59%30.40%108.97%-17.35%-20.44%7.59%19.08%2.77%-26.21%-30.36%-9.37%-6.35%105.38%82.29%-7.38%-28.07%37.77%%
Tăng trưởng Lợi nhuận159.70%233.91%1.70%-23.41%502.75%86.54%-82.21%31.53%58.50%-18.10%-31.45%-65.25%-37.41%-7.47%159.65%150.28%-9.90%-37.35%39.22%%
Tăng trưởng Nợ phải trả81.24%97.77%23.38%0.57%19.92%3.02%-24.07%-31.36%35.29%-46.62%17.99%-4.57%94.94%-44.45%89.83%58.78%-51.81%30.79%17.24%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu38.63%73.73%8.52%-6.05%28.58%-0.49%-29.61%1.79%-0.35%4.25%-10.92%-15.40%5.48%30.85%72.66%30.81%19.32%12.05%87.12%%
Tăng trưởng Tổng tài sản46.82%77.88%10.83%-5.08%27.23%0.04%-28.83%-4.72%5.09%-9%-4.85%-13.34%15.59%13.46%76.34%35.95%-6.13%18.11%56.91%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |