CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (hgm)

110.90
-0.10
(-0.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
111
105
111
105
500
33.2K
17.5K
6.6x
3.5x
46% # 53%
1.2
1,464 Bi
13 Mi
5,587
278.5 - 103

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
107.50 100 110.80 900
107.00 400 111.50 500
106.10 100 112.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 30.50 (-1.50) 35.7%
PVD 18.35 (-0.45) 28.5%
HGM 110.90 (-0.10) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 13.70 (-0.05) 5.1%
TMB 51.00 (3.00) 3.0%
PVC 11.40 (-0.40) 2.1%
NNC 49.35 (-0.05) 1.9%
DHA 56.60 (0.10) 1.6%
PVB 20.20 (-0.80) 1.6%
BKC 14.50 (-0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 105 -7.90 100 100
13:49 111 -1.90 300 400
14:26 110.90 -2 100 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV88,327173,021279,249154,170694,767370,449175,682200,980154,12073,75389,234112,159104,25187,544
Tổng lợi nhuận trước thuế66,010144,520254,274127,383592,186229,78569,34668,07388,77513,4797,15940,06429,11117,490
Lợi nhuận sau thuế 53,231115,616204,900101,906475,654183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,886
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,231115,616204,900101,906475,654183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,886
Tổng tài sản623,783675,298621,345480,999623,783424,861238,841215,509227,040178,442178,376250,629263,058250,318
Tổng nợ148,073143,058131,99578,828148,07381,70041,31133,48233,29327,76326,94935,49151,70738,219
Vốn chủ sở hữu475,710532,240489,350402,172475,710343,161197,531182,026193,747150,680151,428215,138211,351212,099


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc