CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (hgm)

127
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
127
127
130.80
125
4,500
27.2K
14.5K
21.9x
11.7x
43% # 53%
2.1
4,019 Bi
13 Mi
5,451
377.7 - 48.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
125.00 100 128.00 100
124.80 300 129.00 100
123.60 100 129.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 34.80 (1.10) 35.7%
PVD 18.90 (0.50) 28.5%
HGM 127.00 (0.00) 11.3%
MVB 15.70 (0.00) 6.2%
KSB 13.40 (0.45) 5.1%
TMB 49.00 (-1.00) 3.0%
PVC 12.10 (0.30) 2.1%
NNC 40.55 (-0.25) 1.9%
DHA 47.40 (0.00) 1.6%
PVB 21.40 (0.40) 1.6%
BKC 14.30 (0.60) 1.5%
TVD 8.80 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 127 0 100 100
09:40 129.50 2.50 100 200
09:48 130 3 500 700
09:53 130 3 200 900
09:59 130.80 3.80 100 1,000
10:22 130.80 3.80 100 1,100
10:46 130.70 3.70 100 1,200
13:10 130 3 100 1,300
13:33 129 2 100 1,400
13:34 129 2 100 1,500
13:38 125 -2 800 2,300
13:40 125 -2 300 2,600
13:52 127 0 100 2,700
13:54 127 0 100 2,800
13:56 127.90 0.90 100 2,900
13:58 128 1 100 3,000
14:10 128 1 100 3,100
14:21 127.90 0.90 100 3,200
14:27 127.20 0.20 500 3,700
14:28 127.20 0.20 500 4,200
14:32 127.10 0.10 100 4,300
14:33 127 0 200 4,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.10) 0% 24.60 (0.03) 0%
2018 116.50 (0.11) 0% 38.70 (0.04) 0%
2019 125 (0.09) 0% 45 (0.01) 0%
2020 105 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2021 125 (0.15) 0% 0.01 (0.07) 880%
2022 180 (0.20) 0% 0 (0.05) 0%
2023 171 (0.04) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV88,327173,021279,249154,170694,767370,449175,682200,980154,12073,75389,234112,159104,25187,544
Tổng lợi nhuận trước thuế66,010144,520254,274127,383592,186229,78569,34668,07388,77513,4797,15940,06429,11117,490
Lợi nhuận sau thuế 53,231115,616204,900101,906475,654183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,886
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,231115,616204,900101,906475,654183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,886
Tổng tài sản623,783675,298621,345480,999623,783424,861238,841215,509227,040178,442178,376250,629263,058250,318
Tổng nợ148,073143,058131,99578,828148,07381,70041,31133,48233,29327,76326,94935,49151,70738,219
Vốn chủ sở hữu475,710532,240489,350402,172475,710343,161197,531182,026193,747150,680151,428215,138211,351212,099


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |