CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (hgm)

145.10
-10.90
(-6.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
156
155
155
140.40
6,300
27.2K
14.5K
21.9x
11.7x
43% # 53%
2.1
4,019 Bi
13 Mi
5,451
377.7 - 48.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
145.10 400 147.00 100
145.00 300 147.10 200
142.00 100 149.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.50 (-0.10) 35.7%
PVD 30.00 (-0.15) 28.5%
HGM 145.10 (-10.90) 11.3%
MVB 15.90 (0.00) 6.2%
KSB 14.90 (-0.05) 5.1%
TMB 52.10 (-0.30) 3.0%
PVC 14.30 (-0.10) 2.1%
NNC 43.95 (0.05) 1.9%
DHA 47.90 (0.35) 1.6%
PVB 25.10 (-0.20) 1.6%
BKC 20.40 (-0.10) 1.5%
TVD 9.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 140.40 -15.60 1,300 1,300
11:15 147.10 -8.90 100 1,400
11:23 147.10 -8.90 100 1,500
11:24 147.10 -8.90 300 1,800
11:25 147 -9 200 2,000
13:10 147.10 -8.90 800 2,800
13:12 147.10 -8.90 100 2,900
13:25 147.10 -8.90 100 3,000
13:27 147.10 -8.90 500 3,500
13:28 147.10 -8.90 100 3,600
13:29 147.10 -8.90 400 4,000
13:54 147.10 -8.90 200 4,200
13:58 147.10 -8.90 100 4,300
14:10 146.50 -9.50 900 5,200
14:11 146.50 -9.50 100 5,300
14:18 146.40 -9.60 100 5,400
14:22 146 -10 100 5,500
14:23 145.30 -10.70 100 5,600
14:24 145.10 -10.90 200 5,800
14:45 145.10 -10.90 500 6,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.10) 0% 24.60 (0.03) 0%
2018 116.50 (0.11) 0% 38.70 (0.04) 0%
2019 125 (0.09) 0% 45 (0.01) 0%
2020 105 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2021 125 (0.15) 0% 0.01 (0.07) 880%
2022 180 (0.20) 0% 0 (0.05) 0%
2023 171 (0.04) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV88,327173,021279,249154,170694,767370,449175,682200,980154,12073,75389,234112,159104,25187,544
Tổng lợi nhuận trước thuế66,010144,520254,274127,383592,186229,78569,34668,07388,77513,4797,15940,06429,11117,490
Lợi nhuận sau thuế 53,231115,616204,900101,906475,654183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,886
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,231115,616204,900101,906475,654183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,886
Tổng tài sản623,783675,298621,345480,999623,783424,861238,841215,509227,040178,442178,376250,629263,058250,318
Tổng nợ148,073143,058131,99578,828148,07381,70041,31133,48233,29327,76326,94935,49151,70738,219
Vốn chủ sở hữu475,710532,240489,350402,172475,710343,161197,531182,026193,747150,680151,428215,138211,351212,099


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |