| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 102,275 | 129,700 | 131,353 | 129,677 | 122,031 | 152,487 | 67,412 | 66,012 | 64,319 | 69,477 | 65,481 | 63,070 | 60,465 | 70,548 | 59,793 | 66,180 | 66,089 | 62,403 | 59,074 | 57,315 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 62,523 | 66,941 | 65,430 | 55,500 | 53,984 | 85,689 | 46,973 | 44,396 | 42,639 | 49,554 | 45,449 | 43,141 | 42,878 | 51,892 | 40,664 | 37,476 | 38,276 | 37,850 | 36,175 | 38,076 |
| 1. Tiền | 37,523 | 42,441 | 37,930 | 40,000 | 40,484 | 37,189 | 37,473 | 38,396 | 42,639 | 38,054 | 36,449 | 37,141 | 36,378 | 39,392 | 40,664 | 34,476 | 34,876 | 33,800 | 34,522 | 34,523 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 25,000 | 24,500 | 27,500 | 15,500 | 13,500 | 48,500 | 9,500 | 6,000 | 11,500 | 9,000 | 6,000 | 6,500 | 12,500 | 3,000 | 3,400 | 4,050 | 1,653 | 3,553 | ||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,000 | 43,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 500 | 500 | |||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 10,000 | 43,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 500 | 500 | |||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 38,506 | 51,920 | 40,270 | 28,417 | 22,340 | 20,887 | 19,678 | 20,241 | 18,769 | 18,566 | 18,867 | 18,505 | 17,083 | 18,024 | 17,677 | 28,068 | 27,366 | 23,961 | 21,641 | 17,786 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 7,298 | 5,799 | 4,572 | 4,848 | 4,532 | 2,955 | 2,263 | 1,858 | 2,002 | 1,592 | 2,112 | 1,559 | 1,146 | 1,256 | 814 | 496 | 442 | 435 | 1,792 | 2,441 |
| 2. Trả trước cho người bán | 21,251 | 22,416 | 12,001 | 404 | 92 | 368 | 344 | 234 | 219 | 286 | 228 | 868 | 126 | 884 | 162 | 11,416 | 10,580 | 6,902 | 6,138 | 2,115 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 19,314 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 19,314 | 19,314 | 19,314 | 19,034 | 13,034 | 12,734 | 12,734 | 11,900 | 11,800 | 11,800 | 11,800 | 11,700 | 11,600 | 11,960 | 11,960 | 12,260 | 12,260 | 11,500 | 11,500 | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 5,315 | 4,689 | 4,683 | 4,150 | 3,930 | 4,828 | 4,635 | 5,714 | 4,946 | 5,187 | 5,025 | 4,577 | 4,421 | 4,589 | 5,047 | 4,501 | 4,389 | 4,669 | 3,312 | 2,825 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -14,672 | -299 | -299 | -299 | -5,248 | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | -311 | -305 | -305 | -305 | -305 | -305 | -1,101 | -1,095 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 450 | 318 | 294 | 380 | 410 | 401 | 388 | 352 | 329 | 333 | 309 | 305 | 293 | 315 | 312 | 213 | 195 | 194 | 340 | 407 |
| 1. Hàng tồn kho | 450 | 318 | 294 | 380 | 410 | 401 | 388 | 352 | 329 | 333 | 309 | 305 | 293 | 315 | 312 | 213 | 195 | 194 | 340 | 407 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 796 | 520 | 358 | 380 | 298 | 510 | 373 | 1,023 | 2,582 | 1,025 | 856 | 1,118 | 211 | 317 | 1,139 | 422 | 252 | 397 | 418 | 547 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 281 | 520 | 358 | 380 | 298 | 510 | 297 | 404 | 242 | 448 | 279 | 240 | 211 | 317 | 478 | 422 | 228 | 391 | 379 | 547 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 515 | 619 | 2,340 | 577 | 878 | 661 | 6 | 7 | 40 | |||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 76 | 577 | 18 | |||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 151,820 | 123,843 | 126,923 | 129,012 | 132,001 | 135,671 | 144,591 | 146,557 | 147,683 | 149,543 | 151,235 | 150,030 | 148,780 | 146,209 | 145,229 | 131,400 | 134,218 | 138,383 | 153,568 | 159,071 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 5,449 | 5,449 | ||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 4,949 | 5,449 | 5,449 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -4,949 | -4,949 | -4,949 | -4,949 | ||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 36,586 | 36,104 | 37,083 | 37,964 | 38,963 | 40,079 | 40,789 | 41,678 | 42,783 | 43,459 | 44,604 | 45,775 | 46,952 | 23,612 | 24,083 | 24,575 | 25,144 | 25,668 | 36,865 | 37,862 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 35,587 | 35,105 | 36,084 | 36,965 | 37,964 | 39,080 | 39,790 | 40,679 | 41,784 | 42,460 | 43,605 | 44,776 | 45,953 | 22,613 | 23,084 | 23,576 | 24,145 | 24,669 | 35,866 | 36,862 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 999 | 1,000 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 28,390 | 910 | 882 | 23,876 | 23,493 | 8,785 | 8,061 | 6,824 | 6,703 | 6,046 | ||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 28,390 | 910 | 882 | 23,876 | 23,493 | 8,785 | 8,061 | 6,824 | 6,703 | 6,046 | ||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 81,622 | 82,703 | 84,551 | 86,263 | 82,416 | 84,655 | 92,503 | 93,824 | 93,130 | 94,685 | 95,405 | 93,716 | 90,947 | 91,241 | 90,659 | 91,216 | 94,050 | 98,683 | 101,675 | 106,339 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 112,184 | 112,184 | 112,184 | 112,184 | 112,184 | 112,184 | 118,423 | 118,423 | 118,423 | 118,423 | 118,423 | 118,423 | 118,423 | 118,423 | 118,423 | 118,423 | 118,423 | 98,683 | 101,675 | 106,339 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -30,562 | -29,481 | -27,633 | -25,921 | -29,768 | -27,529 | -25,920 | -24,599 | -25,294 | -23,739 | -23,018 | -24,707 | -27,477 | -27,182 | -27,764 | -27,207 | -24,374 | |||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 5,222 | 4,126 | 4,407 | 4,784 | 5,672 | 5,988 | 6,350 | 6,106 | 6,821 | 6,451 | 6,276 | 5,590 | 5,932 | 2,532 | 2,045 | 1,876 | 2,013 | 2,260 | 2,876 | 3,375 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 5,222 | 4,126 | 4,407 | 4,784 | 5,672 | 5,988 | 6,350 | 6,106 | 6,821 | 6,451 | 6,276 | 5,590 | 5,932 | 2,532 | 2,045 | 1,876 | 2,013 | 2,260 | 2,876 | 3,375 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 254,094 | 253,543 | 258,276 | 258,689 | 254,031 | 288,157 | 212,003 | 212,569 | 212,001 | 219,020 | 216,716 | 213,100 | 209,245 | 216,758 | 205,022 | 197,580 | 200,307 | 200,785 | 212,642 | 216,386 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 67,665 | 50,335 | 50,378 | 50,529 | 49,305 | 74,264 | 71,714 | 69,837 | 70,302 | 75,845 | 72,691 | 71,495 | 71,857 | 76,265 | 65,225 | 57,483 | 53,629 | 45,556 | 79,701 | 43,663 |
| I. Nợ ngắn hạn | 60,274 | 40,943 | 40,986 | 41,138 | 39,913 | 53,193 | 50,642 | 49,165 | 40,718 | 45,013 | 50,755 | 49,442 | 49,804 | 60,874 | 49,833 | 45,905 | 43,244 | 38,532 | 42,795 | 41,049 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,000 | 500 | 1,107 | 1,500 | 2,000 | 9,798 | 10,798 | 10,913 | 2,500 | 1,000 | 9,896 | 10,517 | 11,167 | 17,369 | 8,666 | 8,766 | 8,866 | 1,332 | 1,332 | |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 910 | 916 | 556 | 1,698 | 1,046 | 1,289 | 1,764 | 1,643 | 935 | 1,280 | 1,273 | 1,330 | 1,615 | 1,034 | 1,380 | 791 | 232 | 186 | 2,410 | 3,307 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 239 | 333 | 245 | 595 | 286 | 425 | 702 | 560 | 348 | 189 | 585 | 492 | 309 | 202 | 620 | 235 | 104 | 110 | 691 | 506 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 47 | 3,312 | 3,622 | 2,115 | 456 | 2,576 | 559 | 302 | 326 | 5,199 | 2,671 | 434 | 181 | 6,536 | 4,257 | 2,024 | 20 | 4,301 | 3,554 | 1,298 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,983 | 2,832 | 2,472 | 2,209 | 2,839 | 3,076 | 2,730 | 1,942 | 3,053 | 3,523 | 2,795 | 2,049 | 2,724 | 2,540 | 1,873 | 1,143 | 1,227 | 1,158 | 1,680 | 1,511 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 20,797 | 1,311 | 745 | |||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 33,297 | 33,051 | 32,983 | 33,021 | 33,286 | 36,029 | 34,090 | 33,806 | 33,556 | 33,821 | 33,535 | 33,307 | 33,063 | 33,192 | 33,037 | 32,947 | 32,796 | 32,777 | 33,127 | 33,095 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 7,392 | 9,392 | 9,392 | 9,392 | 9,392 | 21,071 | 21,071 | 20,671 | 29,585 | 30,832 | 21,936 | 22,053 | 22,053 | 15,392 | 15,392 | 11,578 | 10,385 | 7,024 | 6,905 | 2,614 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 7,392 | 9,392 | 9,392 | 9,392 | 9,392 | 21,071 | 21,071 | 20,671 | 29,585 | 30,832 | 21,936 | 22,053 | 22,053 | 15,392 | 15,392 | 11,578 | 10,385 | 7,024 | 6,905 | 2,614 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 186,429 | 203,208 | 207,898 | 208,159 | 204,726 | 213,893 | 140,290 | 142,732 | 141,699 | 143,176 | 144,025 | 141,605 | 137,387 | 140,492 | 139,797 | 140,097 | 146,677 | 155,229 | 162,942 | 172,723 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 186,429 | 203,208 | 207,898 | 208,159 | 204,726 | 213,893 | 140,290 | 142,732 | 141,699 | 143,176 | 144,025 | 141,605 | 137,387 | 140,492 | 139,797 | 140,097 | 146,677 | 155,229 | 162,942 | 172,723 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 | 47,224 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -60,794 | -44,015 | -39,325 | -39,064 | -42,497 | -33,330 | -106,934 | -104,491 | -105,525 | -104,048 | -103,199 | -105,619 | -109,836 | -106,731 | -107,426 | -107,127 | -100,546 | -91,994 | -84,282 | -74,501 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 254,094 | 253,543 | 258,276 | 258,689 | 254,031 | 288,157 | 212,003 | 212,569 | 212,001 | 219,020 | 216,716 | 213,100 | 209,245 | 216,758 | 205,022 | 197,580 | 200,307 | 200,785 | 242,642 | 216,386 |