CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy (hhs)

11.80
0.15
(1.29%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh282,725323,381187,75298,903216,009124,232104,464126,521112,889162,46062,25828,97772,98391,02082,788138,531167,27861,200150,316137,569
4. Giá vốn hàng bán281,477293,770168,13284,100180,757108,49795,814122,226110,024142,14751,36022,44168,09679,79173,407126,231140,01754,029131,878126,691
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,24829,61019,61914,80335,25115,7358,6504,2942,86620,30410,8986,5374,85911,2299,38112,30027,2617,17118,43810,878
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,65324,7873,502,340209,68212,3269,6698,74737,74739,453183,6005,3966,14384,239374,7975,3064,8874,3084,7525,5694,683
7. Chi phí tài chính1,78723412,3494,3774,7372,7871,1161,5264,3075,3984,7281,6731,3005841
-Trong đó: Chi phí lãi vay202347072731,5263,6413,4111,353843
9. Chi phí bán hàng26,93525,21910,7565,03912,0336,4226,8576,48313,9439,6791,8786742,8031,2731,1051,0932,8906471,1481,064
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,72113,5277,5542,7522,1492,7422,8012,2282,5062,0563,1332,2433,7643,4203,3172,3012,2281,8282,2142,090
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,45815,4173,505,97071,79673,43144,356103,524151,948163,99953,59662,27671,28564,96939,82840,90374,88589,77334,72754,36757,533
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,13415,8733,506,99271,78975,05744,659110,486151,457167,78554,58965,89672,48769,22440,64343,07875,14490,46234,77358,21658,210
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,63110,5543,504,27567,49268,36841,504108,396150,256166,01350,77864,47070,56072,68838,42240,89772,60788,87832,52653,29155,630
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,50917,2473,507,06967,40568,25841,374107,668149,801165,17349,22363,69370,02971,91837,77040,32171,98887,77431,81752,31154,792

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20,295,56819,056,15117,813,3411,711,5661,555,0961,493,4321,311,5041,077,4311,036,3831,044,374926,724804,1641,232,8371,266,668958,692823,359796,735704,533644,058664,544
I. Tiền và các khoản tương đương tiền791,036621,287951,810323,60972,97963,66249,17367,69994,88039,21922,46861,730237,75762,16470,67892,27880,63162,80463,099111,107
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,366,2161,867,788613,210852,151914,259792,719743,053669,103538,794509,984313,559102,927473,347708,804391,299372,277367,976312,976312,070352,150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn780,165762,979710,65661,29893,59345,38029,29846,00959,30343,70017,81019,05235,26941,33932,433111,20853,66660,30352,88541,926
IV. Tổng hàng tồn kho16,123,61215,569,19015,348,469388,236386,372492,767398,162215,377261,330361,650472,185513,189416,808386,109394,360192,105235,920210,734162,720114,361
V. Tài sản ngắn hạn khác234,539234,907189,19686,27187,89398,90491,81779,24282,07789,821100,702107,26669,65768,25369,92255,49258,54257,71653,28444,999
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,164,5823,265,8333,041,5813,776,3353,921,6883,875,0213,847,4863,763,3823,637,2083,474,7293,629,3213,733,1563,261,0293,272,8713,611,8183,523,0073,463,0593,401,2033,378,5763,336,443
I. Các khoản phải thu dài hạn1203,889120120120
II. Tài sản cố định292,275299,856298,62827,95328,79128,63525,13524,90318,46823,99124,45422,74423,15423,87424,40224,93325,48326,05426,70025,557
III. Bất động sản đầu tư2,571,5732,704,8242,719,005449,529453,531457,575461,617477,012473,860446,039450,010453,960196,739199,252201,500205,393207,598209,760212,274217,574
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,9287,46914,43113,05312,4536,4446,4446,44410,0476,76614,77516,53816,08315,38115,38114,94114,94114,90714,9072,128
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn248,251244,3433,275,6303,420,5283,376,1163,348,0003,249,0463,128,8602,991,9453,130,5183,230,2853,015,3623,024,6183,360,7263,267,9013,205,1363,140,5133,114,6503,080,928
VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,5559,3419,3976,2806,2666,1316,1705,9785,9735,9889,5639,6289,6919,7469,8109,8399,9029,96910,04510,256
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,460,15022,321,98520,854,9225,487,9015,476,7855,368,4535,158,9894,840,8134,673,5914,519,1034,556,0454,537,3194,493,8664,539,5394,570,5104,346,3674,259,7944,105,7364,022,6354,000,987
A. Nợ phải trả6,949,5995,817,0644,162,988574,006630,472590,509422,550187,707172,340183,865271,585300,623327,730445,582514,975331,728319,452253,285202,710203,253
I. Nợ ngắn hạn4,366,1223,038,1321,383,308572,498628,914589,398421,233186,235169,013181,631269,643291,148316,413426,162491,029303,526285,112201,108159,535134,432
II. Nợ dài hạn2,583,4762,778,9322,779,6801,5081,5591,1111,3161,4723,3282,2341,9429,47511,31719,42023,94528,20234,34052,17643,17468,821
B. Nguồn vốn chủ sở hữu16,510,55216,504,92116,691,9344,913,8954,846,3124,777,9444,736,4404,653,1064,501,2514,335,2384,284,4604,236,6964,166,1374,093,9564,055,5354,014,6383,940,3423,852,4513,819,9253,797,734
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,460,15022,321,98520,854,9225,487,9015,476,7855,368,4535,158,9894,840,8134,673,5914,519,1034,556,0454,537,3194,493,8664,539,5394,570,5104,346,3674,259,7944,105,7364,022,6354,000,987
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |