CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy (hhs)

11.55
0.25
(2.21%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,555,0961,493,4321,311,5041,077,4311,036,3831,044,374926,724804,1641,232,8371,266,668958,692823,359796,735704,533644,058664,544653,531737,6471,443,0482,412,703
I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,97963,66249,17367,69994,88039,21922,46861,730237,75762,16470,67892,27880,63162,80463,099111,107143,098146,502187,066113,908
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn914,259792,719743,053669,103538,794509,984313,559102,927473,347708,804391,299372,277367,976312,976312,070352,150261,505240,505843,5701,768,575
III. Các khoản phải thu ngắn hạn93,59345,38029,29846,00959,30343,70017,81019,05235,26941,33932,433111,20853,66660,30352,88541,92668,409107,876132,414206,575
IV. Tổng hàng tồn kho386,372492,767398,162215,377261,330361,650472,185513,189416,808386,109394,360192,105235,920210,734162,720114,361133,389187,853221,248261,553
V. Tài sản ngắn hạn khác87,89398,90491,81779,24282,07789,821100,702107,26669,65768,25369,92255,49258,54257,71653,28444,99947,13054,91158,75162,092
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,921,6883,875,0213,847,4863,763,3823,637,2083,474,7293,629,3213,733,1563,261,0293,272,8713,611,8183,523,0073,463,0593,401,2033,378,5763,336,4433,293,1323,184,2052,499,5211,271,334
I. Các khoản phải thu dài hạn120120120419,706499,706499,706
II. Tài sản cố định28,79128,63525,13524,90318,46823,99124,45422,74423,15423,87424,40224,93325,48326,05426,70025,55726,21726,95026,19020,701
III. Bất động sản đầu tư453,531457,575461,617477,012473,860446,039450,010453,960196,739199,252201,500205,393207,598209,760212,274217,574218,520220,196220,763216,771
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,4536,4446,4446,44410,0476,76614,77516,53816,08315,38115,38114,94114,94114,90714,9072,1282,1282,1282,1282,128
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,420,5283,376,1163,348,0003,249,0463,128,8602,991,9453,130,5183,230,2853,015,3623,024,6183,360,7263,267,9013,205,1363,140,5133,114,6503,080,9283,035,8012,504,5551,739,839520,932
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,2666,1316,1705,9785,9735,9889,5639,6289,6919,7469,8109,8399,9029,96910,04510,25610,46610,67010,89511,095
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,476,7855,368,4535,158,9894,840,8134,673,5914,519,1034,556,0454,537,3194,493,8664,539,5394,570,5104,346,3674,259,7944,105,7364,022,6354,000,9873,946,6633,921,8513,942,5693,684,036
A. Nợ phải trả630,472590,509422,550187,707172,340183,865271,585300,623327,730445,582514,975331,728319,452253,285202,710203,253204,559220,213300,442184,102
I. Nợ ngắn hạn628,914589,398421,233186,235169,013181,631269,643291,148316,413426,162491,029303,526285,112201,108159,535134,432149,879144,422237,812102,768
II. Nợ dài hạn1,5591,1111,3161,4723,3282,2341,9429,47511,31719,42023,94528,20234,34052,17643,17468,82154,68175,79162,63081,335
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,846,3124,777,9444,736,4404,653,1064,501,2514,335,2384,284,4604,236,6964,166,1374,093,9564,055,5354,014,6383,940,3423,852,4513,819,9253,797,7343,742,1033,701,6383,642,1283,499,934
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,476,7855,368,4535,158,9894,840,8134,673,5914,519,1034,556,0454,537,3194,493,8664,539,5394,570,5104,346,3674,259,7944,105,7364,022,6354,000,9873,946,6633,921,8513,942,5693,684,036
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |