CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy (hhs)

10.10
-0.05
(-0.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20,295,5681,555,0961,036,3831,231,562802,198653,5312,473,4152,435,6042,442,0302,213,0872,349,7181,223,579481,773251,818407,630324,695167,995108,680
I. Tiền và các khoản tương đương tiền791,03672,97994,880237,75780,631143,098117,60584,029145,899702,5091,171,669506,581177,40240,9394,56519,82910,2124,890
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,366,216914,259538,794473,347367,976261,5051,805,2941,717,0861,024,942951,688448,550214,364100,00018,6138,875
III. Các khoản phải thu ngắn hạn780,16593,59359,30333,99453,66668,409178,80775,185292,295173,574342,12653,902174,304118,05148,02153,84544,69112,586
IV. Tổng hàng tồn kho16,123,612386,372261,330416,808241,384133,389307,335499,723900,412369,916817,444214,532128,01288,696138,970144,46390,51123,372
V. Tài sản ngắn hạn khác234,53987,89382,07769,65758,54247,13064,37359,58078,48315,40018,478152,0544,1321,7096,5583,96858,957
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,164,5823,921,6883,637,2083,261,0293,463,0593,293,1321,154,3091,070,038936,209939,310588,161217,667197,715263,4293,075921132,665
I. Các khoản phải thu dài hạn120499,706499,706366,863139,623
II. Tài sản cố định292,27528,7917,11323,15425,48326,21721,42225,30425,4329,49411,2165,3103,4742,5172,929666615
III. Bất động sản đầu tư2,571,573453,531485,215196,739207,598218,520188,957
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,92812,45310,04716,08314,9412,1282,1282,1282,1282,079
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn248,2513,420,5283,128,8603,015,3623,205,1363,035,801430,770532,099530,724788,082576,887212,325193,427260,824132,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,5556,2665,9739,6919,90210,46611,32510,80111,0623258328158714625550
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,460,1505,476,7854,673,5914,492,5914,265,2573,946,6633,627,7243,505,6423,378,2393,152,3972,937,8791,441,246679,488515,246410,704325,615300,660108,680
A. Nợ phải trả6,949,599630,381172,310326,455323,214204,559195,660245,413158,04585,272176,710693,737182,322145,064110,414141,324147,00417,032
I. Nợ ngắn hạn4,366,122628,823171,644315,147290,706149,879135,135239,647135,43385,272176,710679,507182,322145,064110,414141,324147,00417,032
II. Nợ dài hạn2,583,4761,55966611,30832,50954,68160,5255,76622,61314,230
B. Nguồn vốn chủ sở hữu16,510,5524,846,4034,501,2814,166,1373,942,0433,742,1033,432,0643,260,2303,220,1943,067,1252,761,169747,509497,166370,182300,291184,292153,65691,649
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,460,1505,476,7854,673,5914,492,5914,265,2573,946,6633,627,7243,505,6423,378,2393,152,3972,937,8791,441,246679,488515,246410,704325,615300,660108,680
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |