CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy (hhs)

11.10
-0.05
(-0.45%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV282,725323,381187,75298,903216,009892,760571,225366,585385,323516,363607,591592,3961,152,3361,234,7871,577,707
Giá vốn hàng bán281,477293,770168,13284,100180,757827,480507,295325,972347,525447,152526,915461,831994,1971,220,5461,488,833
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,24829,61019,61914,80335,25165,28163,93040,60437,77069,21178,567128,565157,54814,24188,011
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,45815,4173,505,97071,79673,4313,594,641373,373351,185220,586242,583303,366222,818213,357129,250134,594
Tổng lợi nhuận trước thuế10,13415,8733,506,99271,78975,0573,604,788381,772360,787228,088247,843305,825226,179219,147130,702155,326
Lợi nhuận sau thuế 5,63110,5543,504,27567,49268,3683,587,952368,616351,851224,613236,400286,388195,260194,00492,146138,528
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,50917,2473,507,06967,40568,2583,596,229367,193348,148221,997232,770284,192190,279183,55891,989138,515
Tổng tài sản ngắn hạn20,295,56819,056,15117,813,3411,711,5661,555,09620,295,5681,555,0961,036,3831,231,562802,198653,5312,473,4152,435,6042,442,0302,213,087
Tiền mặt791,036621,287951,810323,60972,979791,03672,97994,880237,75780,631143,098117,60584,029145,899702,509
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,366,2161,867,788613,210852,151914,2592,366,216914,259538,794473,347367,976261,5051,805,2941,717,0861,024,942951,688
Hàng tồn kho16,125,03415,570,70815,349,986389,632387,76816,125,034387,768261,416421,705243,136146,229317,447506,059904,950369,916
Tài sản dài hạn3,164,5823,265,8333,041,5813,776,3353,921,6883,164,5823,921,6883,637,2083,261,0293,463,0593,293,1321,154,3091,070,038936,209939,310
Tài sản cố định292,275299,856298,62827,95328,791292,27528,7917,11323,15425,48326,21721,42225,30425,4329,494
Đầu tư tài chính dài hạn248,251244,3433,275,6303,420,528248,2513,420,5283,128,8603,015,3623,205,1363,035,801430,770532,099530,724788,082
Tổng tài sản23,460,15022,321,98520,854,9225,487,9015,476,78523,460,1505,476,7854,673,5914,492,5914,265,2573,946,6633,627,7243,505,6423,378,2393,152,397
Tổng nợ6,949,5995,817,0644,162,988574,006630,4726,949,599630,381172,310326,455323,214204,559195,660245,413158,04585,272
Vốn chủ sở hữu16,510,55216,504,92116,691,9344,913,8954,846,31216,510,5524,846,4034,501,2814,166,1373,942,0433,742,1033,432,0643,260,2303,220,1943,067,125

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)9.77K1K1K0.69K0.85K1.03K0.69K0.67K0.33K0.50K2.06K2.37K2.15K3.11K10.37K6.48K6.16K0.16K
Giá cuối kỳ12.50K7.42K6.79K3.14K9.74K4.71K2.25K2.83K3.45K2.61K8.18K7.27K9.44K6.76K0.64K35K35K35K
Giá / EPS (PE)1.28 (lần)7.44 (lần)6.77 (lần)4.55 (lần)11.50 (lần)4.55 (lần)3.25 (lần)4.24 (lần)10.30 (lần)5.18 (lần)3.96 (lần)3.07 (lần)4.40 (lần)2.18 (lần)0.06 (lần)5.40 (lần)5.68 (lần)212.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.15 (lần)4.78 (lần)6.43 (lần)2.62 (lần)5.18 (lần)2.13 (lần)1.04 (lần)0.67 (lần)0.77 (lần)0.45 (lần)0.54 (lần)0.29 (lần)0.72 (lần)0.33 (lần)0.01 (lần)0.51 (lần)0.59 (lần)24.39 (lần)
Giá sổ sách44.87K13.17K12.97K12.96K14.35K13.62K12.49K11.87K11.72K11.16K11.85K13.03K13K16.45K30.03K18.43K15.37K9.16K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.28 (lần)0.56 (lần)0.52 (lần)0.24 (lần)0.68 (lần)0.35 (lần)0.18 (lần)0.24 (lần)0.29 (lần)0.23 (lần)0.69 (lần)0.56 (lần)0.73 (lần)0.41 (lần)0.02 (lần)1.90 (lần)2.28 (lần)3.82 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ368 (Mi)368 (Mi)347 (Mi)321 (Mi)275 (Mi)275 (Mi)275 (Mi)275 (Mi)275 (Mi)275 (Mi)233 (Mi)57 (Mi)38 (Mi)22 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.51%28.39%22.18%27.41%18.81%16.56%68.18%69.48%72.29%70.20%79.98%84.90%70.90%48.87%99.25%99.72%55.88%100%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.49%71.61%77.82%72.59%81.19%83.44%31.82%30.52%27.71%29.80%20.02%15.10%29.10%51.13%0.75%0.28%44.12%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.62%11.51%3.69%7.27%7.58%5.18%5.39%7%4.68%2.70%6.01%48.13%26.83%28.15%26.88%43.40%48.89%15.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu42.09%13.01%3.83%7.84%8.20%5.47%5.70%7.53%4.91%2.78%6.40%92.81%36.67%39.19%36.77%76.68%95.67%18.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.38%88.49%96.31%92.73%92.42%94.82%94.61%93%95.32%97.30%93.99%51.87%73.17%71.85%73.12%56.60%51.11%84.33%
6/ Thanh toán hiện hành464.84%247.30%603.80%390.79%275.95%436.04%1,830.33%1,016.33%1,803.13%2,595.33%1,329.70%180.07%264.24%173.59%369.18%229.75%114.28%638.09%
7/ Thanh toán nhanh95.52%185.64%451.50%256.98%192.31%338.47%1,595.42%805.16%1,134.94%2,161.52%866.37%148.38%194.03%112.45%243.32%127.53%52.71%500.87%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn18.12%11.61%55.28%75.44%27.74%95.48%87.03%35.06%107.73%823.84%663.05%74.55%97.30%28.22%4.13%14.03%6.95%28.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản3.81%10.43%7.84%8.58%12.11%15.40%16.33%32.87%36.55%50.05%119.57%98.79%73.43%89.86%152.75%210.95%196.82%13.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn4.40%36.73%35.37%31.29%64.37%92.97%23.95%47.31%50.56%71.29%149.49%116.36%103.57%183.86%153.90%211.54%352.25%13.20%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu5.41%11.79%8.14%9.25%13.10%16.24%17.26%35.35%38.35%51.44%127.22%190.47%100.36%125.07%208.91%372.71%385.12%15.66%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5.13%130.82%124.69%82.41%183.91%360.34%145.48%196.46%134.87%402.48%381.66%576.88%317.17%434.03%374.46%408.44%548.80%53.19%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần402.82%64.28%94.97%57.61%45.08%46.77%32.12%15.93%7.45%8.78%13.69%9.54%16.44%15.10%16.52%9.44%10.41%11.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)15.33%6.70%7.45%4.94%5.46%7.20%5.25%5.24%2.72%4.39%16.37%9.43%12.08%13.56%25.24%19.91%20.49%1.52%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.78%7.58%7.73%5.33%5.90%7.59%5.54%5.63%2.86%4.52%17.42%18.17%16.50%18.88%34.52%35.18%40.08%1.80%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)435%72%107%64%52%54%41%18%8%9%15%11%20%18%20%11%12%13%
Tăng trưởng doanh thu56.29%55.82%-4.86%-25.38%-15.01%2.57%-48.59%-6.68%-21.74%-55.09%146.72%185.35%7.77%-26.20%-8.67%16.07%4,023.43%%
Tăng trưởng Lợi nhuận879.38%5.47%56.83%-4.63%-18.09%49.36%3.66%99.54%-33.59%-71.20%254.06%65.57%17.40%-32.58%59.88%5.27%3,635.17%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1,002.44%265.84%-47.22%1%58.01%4.55%-20.27%55.28%85.34%-51.74%-74.53%280.50%25.68%31.38%-21.87%-3.86%763.10%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu240.68%7.67%8.04%5.68%5.34%9.03%5.27%1.24%4.99%11.08%269.38%50.35%34.30%23.27%62.94%19.94%67.66%%
Tăng trưởng Tổng tài sản328.36%17.19%4.03%5.33%8.07%8.79%3.48%3.77%7.16%7.30%103.84%112.11%31.88%25.45%26.13%8.30%176.65%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |