CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy (hhs)

11.10
-0.05
(-0.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh282,725323,381187,75298,903216,009124,232104,464126,521112,889162,46062,25828,97772,98391,02082,788138,531167,27861,200150,316137,569
2. Các khoản giảm trừ doanh thu928
3. Doanh thu thuần (1)-(2)282,725323,381187,75298,903216,009124,232104,464126,521112,889162,45162,25828,97772,95591,02082,788138,531167,27861,200150,316137,569
4. Giá vốn hàng bán281,477293,770168,13284,100180,757108,49795,814122,226110,024142,14751,36022,44168,09679,79173,407126,231140,01754,029131,878126,691
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,24829,61019,61914,80335,25115,7358,6504,2942,86620,30410,8986,5374,85911,2299,38112,30027,2617,17118,43810,878
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,65324,7873,502,340209,68212,3269,6698,74737,74739,453183,6005,3966,14384,239374,7975,3064,8874,3084,7525,5694,683
7. Chi phí tài chính1,78723412,3494,3774,7372,7871,1161,5264,3075,3984,7281,6731,3005841
-Trong đó: Chi phí lãi vay202347072731,5263,6413,4111,353843
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh14,670-144,89844,41228,116100,523118,617140,915-138,57352,10863,048-13,256-336,10835,36662,76564,62325,86333,72245,127
9. Chi phí bán hàng26,93525,21910,7565,03912,0336,4226,8576,48313,9439,6791,8786742,8031,2731,1051,0932,8906471,1481,064
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,72113,5277,5542,7522,1492,7422,8012,2282,5062,0563,1332,2433,7643,4203,3172,3012,2281,8282,2142,090
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,45815,4173,505,97071,79673,43144,356103,524151,948163,99953,59662,27671,28564,96939,82840,90374,88589,77334,72754,36757,533
12. Thu nhập khác9,1464,2581,1073572,3983047,1685203,8731,2113,9551,4644,2558152,186258702463,849677
13. Chi phí khác4703,8028636477222061,010872173352621214
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,6764561,022-71,6263026,962-4913,7869933,6201,2034,2558152,174258688463,849677
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,13415,8733,506,99271,78975,05744,659110,486151,457167,78554,58965,89672,48769,22440,64343,07875,14490,46234,77358,21658,210
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành43,73414,8605,5234,2986,6893,1542,0901,2011,7723,8111,4261,927-3,4642,2212,1812,5371,6362,2464,9252,587
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-39,231-9,541-2,807-53-7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,5035,3192,7164,2986,6893,1542,0901,2011,7723,8111,4261,927-3,4642,2212,1812,5371,5832,2464,9252,580
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,63110,5543,504,27567,49268,36841,504108,396150,256166,01350,77864,47070,56072,68838,42240,89772,60788,87832,52653,29155,630
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,122-6,693-2,793871101307284558411,5557775317706515766191,104709980838
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,50917,2473,507,06967,40568,25841,374107,668149,801165,17349,22363,69370,02971,91837,77040,32171,98887,77431,81752,31154,792

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |