CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả (hhv)

9.47
-0.07
(-0.73%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,864,8351,671,3751,670,7361,319,2031,387,7131,333,8651,356,0601,503,9501,172,2011,237,1831,204,7441,221,9951,184,4441,194,0161,271,4181,360,8901,373,6421,244,5561,256,4171,848,073
I. Tiền và các khoản tương đương tiền586,763474,623570,439199,705310,366367,998404,705657,727295,977415,163391,928441,788382,302425,690455,525329,310262,383153,252194,650254,036
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,5678,2946,2946,2945,00083,92896,27894,66676,96674,88974,88972,83172,83171,49771,49770,20970,20968,92368,923
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,192,993996,114924,224975,265981,014636,728646,523608,079686,375488,827455,701431,718457,351419,583407,386589,904623,834487,998387,405265,245
IV. Tổng hàng tồn kho46,153164,909138,614112,10169,743222,429183,506113,40277,279206,589213,532189,788160,581153,400137,01191,60938,28488,157123,942127,019
V. Tài sản ngắn hạn khác24,35927,43531,16625,83821,59022,78225,04830,07635,60451,71468,69385,870111,380123,847199,999279,859378,932446,226481,4981,201,774
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38,888,60638,378,51738,166,19137,941,57737,415,98036,959,85136,665,33636,156,48535,603,25835,283,26734,874,66834,818,74434,458,67733,825,84133,448,02032,999,18532,520,77532,081,75531,621,55430,579,004
I. Các khoản phải thu dài hạn588,0631,139,2881,047,8031,053,125843,975839,693812,501684,905404,517398,871338,499558,431558,930336,786365,495368,715372,847380,097388,504435,283
II. Tài sản cố định27,486,49927,550,22427,627,73927,705,40727,720,62827,925,18027,997,74928,227,02328,328,80228,369,01028,431,09628,489,58228,562,33428,562,20928,625,68228,652,27028,627,24328,591,73228,562,10228,129,116
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,37628,49354,98071,52211,7304,8422,1492,4367733,49632,54223,80713,63726,29613,45012,30112,2599,953533509,789
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,159,3551,224,2491,212,3401,103,7231,065,429652,787648,730518,477497,284489,327475,468544,258519,249512,309498,913487,001479,617487,876499,052486,761
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,651,3148,436,2628,223,3298,007,8007,774,2187,525,0757,191,3176,710,1426,358,4615,977,8335,581,7205,186,7074,787,9564,371,0543,926,6813,460,4853,009,7832,592,4562,151,109997,186
VII. Lợi thế thương mại9,2069,82010,43411,04811,66112,27512,88913,50314,11614,73015,34415,95816,57117,18517,79918,41319,02619,64020,25420,868
TỔNG CỘNG TÀI SẢN40,753,44140,049,89139,836,92739,260,78038,803,69338,293,71638,021,39637,660,43536,775,45836,520,45036,079,41236,040,73935,643,12135,019,85734,719,43734,360,07533,894,41733,326,31132,877,97132,427,077
A. Nợ phải trả28,575,63128,072,55228,011,40627,989,63427,895,93028,215,29528,066,07427,834,16228,045,22327,841,90827,517,29127,582,90227,249,99927,105,33326,885,22426,604,48426,216,02725,722,15225,355,26924,983,290
I. Nợ ngắn hạn3,558,7823,559,6113,500,7523,652,2633,691,3923,121,1453,026,9942,865,9292,875,9642,420,0603,925,8324,066,1432,669,7833,314,7353,303,3573,134,7073,162,4454,260,2113,864,3443,470,923
II. Nợ dài hạn25,016,84924,512,94124,510,65424,337,37124,204,53825,094,15025,039,08124,968,23425,169,25925,421,84723,591,45823,516,75924,580,21623,790,59823,581,86823,469,77723,053,58221,461,94121,490,92521,512,367
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,177,81011,977,34011,825,52111,271,14610,907,76310,078,4219,955,3229,826,2738,730,2368,678,5428,562,1228,457,8378,393,1227,914,5237,834,2137,755,5917,678,3907,604,1597,522,7027,443,787
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN40,753,44140,049,89139,836,92739,260,78038,803,69338,293,71638,021,39637,660,43536,775,45836,520,45036,079,41236,040,73935,643,12135,019,85734,719,43734,360,07533,894,41733,326,31132,877,97132,427,077
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |