CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả (hhv)

10.05
0.23
(2.34%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,864,8351,282,9491,175,9741,183,8261,389,0551,443,8042,030,905151,354387,070206,49272,45277,130
I. Tiền và các khoản tương đương tiền586,763308,934296,128382,261262,383276,957812,4913,15850,77321,76123,1336,209
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,5676,43376,96672,83170,209
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,192,993878,312690,013456,608645,893394,743896,10271,446234,08075,96840,06646,937
IV. Tổng hàng tồn kho46,15367,71577,290160,74638,28472,723107,26176,08694,62098,2998,57218,942
V. Tài sản ngắn hạn khác24,35921,55635,577111,381372,286699,382215,0516647,59610,4656815,041
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38,888,60637,623,41135,604,18034,469,40632,574,43430,973,07827,973,183209,061214,02889,41447,78146,690
I. Các khoản phải thu dài hạn588,063940,166404,738558,366358,574429,412154,50613,788
II. Tài sản cố định27,486,49927,803,11528,328,80228,561,77928,703,61723,692,26414,157,95998,128112,08263,83942,97239,558
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,37611,07617113,63712,2595,474,68713,233,845201,1467,8981,3853,386
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,159,3551,088,618496,981531,096478,374456,987376,23291,28391,28313,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,651,3147,780,4366,373,4894,804,5273,021,610898,24626,7055,8439,5174,1773,4243,747
VII. Lợi thế thương mại9,20611,66114,11616,57119,02621,48223,937
TỔNG CỘNG TÀI SẢN40,753,44138,906,36136,780,15535,653,23233,963,48932,416,88230,004,088360,415601,098295,906120,233123,820
A. Nợ phải trả28,575,63127,976,73428,047,25327,277,71926,287,35225,032,42823,020,524258,964539,012242,94970,81290,732
I. Nợ ngắn hạn3,558,7823,678,9483,143,8963,857,2533,234,5173,576,9852,688,828254,154530,723231,18356,98476,640
II. Nợ dài hạn25,016,84924,297,78624,903,35823,420,46623,052,83521,455,44320,331,6974,8108,28811,76613,82814,093
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,177,81010,929,6278,732,9018,375,5137,676,1377,384,4546,983,564101,45162,08652,95849,42133,088
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN40,753,44138,906,36136,780,15535,653,23233,963,48932,416,88230,004,088360,415601,098295,906120,233123,820
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |