CTCP Halcom Việt Nam (hid)

3.90
-0.06
(-1.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh542,855331,994345,813229,338309,135404,885281,378327,593396,605269,046
2. Các khoản giảm trừ doanh thu144
3. Doanh thu thuần (1)-(2)542,855331,994345,813229,338309,135404,885281,378327,593396,461269,046
4. Giá vốn hàng bán404,773269,384300,372200,770269,175317,964267,033313,414370,293230,869
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)138,08162,61145,44228,56939,96086,92114,34514,17926,16838,177
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,69441,65119,15117,07052,81829,98729,2232,97223,446800
7. Chi phí tài chính86,25254,26067,01738,05417,62192,2052,6738,2528902,849
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,70433,43343,68623,55026,72733,0661,8681,9001,8842,382
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-141437-1,803-3,4052,513236-2,1013,8181,139
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,77228,21222,95118,98025,13821,95324,06813,22811,44511,236
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,61122,227-27,178-14,80152,5332,98614,726-51038,41924,892
12. Thu nhập khác4,7053224865,25857,56534,8972033161,2422,115
13. Chi phí khác3,9201,5492,75867824,2624,1821,740193952537
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)785-1,226-2,2724,58033,30330,716-1,5371232901,578
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,39521,000-29,450-10,22185,83533,70113,189-38738,70826,470
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,0442,6803446865,1815,9223,5162,4277,5835,668
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6,8212,2702,93747-4,503-4,714-1,0301111
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,8654,9503,2827336781,2072,4872,4387,5955,668
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,46916,051-32,732-10,95485,15732,49410,703-2,82530,97120,802
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-32,402-6,689-16,309-84817,37710,802-2427449626
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,93222,739-16,422-10,10667,78121,69210,945-2,90030,47520,776

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn655,104415,439527,397485,980406,066363,178485,457372,902120,014154,159
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,29771,5306,4634,01117,33713,175189,6261,0833,1036,437
1. Tiền19,26769,3256,4034,0112,41212,335189,6261,0833,1036,257
2. Các khoản tương đương tiền2,0302,2066014,925840180
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn124,0008811,7488,4109,239750
1. Chứng khoán kinh doanh8,4108,4109,239
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn124,000881-6,662750
III. Các khoản phải thu ngắn hạn625,462193,089510,129477,234373,919326,317216,460346,572103,211135,076
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng52,73684,042132,18958,35269,71752,31619,22445,39256,23640,473
2. Trả trước cho người bán119,81679,107226,669242,17486,42380,658147,410217,75645,97686,635
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11,8722,7444,91911,47413,082-3502,440
6. Phải thu ngắn hạn khác441,18930,276151,608174,299213,197183,10646,42284,4192,3545,843
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-151-336-336-336-336-1,236-9,677-996-1,004-315
IV. Tổng hàng tồn kho4,10424,5729,1413,1645,3334,5948,33811,53210,87810,252
1. Hàng tồn kho4,10424,5729,1413,1645,3334,5948,33812,49811,70110,252
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-966-823
V. Tài sản ngắn hạn khác4,2412,2471,6631,5728,59617,34462,6234,4762,8211,643
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,1927915621,2541,160935406517282748
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,0491,4571,10127,39316,40962,2163,953391895
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước31743
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác62,149
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,326,1291,282,7081,111,7551,117,1071,121,0171,100,7711,098,913324,595386,720305,706
I. Các khoản phải thu dài hạn40040,36740,36755,12640,38220,382200,36469,064173,891168,418
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn8,418
5. Phải thu dài hạn khác40040,36740,36755,12640,38220,382200,36469,064173,891160,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định776,232811,338864,040799,450847,131892,9455,09311483,31686,695
1. Tài sản cố định hữu hình776,232811,338864,040799,450847,131888,8195,09311483,31686,695
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,126
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn214,54484,07280,69461,58430,10144,286775,975184,41652,873
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang214,54484,07280,69461,58430,10144,286775,975184,41652,873
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn43,463330,404105,002193,136194,041132,119116,07969,87276,23050,238
1. Đầu tư vào công ty con-26,487300
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh11,06266,20451,801174,136175,041134,40677,23056,7783,300
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn32,40139,20153,20119,00019,00023,60038,00912,79476,23047,709
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn600-772
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn225,000840
VI. Tổng tài sản dài hạn khác291,49016,52721,6537,8119,36011,0381,4001,128410356
1. Chi phí trả trước dài hạn9,7583,5985,0756,6198,12310,1031,2621,12811056
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,0511,1331,1441,1911,238935138
3. Tài sản dài hạn khác300300
VII. Lợi thế thương mại280,68111,79615,434
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,981,2331,698,1471,639,1521,603,0871,527,0821,463,9491,584,369697,497506,734459,865
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả992,758767,021697,172647,215739,234821,223869,22483,292132,229114,575
I. Nợ ngắn hạn306,779234,038160,207148,390200,822158,760403,52883,29249,81143,082
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn181,534149,455117,768112,796130,47459,114244,79830,15615,5511,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn51,39328,49816,44917,81253,51880,507130,35638,49815,57830,652
4. Người mua trả tiền trước5,92417,8354,9591,9373,0972,3204,6973,9573,4671,962
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,8928,2595,5051,9481,1673,4355,5796,1897,1048,059
6. Phải trả người lao động2,4473,1981,9481,8901,1592,4291,1868746,48352
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,91022,50610,2187,9407,7905,49410,6402,28533167
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác35,7852,3053,2783,9853,4785,2605,9146177001,104
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,8941,983818113920235771689485
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn685,979532,983536,965498,82553,841662,463465,69782,41871,493
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác76,31877,53963,53967,90857,739
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn597,773450,295470,536498,82553,841657,447465,69714,51013,754
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,8885,1492,8915,016
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu988,475931,125941,980955,872787,848642,726715,145614,205374,505345,290
I. Vốn chủ sở hữu988,475931,125941,980955,872787,848642,726715,145614,205374,505345,290
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu767,650767,650767,650767,650587,650587,650587,650570,543316,066316,066
2. Thặng dư vốn cổ phần537537537537537537537637637637
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu6,600
5. Cổ phiếu quỹ-59-59-59-59-59-59-59-52-52-236
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-8
8. Quỹ đầu tư phát triển2,0412,0412,0412,0412,0412,0412,0411,7731,7731,462
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối55,24128,57817,43724,26835,398-53,38227,07730,90044,02423,345
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát163,074132,379154,375161,435162,281105,93997,89910,4055,4584,015
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,981,2331,698,1471,639,1521,603,0871,527,0821,463,9491,584,369697,497506,734459,865
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |