CTCP An Tiến Industries (hii)

5.75
0.37
(6.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,542,7477,208,4267,886,78210,676,0228,274,0854,090,7974,642,2604,877,2601,331,811193,837188,422180,484
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,5072,2175,18610,5938,8328,06710,6723,1241,0601208427
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,539,2407,206,2097,881,59610,665,4298,265,2524,082,7304,631,5884,874,1361,330,750193,718188,339180,457
4. Giá vốn hàng bán7,015,4376,659,4457,462,33810,432,3587,744,2863,807,6214,392,6584,662,1681,201,068149,503161,323156,668
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)523,804546,765419,258233,071520,967275,108238,930211,967129,68244,21427,01523,788
6. Doanh thu hoạt động tài chính33,34150,74553,00068,92474,75939,50761,34922,0514,9562,2741,066247
7. Chi phí tài chính77,83932,32055,00679,50943,90046,87866,87957,47910,7174,5292,729301
-Trong đó: Chi phí lãi vay27,06727,54241,65849,28028,02941,27257,11336,3478,4693,4101,203220
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,747-57,6031,504-3,9015,0403,092-57-6
9. Chi phí bán hàng341,579392,186260,597273,238361,878138,719115,38578,71632,52614,70712,3057,623
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,28290,85980,79479,77165,86972,37954,97142,62314,4435,9504,8064,275
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)74,19224,54177,365-134,423129,12059,73162,98755,19576,95221,3028,24111,836
12. Thu nhập khác5,3667597,9762,1971,8139881,85860718524109198
13. Chi phí khác1072,0731,9905,3032,8264,0681,91060106,8515
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,259-1,3145,986-3,106-1,013-3,080-52547175-6,827109193
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)79,45123,22783,351-137,529128,10756,65162,93455,74277,12714,4758,35012,029
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,8244,9593,3454,94724,6963,6858,84610,52415,5512,9131,8832,682
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,387-178-105116-235
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,4364,7813,2405,06424,4613,6858,84610,52415,5512,9131,8832,682
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,01418,44580,111-142,593103,64552,96654,08845,21861,57611,5626,4679,347
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,60715,37710,791-91,82023,4689,7917,9557,6466,207
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,4073,06969,320-50,77380,17743,17546,13337,57355,36811,5626,4679,347

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |