CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc (hkb)

0.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,5551,6291,6011,6211,4151,5671,5431,4451,6281,6531,4671,4601,4471,2371,4711,4361,4351,0891,4321,481
4. Giá vốn hàng bán969968966966945951964964964619397397397397397397397397397397
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5876036366554706165794816641,0341,0701,0631,0508401,0741,0401,0386921,0351,084
6. Doanh thu hoạt động tài chính1111
7. Chi phí tài chính2,5922,6502,6502,5922,6282,6502,6742,6742,7042,7042,6742,6442,7042,7042,6832,6632,7322,4083,2413,428
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5922,6502,6502,5922,6282,6502,6742,6742,7042,7042,6742,6442,7042,7042,6832,6632,7322,4083,2413,428
9. Chi phí bán hàng1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,61112,28612,48812,59912,48412,56812,82212,49612,73113,22712,68812,56912,64012,53312,86313,53512,64212,44812,80612,481
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-14,615-14,333-14,502-14,535-14,641-14,602-14,917-14,689-14,770-14,897-14,292-14,150-14,294-14,397-14,472-15,158-14,335-14,164-15,012-14,826
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,587-14,817-14,511-14,626-14,701-14,648-14,944-14,702-14,774-15,069-14,298-14,157-14,699-14,450-14,476-15,161-14,350-14,221-15,018-14,836
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,587-14,817-14,511-14,626-14,701-14,648-14,944-14,702-14,774-15,069-14,298-14,157-14,699-14,450-14,476-15,161-14,350-14,221-15,018-14,836
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-14,534-14,817-14,507-14,563-14,645-14,598-14,779-14,658-14,634-15,010-14,237-14,087-14,612-14,388-14,367-15,104-14,272-14,158-14,968-14,783

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn57,05456,79357,09656,63656,42456,87358,04257,77157,64757,62457,47756,99556,85057,19356,79456,63358,19057,91659,66459,154
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2482456865382093201,4391,16395694279442829348195816153382,0311,396
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,09353,83453,69653,38553,50753,84753,90053,90953,99453,98853,99153,87753,87154,02754,01553,86954,83654,89954,95555,112
IV. Tổng hàng tồn kho2323232323232323232323232323232323232323
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6912,6912,6912,6902,6852,6832,6802,6762,6742,6712,6692,6672,6642,6622,6602,6592,7152,6562,6552,623
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn161,885174,630187,008199,750212,323225,038237,417250,196262,891275,583288,383300,464312,830325,071337,068349,416361,721373,099385,368397,466
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định77,80779,08780,36981,65582,94084,25585,57086,88688,20153,04554,28554,90755,85756,80757,75658,70659,65560,60761,56062,514
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,4875,4875,4875,4875,3595,3595,1825,1825,09741,45641,40041,40041,34641,17041,04340,96940,93439,89039,89039,890
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,59062,05673,15184,60896,0239,5759,5269,7009,87410,07110,39810,56610,74610,92410,80810,99011,09011,27011,29511,149
VII. Lợi thế thương mại41,39852,68863,97875,26886,55997,849109,139120,429131,720143,010154,300165,590176,881188,171199,461210,751222,041233,332244,622255,912
TỔNG CỘNG TÀI SẢN218,939231,423244,103256,387268,747281,912295,459307,968320,539333,207345,860357,459369,681382,264393,862406,049419,910431,015445,032456,619
A. Nợ phải trả189,977187,875185,738183,510181,244179,707178,607176,172174,041171,935169,520166,821164,882162,767159,914157,625156,326153,080152,877149,447
I. Nợ ngắn hạn177,597175,314172,589169,341166,900165,279164,049161,403159,127156,882168,510165,811163,872161,757158,904156,615155,316152,070151,867148,437
II. Nợ dài hạn12,38012,56013,14814,16914,34414,42914,55914,76914,91415,0541,0101,0101,0101,0101,0101,0101,0101,0101,0101,010
B. Nguồn vốn chủ sở hữu28,96243,54958,36672,87787,503102,204116,852131,796146,498161,272176,340190,638204,799219,498233,948248,424263,584277,934292,155307,172
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN218,939231,423244,103256,387268,747281,912295,459307,968320,539333,207345,860357,459369,681382,264393,862406,049419,910431,015445,032456,619
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |