CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc (hkb)

0.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,9706,2085,5925,4373,3231,91129,374139,171765,121434,624455,620393,776606,655
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,59222060514109105
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,9706,2085,5925,4373,3231,91122,782138,950765,061434,624455,106393,668606,551
4. Giá vốn hàng bán3,8242,3771,5881,5881,58896720,499156,785632,085408,430387,494349,801563,615
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,1463,8314,0043,8491,7359442,284-17,835132,97626,19467,61243,86642,935
6. Doanh thu hoạt động tài chính122189581783888921,273827
7. Chi phí tài chính10,62610,72610,75411,81012,65112,73214,7099,13411,9264,3437,4278,0254,890
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,62610,72610,75411,81012,65112,73214,6756,6503,7246,9476,3294,509
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng135452,5048,7404,20329,93228,83236,531
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,37051,21651,57650,37751,37253,196130,00859,60624,99611,7006,5324,4702,262
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-58,849-58,109-58,325-58,336-62,290-64,983-142,890-88,49888,0976,03724,6133,81280
12. Thu nhập khác66,94074124,1518313,97017495271
13. Chi phí khác146188464882,285695973,03114,3613,13631242233
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-145-188-464-88-2,28566,87114421,119-13,530834143-14738
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-58,995-58,297-58,790-58,424-64,5741,888-142,746-67,37974,5676,87124,7563,666118
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,0451,9335,71095729
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,0451,9335,71095729
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-58,995-58,297-58,790-58,424-64,5741,888-142,746-67,37971,5224,93819,0462,70989
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-315-330-316-243-158-223-161-8912,702
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-58,680-57,967-58,474-58,181-64,4172,111-142,585-67,29058,8204,93819,0462,70989

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |