CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc (hkb)

0.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn57,05456,42457,64756,85058,19058,74357,31457,644182,827253,324245,252177,09688,72783,142
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2482099562936158922537225919,48076,0473,4014,46711,665
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn189,80015,867
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,09353,50753,99453,87154,83655,23854,22354,610178,148181,64089,982108,8634,5145,989
IV. Tổng hàng tồn kho23232323232323231,00636,14257,49446,00145,74445,648
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6912,6852,6742,6642,7152,5902,7962,9383,41316,06211,92918,83218,13619,839
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn161,885212,323262,891312,826361,721409,438460,296508,156556,197579,223151,91989,08220,93119,981
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định77,80782,94088,20155,85759,65563,40267,21371,04174,88083,05290,72543,86218,729497
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,4875,3595,09741,34640,93440,04040,51740,51740,36038,31529,12317,38251518,760
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00024,00024,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,59096,023141,594187,623233,13110,79412,20311,07310,27210,0098,0713,8381,687724
VII. Lợi thế thương mại41,39886,559131,720176,881222,041267,202312,363357,524402,685447,846
TỔNG CỘNG TÀI SẢN218,939268,747320,539369,677419,910468,181517,610565,799739,024832,547397,171266,178109,658103,123
A. Nợ phải trả189,977181,244174,041164,882156,326146,173131,027181,104211,653237,832175,80391,87962,12078,294
I. Nợ ngắn hạn177,597166,900159,127163,872155,316142,320129,836180,866162,517185,914118,24882,11157,72970,303
II. Nợ dài hạn12,38014,34414,9141,0101,0103,8531,19123949,13651,91857,5569,7684,3917,991
B. Nguồn vốn chủ sở hữu28,96287,503146,498204,795263,584322,008386,583384,695527,371594,714221,368174,29947,53824,829
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN218,939268,747320,539369,677419,910468,181517,610565,799739,024832,547397,171266,178109,658103,123
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |