CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc (hkb)

0.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.30
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.6
15 Bi
52 Mi
34,251
0.6 - 0.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,5551,6291,6011,6216,4075,9706,2085,5925,4373,3231,91129,374139,171765,121
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,587-14,817-14,511-14,626-58,541-58,995-58,297-58,790-58,424-64,5741,888-142,746-67,37974,567
Lợi nhuận sau thuế -14,587-14,817-14,511-14,626-58,541-58,995-58,297-58,790-58,424-64,5741,888-142,746-67,37971,522
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,534-14,817-14,507-14,563-58,422-58,680-57,967-58,474-58,181-64,4172,111-142,585-67,29058,820
Tổng tài sản218,939231,423244,103256,387218,939268,747320,539369,677419,910468,181517,610565,799739,024832,547
Tổng nợ189,977187,875185,738183,510189,977181,244174,041164,882156,326146,173131,027181,104211,653237,832
Vốn chủ sở hữu28,96243,54958,36672,87728,96287,503146,498204,795263,584322,008386,583384,695527,371594,714


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc