CTCP Đầu tư Ego Việt Nam (hkt)

22.20
0.20
(0.91%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh262,27221,75117,4651,76125,65333,69553,55377,37144,35979,70414,21772,28529,569115,45717,9429,38412,1673,3246,528
4. Giá vốn hàng bán252,13621,16716,9441,94324,91633,22453,47078,20444,04979,08014,06472,00029,319114,50517,7939,27412,2413,5616,747
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1136584522-18273747183-833310624153285250952149110-74-236-219
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,42145418824346215931,1485335833591721721701753,000
7. Chi phí tài chính3944322774233343820438822942531928282731315050
-Trong đó: Chi phí lãi vay94402274133343820438822942531928285831315050
9. Chi phí bán hàng8664
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4351,3132091804430416324281682031583193413742022221756582
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,585-1,182315116-86534492448-1014455793611153720902,857-249-292-851
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,585-1,1531,086326-129536492440-101434579369453720902,857-249-368-851
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,296-1,153824261-95429392352-67387463293843558722,857-249-519-851
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,296-1,153824261-95429392352-67387463293843558722,857-249-519-851

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn447,719344,47365,51966,82968,39660,20063,408121,73087,802132,713121,24592,90295,695107,972116,39666,81573,41170,02546,23650,355
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,5915,8291,7208,8692,2151,1952,3061,0007931,5414659941,0478871,4621,572459613881805
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,7765,941
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,118332,66763,00055,93659,97052,84847,962107,21374,584106,717104,32478,25881,00492,734100,64244,52151,50838,30625,28030,227
IV. Tổng hàng tồn kho375,6527372,0175,5956,10213,11613,51812,40524,37016,36813,63013,62514,26014,26020,73620,95929,71319,67719,227
V. Tài sản ngắn hạn khác4,58335637615562420848820209231-144851,39339995
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,4838,5058,52112,39123,14531,42931,94532,26133,15236,08935,71336,56336,15335,76036,03436,95537,40043,84643,66944,738
I. Các khoản phải thu dài hạn628628628628628628628
II. Tài sản cố định9023,5523,8454,5215,1165,3525,5895,8256,0586,3006,5186,7607,0017,3277,7728,2178,6639,109
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn635635635635635
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn25,0008,3908,3908,39019,30026,30026,30026,30026,30029,00029,00029,00029,00029,00029,00029,00029,00035,00035,00035,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,58111513145060852960820335
VII. Lợi thế thương mại2,442
TỔNG CỘNG TÀI SẢN476,202352,97874,03979,22091,54091,62995,353153,991120,954168,801156,958129,466131,848143,732152,430103,770110,811113,87189,90595,092
A. Nợ phải trả126,95810,0272,0728,07620,07119,71223,98283,02550,23897,94986,29959,26561,70073,61982,35934,27540,67246,61522,35226,634
I. Nợ ngắn hạn6,88110,0272,0728,07620,07119,71223,98283,02550,23897,94986,29959,26561,70073,61982,35934,27540,67246,61522,35226,634
II. Nợ dài hạn120,076
B. Nguồn vốn chủ sở hữu349,244342,95171,96871,14471,46971,91771,37170,96670,71670,85370,65870,20070,14870,11370,07169,49570,13967,25567,55368,458
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN476,202352,97874,03979,22091,54091,62995,353153,991120,954168,801156,958129,466131,848143,732152,430103,770110,811113,87189,90595,092
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |