CTCP Đầu tư Ego Việt Nam (hkt)

20.90
-0.70
(-3.24%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV262,27221,75117,4651,76141,514115,188215,651235,25431,438203,427120,81017,10019,88460,220
Giá vốn hàng bán252,13621,16716,9441,94340,273114,288215,590233,59432,015199,073119,14316,73215,46949,229
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1136584522-1821,241901621,659-5773,1701,6663684,41510,991
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,585-1,182315116-863,8356105919978266951,2394692,2149,375
Tổng lợi nhuận trước thuế6,585-1,1531,086326-1296,8435475799807499332584859378,474
Lợi nhuận sau thuế 5,296-1,153824261-955,227256461743500716471038557,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,296-1,153824261-955,227256461743500716471038557,715
Tổng tài sản ngắn hạn447,719344,47365,51966,82968,396447,71966,43088,43395,67666,98453,09766,28428,47160,60656,787
Tiền mặt7,5915,8291,7208,8692,2157,5912,2151,4262473771,698801922215265
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,7765,9415,776
Hàng tồn kho375,6527602,0175,595375,6525,59512,40513,62520,73619,82819,7782,86819,44524,026
Tài sản dài hạn28,4838,5058,52112,39123,14528,48323,59432,49736,19936,82045,26746,93348,84824,35226,346
Tài sản cố định9023,5523,8459023,8455,5896,5417,7729,55511,35413,25215,18817,143
Đầu tư tài chính dài hạn25,0008,3908,3908,39019,30025,00019,30026,30029,00029,00035,00034,95034,950
Tổng tài sản476,202352,97874,03979,22091,540476,20290,024120,930131,875103,80498,364113,21777,32084,95883,133
Tổng nợ126,95810,0272,0728,07620,071126,95819,14150,30261,70834,38129,30044,8699,01816,76015,790
Vốn chủ sở hữu349,244342,95171,96871,14471,469349,24470,88370,62870,16769,42369,06468,34868,30168,19867,343

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.85K0.04K0.08K0.12K0.08K0.12K0.01K0.02K0.15K1.38K0.86K0.19KK0.02K
Giá cuối kỳ10.30K8.20K5.20K7.50K7.20K8.30K2.90K2.30K2.73K7.45K10.50K10.50K10.50K10.50K
Giá / EPS (PE)12.09 (lần)196.51 (lần)69.20 (lần)61.93 (lần)88.34 (lần)71.12 (lần)378.54 (lần)137 (lần)17.81 (lần)5.39 (lần)12.20 (lần)55.83 (lần) (lần)464.77 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.52 (lần)0.44 (lần)0.15 (lần)0.20 (lần)1.41 (lần)0.25 (lần)0.15 (lần)0.83 (lần)0.77 (lần)0.69 (lần)1 (lần)1.87 (lần)2.16 (lần)1.64 (lần)
Giá sổ sách56.93K11.55K11.51K11.44K11.32K11.26K11.14K11.13K12.23K12.07K10.73K5.58K1.32K1.32K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.18 (lần)0.71 (lần)0.45 (lần)0.66 (lần)0.64 (lần)0.74 (lần)0.26 (lần)0.21 (lần)0.22 (lần)0.62 (lần)0.98 (lần)1.88 (lần)7.97 (lần)7.95 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.02%73.79%73.13%72.55%64.53%53.98%58.55%36.82%71.34%68.31%65.83%74.44%60.34%53.96%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.98%26.21%26.87%27.45%35.47%46.02%41.45%63.18%28.66%31.69%34.17%25.56%39.66%46.04%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.66%21.26%41.60%46.79%33.12%29.79%39.63%11.66%19.73%18.99%35.69%37.94%79.24%75.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu36.35%27%71.22%87.94%49.52%42.42%65.65%13.20%24.58%23.45%55.49%61.14%381.71%309.64%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.34%78.74%58.40%53.21%66.88%70.21%60.37%88.34%80.27%81.01%64.31%62.06%20.76%24.41%
6/ Thanh toán hiện hành6,506.60%347.06%175.80%155.05%194.83%181.22%147.73%315.71%361.61%359.64%343.56%313.75%97.20%105.87%
7/ Thanh toán nhanh1,047.33%317.83%151.14%132.97%134.52%113.55%103.65%283.91%245.59%207.48%218.26%152.81%19.52%74.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn110.32%11.57%2.83%0.40%1.10%5.80%1.79%10.22%1.28%1.68%29.96%12.40%0.50%1.56%
9/ Vòng quay Tổng tài sản8.72%127.95%178.33%178.39%30.29%206.81%106.71%22.12%23.40%72.44%63.15%62.23%76.45%118.10%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn9.27%173.40%243.86%245.89%46.93%383.12%182.26%60.06%32.81%106.05%95.94%83.60%126.71%218.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu11.89%162.50%305.33%335.28%45.28%294.55%176.76%25.04%29.16%89.42%98.19%100.28%368.29%483.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho10.72%2,042.68%1,737.93%1,714.45%154.39%1,004%602.40%583.40%79.55%204.90%220.19%138.37%138.59%638.25%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.59%0.22%0.21%0.32%1.59%0.35%0.04%0.60%4.30%12.81%8.16%3.36%-2.47%0.35%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.10%0.28%0.38%0.56%0.48%0.73%0.04%0.13%1.01%9.28%5.16%2.09%%0.42%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.50%0.36%0.65%1.06%0.72%1.04%0.07%0.15%1.25%11.46%8.02%3.37%%1.71%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%%%%2%%%1%6%16%10%4%-3%%
Tăng trưởng doanh thu-63.96%-46.59%-8.33%648.31%-84.55%68.39%606.49%-14%-66.98%2.44%88.22%15.43%-24.03%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,941.80%-44.47%-37.95%48.60%-30.17%1,423.40%-54.37%-87.95%-88.92%60.76%357.48%-257.27%-629.37%%
Tăng trưởng Nợ phải trả563.28%-61.95%-18.48%79.48%17.34%-34.70%397.55%-46.19%6.14%-52.47%74.45%-32.10%23.01%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu392.70%0.36%0.66%1.07%0.52%1.05%0.07%0.15%1.27%12.49%92.22%323.93%-0.22%%
Tăng trưởng Tổng tài sản428.97%-25.56%-8.30%27.04%5.53%-13.12%46.43%-8.99%2.20%-10.69%85.47%41.81%17.34%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |