CTCP Đầu tư Ego Việt Nam (hkt)

18.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.30
18.30
18.30
18.30
2,100
11.7K
0.2K
48.3x
0.7x
1% # 2%
1.7
53 Bi
6 Mi
14,006
9.6 - 4.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.50 100 18.10 2,900
17.40 100 18.20 8,000
17.20 200 18.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 15.25 (0.00) 34.6%
BAF 35.05 (0.40) 21.2%
HNG 7.00 (0.00) 17.6%
VIF 16.00 (0.10) 14.9%
ASM 5.81 (0.01) 6.5%
NSC 71.90 (0.00) 3.9%
SSC 27.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:24 18.30 0 2,000 2,000
10:41 18.30 0 100 2,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.06) 0% 12.03 (0.01) 0%
2017 63.23 (0.02) 0% 7.85 (0.00) 0%
2019 0 (0.12) 0% 0.42 (0.00) 0%
2020 800 (0.20) 0% 10 (0.00) 0%
2021 0 (0.03) 0% 4.98 (0.00) 0%
2022 384.37 (0.24) 0% 2.38 (0.00) 0%
2023 300 (0.01) 0% 4.80 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV262,27221,75117,46541,514115,188215,651235,25431,438203,427120,81017,10019,88460,220
Tổng lợi nhuận trước thuế6,585-1,1531,0863266,8435475799807499332584859378,474
Lợi nhuận sau thuế 5,296-1,1538242615,227256461743500716471038557,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,296-1,1538242615,227256461743500716471038557,715
Tổng tài sản476,202352,97874,03979,220476,20290,024120,930131,875103,80498,364113,21777,32084,95883,133
Tổng nợ126,95810,0272,0728,076126,95819,14150,30261,70834,38129,30044,8699,01816,76015,790
Vốn chủ sở hữu349,244342,95171,96871,144349,24470,88370,62870,16769,42369,06468,34868,30168,19867,343


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |