CTCP Đầu tư Ego Việt Nam (hkt)

18.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh41,514115,188215,651235,25431,438203,427120,81017,10019,88460,22058,78731,23327,05835,619
4. Giá vốn hàng bán40,273114,288215,590233,59432,015199,073119,14316,73215,46949,22949,20826,51623,65030,451
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,241901621,659-5773,1701,6663684,41510,9919,4994,7173,4085,168
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,4712,3222,6246883,0004139921561503061864104
7. Chi phí tài chính6642,0301,4781141672092363073201331,4721,9651,6681,777
-Trong đó: Chi phí lãi vay3611,3281,4781141672092363073201311,1381,7441,5201,569
9. Chi phí bán hàng77191292357164493
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1365836171,2371,4302,4881,184-2531,7381,4322,4881,1092,4013,369
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,8356105919978266951,2394692,2149,3755,3761,158-597126
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,8435475799807499332584859378,4745,3301,172-612126
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,227256461743500716471038557,7154,7991,049-667126
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,227256461743500716471038557,7154,7991,049-667126

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |