CTCP Đầu tư Ego Việt Nam (hkt)

20.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh262,27221,75117,4651,76125,65333,69553,55377,37144,35979,70414,21772,28529,569115,45717,9429,38412,1673,3246,528
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)262,27221,75117,4651,76125,65333,69553,55377,37144,35979,70414,21772,28529,569115,45717,9429,38412,1673,3246,528
4. Giá vốn hàng bán252,13621,16716,9441,94324,91633,22453,47078,20444,04979,08014,06472,00029,319114,50517,7939,27412,2413,5616,747
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1136584522-18273747183-833310624153285250952149110-74-236-219
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,42145418824346215931,1485335833591721721701753,000
7. Chi phí tài chính3944322774233343820438822942531928282731315050
-Trong đó: Chi phí lãi vay94402274133343820438822942531928285831315050
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8664
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4351,3132091804430416324281682031583193413742022221756582
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,585-1,182315116-86534492448-1014455793611153720902,857-249-292-851
12. Thu nhập khác2,084268661544405360
13. Chi phí khác84240-1093344483588121776
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,00028770210-432-8-11-17-76
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,585-1,1531,086326-129536492440-101434579369453720902,857-249-368-851
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,28926265-3410710088-34471167561116218150
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,28926265-3410710088-34471167561116218150
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,296-1,153824261-95429392352-67387463293843558722,857-249-519-851
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,296-1,153824261-95429392352-67387463293843558722,857-249-519-851

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |