CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long (hlb)

400
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,572,5831,469,6621,369,394980,883709,817586,965
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1344691171,637
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,572,5701,469,6181,369,324980,882709,801585,327
4. Giá vốn hàng bán1,264,7931,190,7971,090,606786,158550,335452,164
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)307,777278,821278,719194,724159,466133,163
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,66912,62710,9634,3294,5184,764
7. Chi phí tài chính223588699226320241
-Trong đó: Chi phí lãi vay102402513226320241
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng113,219120,122105,86476,58669,50953,478
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,67727,94125,33520,14913,7869,997
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)168,327142,796157,784102,09180,37074,211
12. Thu nhập khác4,1443,5702,4221,8873,4993,004
13. Chi phí khác3,5096,4551,8181,5981,7632,863
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)635-2,8856052901,736141
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)168,962139,911158,389102,38182,10674,352
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,14728,60231,84820,56017,26515,163
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,14728,60231,84820,56017,26515,163
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)134,815111,310126,54181,82164,84059,190
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát138472042038
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)134,677111,263126,33781,80164,80259,190

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |