CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long (hlb)

370
25
(7.25%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,572,5831,469,6621,369,394980,883709,817586,965
Giá vốn hàng bán1,264,7931,190,7971,090,606786,158550,335452,164
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV307,777278,821278,719194,724159,466133,163
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh168,327142,796157,784102,09180,37074,211
Tổng lợi nhuận trước thuế168,962139,911158,389102,38182,10674,352
Lợi nhuận sau thuế 134,815111,310126,54181,82164,84059,190
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,677111,263126,33781,80164,80259,190
Tổng tài sản ngắn hạn700,826529,592357,583303,562185,881700,826529,592357,583303,562185,881179,205105,52196,82683,28140,852
Tiền mặt339,944223,786161,649116,115101,186339,944223,786161,649116,115101,1865,79618,78430,44056,91517,064
Đầu tư tài chính ngắn hạn226,752112,20095,74550,252226,752112,20095,74550,25280,00050,00040,0009,220
Hàng tồn kho64,58698,95058,07337,57731,06164,58698,95058,07337,57731,06118,84611,22611,5339,98310,539
Tài sản dài hạn161,820177,108160,156212,342168,745161,820177,108160,156212,342168,74572,46786,07670,46473,31388,022
Tài sản cố định124,606147,876147,620194,950147,990124,606147,876147,620194,950147,99049,64552,76256,33866,08582,279
Đầu tư tài chính dài hạn20,000
Tổng tài sản862,646706,700517,739515,904354,626862,646706,700517,739515,904354,626251,672191,597167,290156,594128,874
Tổng nợ315,742266,762142,540235,326149,849315,742266,762142,540235,326149,849111,73563,51750,63647,65541,889
Vốn chủ sở hữu546,904439,939375,199280,578204,777546,904439,939375,199280,578204,777139,936128,080116,654108,93986,985

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)44.89K37.09K42.11K27.27K21.60K19.73K
Giá cuối kỳ292.45K281.86K203.37K157.28K112.74K88.77K
Giá / EPS (PE)6.51 (lần)7.60 (lần)4.83 (lần)5.77 (lần)5.22 (lần)4.50 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.56 (lần)0.58 (lần)0.45 (lần)0.48 (lần)0.48 (lần)0.45 (lần)
Giá sổ sách182.30K146.65K125.07K93.53K68.26K46.65K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.60 (lần)1.92 (lần)1.63 (lần)1.68 (lần)1.65 (lần)1.90 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.24%74.94%69.07%58.84%52.42%71.21%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.76%25.06%30.93%41.16%47.58%28.79%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.60%37.75%27.53%45.61%42.26%44.40%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu57.73%60.64%37.99%83.87%73.18%79.85%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.40%62.25%72.47%54.39%57.74%55.60%
6/ Thanh toán hiện hành232.56%221.81%311.23%146.05%151.16%200.71%
7/ Thanh toán nhanh211.13%180.36%260.68%127.97%125.90%179.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn112.80%93.73%140.69%55.86%82.29%6.49%
9/ Vòng quay Tổng tài sản182.30%207.96%264.50%190.13%200.16%233.23%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn224.39%277.51%382.96%323.12%381.87%327.54%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu287.54%334.06%364.98%349.59%346.63%419.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,958.31%1,203.43%1,877.99%2,092.13%1,771.79%2,399.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.56%7.57%9.23%8.34%9.13%10.08%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)15.61%15.74%24.40%15.86%18.27%23.52%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)24.63%25.29%33.67%29.15%31.65%42.30%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%9%12%10%12%13%
Tăng trưởng doanh thu7%7.32%39.61%38.19%20.93%%
Tăng trưởng Lợi nhuận21.04%-11.93%54.44%26.23%9.48%%
Tăng trưởng Nợ phải trả18.36%87.15%-39.43%57.04%34.11%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu24.31%17.25%33.72%37.02%46.34%%
Tăng trưởng Tổng tài sản22.07%36.50%0.36%45.48%40.91%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |