CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long (hlb)

505.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
505.50
505.50
505.50
505.50
0
146.7K
37.1K
9.4x
2.4x
16% # 25%
2.1
1,050 Bi
3 Mi
691
430 - 239.7
267 Bi
440 Bi
60.6%
62.25%
224 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 581.00 200
0 581.30 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 399.18 (0.44) 0% 30.45 (0.05) 0%
2019 523.59 (0.59) 0% 38.89 (0.06) 0%
2021 975.28 (0.98) 0% 70.62 (0.08) 0%
2023 1,611.75 (0) 0% 79.75 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,572,5831,469,6621,369,394980,883709,817586,965
Tổng lợi nhuận trước thuế168,962139,911158,389102,38182,10674,352
Lợi nhuận sau thuế 134,815111,310126,54181,82164,84059,190
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,677111,263126,33781,80164,80259,190
Tổng tài sản862,646706,700517,739515,904862,646706,700517,739515,904354,626251,672191,597167,290156,594128,874
Tổng nợ315,742266,762142,540235,326315,742266,762142,540235,326149,849111,73563,51750,63647,65541,889
Vốn chủ sở hữu546,904439,939375,199280,578546,904439,939375,199280,578204,777139,936128,080116,654108,93986,985


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |