CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long (hlb)

598
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
598
598
598
598
0
182.3K
44.9K
12.9x
3.2x
16% # 25%
0.8
1,739 Bi
3 Mi
349
798 - 293.3
316 Bi
547 Bi
57.7%
63.40%
340 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
508.50 100 649.90 200
0 650.00 300
0.00 0 687.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,572,5831,469,6621,369,394980,883709,817586,965
Tổng lợi nhuận trước thuế168,962139,911158,389102,38182,10674,352
Lợi nhuận sau thuế 134,815111,310126,54181,82164,84059,190
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,677111,263126,33781,80164,80259,190
Tổng tài sản862,646706,700517,739515,904862,646706,700517,739515,904354,626251,672191,597167,290156,594128,874
Tổng nợ315,742266,762142,540235,326315,742266,762142,540235,326149,849111,73563,51750,63647,65541,889
Vốn chủ sở hữu546,904439,939375,199280,578546,904439,939375,199280,578204,777139,936128,080116,654108,93986,985


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc