CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (hld)

16
-0.30
(-1.84%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh277,02428,95913,53635,45080,925182,028420,135438,743382,845125,173341,550474,224
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)277,02428,95913,53635,45080,925182,028420,135438,743382,845125,173341,550474,224
4. Giá vốn hàng bán184,29922,7197,63115,1576,75542,999298,877312,599260,33753,331258,053379,704
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)92,7256,2405,90620,29274,170139,029121,258126,144122,50771,84283,49794,520
6. Doanh thu hoạt động tài chính8777443,0434,0828,45612,35316,61612,4764,46310,1156,6223,570
7. Chi phí tài chính16,1092,0383,0933,7865,43624,2855,8067,76214,6584,788541-1,531
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,1092,0383,0933,7866,3715,8067,76214,6584,788
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,191-558-1988,39816,3057,1227,25710,01211,0868595,7451,165
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,0681,0073,1103,73638,60033,86031,39829,09728,95018,84317,69918,232
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,2344,4962,9448,45522,28586,11593,41391,75072,27557,46866,13480,224
12. Thu nhập khác89301,03179631574836597229,802
13. Chi phí khác9,9815182,750131311822274096
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,892251,013-1,95331561706415-226-40729,796
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,3424,5203,9576,50222,28786,27193,58391,75572,69057,24165,727110,020
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,3717006561,6237,06612,00817,71818,35114,89212,67014,46024,204
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,3717006561,6237,06612,00817,71818,35114,89212,67014,46024,204
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,57251,26785,816
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,57251,26785,816

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |