CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (hld)

20.40
0.20
(0.99%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,28910,8063,9862,8784,8302,9433,0632,70020,1713,7014,3547,22423,39310,40213,33033,80046,09948,22940,00147,700
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,28910,8063,9862,8784,8302,9433,0632,70020,1713,7014,3547,22423,39310,40213,33033,80046,09948,22940,00147,700
4. Giá vốn hàng bán7,9798,7884,3311,6202,4631,8901,9301,34810,834327-4885,071-17,6884,5261,62618,292-25,94915,18724,41829,343
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,3102,017-3461,2582,3671,0531,1331,3529,3373,3744,8422,15341,0825,87611,70415,50872,04733,04215,58418,357
6. Doanh thu hoạt động tài chính30292-6571,007996606181,4231,0458452,099935,2821,555-4202,0395,3328655,542614
7. Chi phí tài chính4245525575051,377838258088029541,1069241,3871,3211,4351,29414,9562,9586,371
-Trong đó: Chi phí lãi vay4245525575051,377838258088029541,1069246,371
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng513479-2,6911,140-422143-4044858,190108-44613814,971663670-2,4564,8843,0421,652
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-6236838411051,423575528582-5,8812,9525,87465120,6465,0056,6206,32916,9565,5715,3885,945
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,2973952905159848582029007,2712054075339,3601,1042,5669,25447,92320,4936,32511,373
12. Thu nhập khác741716525831381105939043156
13. Chi phí khác321352,79661
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)71161652453133-2,68559390-23155
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,3043963055151,6369035159044,5867984975319,3631,1042,5669,25447,92420,4946,48011,373
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12585101115283172271741,27720726774,634305-1821,8763,9464,6541,1482,260
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12585101115283172271741,27720726774,634305-1821,8763,9464,6541,1482,260
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,1783112044011,3537314877303,3105914714544,7298002,7487,37843,97815,8405,3329,113
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,1783112044011,3537314877303,3105914714544,7298002,7487,37843,97815,8405,3329,113

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |