CTCP Dệt may Hoàng Thị Loan (hlt)

10.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn165,103303,661266,098197,401141,169201,200314,693351,929197,803
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,77449,64524,18840,24311,8627,4069,8678,50711,219
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,21324,05015,8253,7893,7061,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,69157,12544,98583,16250,30471,092111,735114,58466,797
IV. Tổng hàng tồn kho92,839170,439176,40669,92575,136120,495192,858223,776102,906
V. Tài sản ngắn hạn khác5862,4024,6942821616062335,06316,880
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn123,405143,948170,102148,093148,391166,495156,997139,285133,727
I. Các khoản phải thu dài hạn504
II. Tài sản cố định120,667140,108136,742144,823143,725160,710150,770104,092117,285
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn33097725,864
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20020031,3002,3002,3002,3002,3002,3002,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,0343,3092,0609692,3663,4852,9507,02914,142
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN288,509447,609436,200345,493289,559367,695471,689491,214331,530
A. Nợ phải trả281,845393,134331,934243,074273,431333,339406,538421,634265,123
I. Nợ ngắn hạn205,615313,441259,760194,854216,645274,216328,731364,827211,086
II. Nợ dài hạn76,23179,69372,17348,22056,78659,12377,80656,80754,036
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,66354,474104,266102,41916,12934,35665,15269,58066,407
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN288,509447,609436,200345,493289,559367,695471,689491,214331,530
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |