CTCP Dệt may Hoàng Thị Loan (hlt)

10.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.60
10.60
10.60
0
9.9K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
-0.1
58 Bi
6 Mi
11
12.5 - 10.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.92) 0% 15 (-0.03) -0%
2020 920.93 (0.51) 0% 0 (-0.02) 0%
2021 652 (0.80) 0% 0 (0.05) 0%
2022 935 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 972 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV808,340780,824704,033797,004510,618922,133937,734875,480868,056
Tổng lợi nhuận trước thuế-47,811-49,8542,92155,228-18,200-30,58710,0179,33912,344
Lợi nhuận sau thuế -47,811-49,8542,32153,344-18,228-30,5877,7827,4669,796
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-47,811-49,8542,32153,344-18,228-30,5877,7827,4669,796
Tổng tài sản288,509447,609436,200345,493288,509447,609436,200345,493289,559367,695491,214331,530
Tổng nợ281,845393,134331,934243,074281,845393,134331,934243,074273,431333,339421,634265,123
Vốn chủ sở hữu6,66354,474104,266102,4196,66354,474104,266102,41916,12934,35669,58066,407


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |