CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel (hmc)

11.10
-0.25
(-2.20%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,746,3171,402,7431,422,7841,194,0831,258,2291,075,1211,074,092828,519773,259691,010764,062892,338624,548800,181734,9751,254,6201,008,662547,2661,158,2521,116,385
2. Các khoản giảm trừ doanh thu588190419198413891,100512,143114582
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,745,7291,402,5531,422,3661,193,8851,257,8161,075,1211,074,003828,519772,159691,010764,062892,287622,405800,067734,3921,254,6201,008,662547,2661,158,2521,116,385
4. Giá vốn hàng bán1,701,1821,377,3081,378,2031,165,0261,229,5561,052,3351,049,154812,273745,875677,022740,221873,535623,557801,909701,7421,210,421972,219518,5121,072,4361,015,581
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,54725,24544,16228,85828,26022,78624,84916,24626,28413,98823,84118,752-1,152-1,84232,65044,19936,44428,75485,816100,803
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,23610,2769,35211,0799,2378,8408,80810,31613,6819,0626,4956,7387,0286,7054,4977,7676,0813,7536,0153,050
7. Chi phí tài chính13,1117,30610,5075,0906,3032,62311,2038,5485,0516,73810,16510,45015,2178,6105,6396,9132,5181,1901571,955
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,8787,8418,2877,4856,6694,7963,8565,7503,7324,5984,5408,8937,8984,7961,7673,2713,2133,5232,0282,161
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng22,51514,65724,27317,21714,94416,41811,1819,03814,7299,81012,3588,9877,8579,87213,59613,10116,16112,36414,53813,236
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,9584,9607,4547,7006,0834,7374,8414,4394,6203,5404,6212,9479432,2805,5306,30013,3324,7525,9448,513
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,1998,59711,2819,93010,1687,8496,4334,53615,5652,9623,1923,106-18,141-15,89812,38125,65210,51414,20071,19380,149
12. Thu nhập khác395651041738353797177360153901481345374255017717305764
13. Chi phí khác65110901402819433146145
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2565510417383-3765614935915381148905354115017117305719
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,9438,65211,38510,10410,2517,8117,0894,68515,9242,9773,5733,253-18,051-15,36412,79226,15311,22514,20771,49880,868
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,6001,7582,3462,122371,6061,4881,0782,087950820739-1,996-3,1992,3635,2302,5942,85314,07816,181
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,6001,7582,3462,122371,6061,4881,0782,087950820739-1,996-3,1992,3635,2302,5942,85314,07816,181
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,3436,8949,0397,98110,2146,2065,6013,60713,8372,0272,7532,514-16,055-12,16510,42920,9238,63111,35457,42064,687
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,3436,8949,0397,98110,2146,2065,6013,60713,8372,0272,7532,514-16,055-12,16510,42920,9238,63111,35457,42064,687

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,599,8171,229,0201,311,6941,355,3351,253,7261,114,8691,006,7121,152,6511,167,009905,488813,677838,5521,023,5971,092,9781,110,6801,055,6411,136,2161,066,210998,429831,054
I. Tiền và các khoản tương đương tiền65,24060,26037,50428,79296,58439,50910,74657,11519,93620,45213,4368,61651,32498,303135,66011,73820,79010,23327,0195,612
1. Tiền65,24060,26037,50428,79296,58439,50910,74657,11519,93620,45213,4368,61641,32498,303135,66011,73820,79010,23327,0195,612
2. Các khoản tương đương tiền10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn310,000302,000259,000187,000172,500370,000363,000437,700427,300256,100180,00087,0009,5009,5009,5009,5009,5005,0009,50039,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn310,000302,000259,000187,000172,500370,000363,000437,700427,300256,100180,00087,0009,5009,5009,5009,5009,5005,0009,50039,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn436,548547,316466,754548,821443,662407,789384,262366,574350,625351,982362,239373,323334,038389,401327,753515,213286,491233,626305,545349,556
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng476,435526,455493,848581,767470,554432,432387,060357,101339,541389,309405,039419,917350,040421,645361,867548,034322,130267,564316,971380,039
2. Trả trước cho người bán1,46157,3138,9646,5448,47810,49742,54952,05254,48065330966625,7281,32281539667668017,7363,452
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác12,05415,01616,27213,64017,61416,4637,85711,81211,62316,90112,7379,41915,89524,14523,97826,32025,82122,89028,21925,380
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,402-51,467-52,331-53,130-52,983-51,603-53,204-54,391-55,019-54,880-55,845-56,679-57,625-57,710-58,907-59,537-62,137-57,508-57,380-59,315
IV. Tổng hàng tồn kho747,712311,791513,631557,955509,514279,879226,323274,780344,755257,415234,590350,947594,828583,021625,690512,875814,214791,047639,602432,256
1. Hàng tồn kho786,019357,686551,456601,267548,631315,735264,953323,656384,507313,326298,888439,552689,640656,659699,328566,674868,013811,789660,344439,118
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-38,307-45,894-37,825-43,311-39,116-35,857-38,630-48,876-39,752-55,912-64,298-88,605-94,811-73,638-73,638-53,799-53,799-20,742-20,742-6,863
V. Tài sản ngắn hạn khác40,3177,65134,80532,76631,46617,69222,38216,48224,39419,53923,41318,66633,90712,75312,0786,3145,22126,30416,7634,130
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5364,6869,2966063733,6757,3285624433,6336,9807014304,1857,4252,2473731,5542,1823,391
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ39,44824821,03425,33922,1575,0454,5273,90610,7596262941,00515,7837,9554,2063,5134,84924,75014,581739
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3342,7174,4756,8228,9358,97210,52612,01413,19315,28016,13916,95917,695612446554
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn99,388101,143102,376106,373105,863107,404107,160113,660112,975114,117115,890121,996121,274122,080122,264124,162125,380126,349126,280126,488
I. Các khoản phải thu dài hạn56565656565656562162161161161561161249898278278278
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác56565656565656562162161161161561161249898278278278
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định20,93821,78622,73723,71324,70925,78326,88527,99529,14930,31231,49429,14029,91423,41524,25924,99624,95925,46026,29027,185
1. Tài sản cố định hữu hình11,86312,66413,56714,49615,44316,47117,52518,58719,69420,80921,94319,54120,26813,72114,51815,20715,12215,57616,35817,206
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9,0759,1229,1709,2189,2659,3139,3609,4089,4569,5039,5519,5989,6469,6949,7419,7899,8369,8849,9329,979
III. Bất động sản đầu tư61,49262,39063,28964,18765,08665,98466,88267,78168,67969,57770,47671,37472,27373,39374,62475,85577,11078,41179,71381,015
- Nguyên giá145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464
- Giá trị hao mòn lũy kế-83,972-83,073-82,175-81,277-80,378-79,480-78,582-77,683-76,785-75,886-74,988-74,090-73,191-72,071-70,840-69,609-68,354-67,052-65,751-64,449
IV. Tài sản dở dang dài hạn6666666663913283,6886742,15725721421420134
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6666666663913283,6886742,15725721421420134
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn16,89616,90416,28918,41016,00615,57513,33117,82314,92513,62113,47617,67818,25723,00023,00023,00023,00022,08019,66517,710
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn37,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00037,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,104-20,096-20,711-18,590-20,994-21,425-23,669-19,177-22,075-23,379-23,524-19,322-18,743-14,000-14,000-14,000-14,000-14,920-17,335-19,290
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác100200300
1. Chi phí trả trước dài hạn100200300
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,699,2051,330,1631,414,0701,461,7081,359,5891,222,2731,113,8721,266,3111,279,9851,019,605929,567960,5481,144,8721,215,0581,232,9441,179,8031,261,5961,192,5591,124,709957,543
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,284,315927,6781,018,4801,049,482955,285828,183704,148859,016876,314629,771541,760575,494762,327816,458822,180674,673777,392716,986660,490513,137
I. Nợ ngắn hạn1,255,660901,707992,8201,024,244931,061804,018679,495833,772850,728604,438517,402550,562739,044793,279799,306651,471754,471694,354637,818490,605
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn854,430669,829778,463774,406738,639603,398499,945529,576530,693287,371259,061360,089468,237470,487213,987137,160193,760377,727221,793118,289
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn321,900156,646133,443214,068168,755157,795143,672101,738141,174177,473154,83977,803203,251148,883102,770123,15158,83779,811133,351125,419
4. Người mua trả tiền trước43,00032,23230,4038,5502,3676,5394,4376,3102,7522,1357061,1671,7121,4228336,3178,05514,542841837
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,2399,0089,3162391527,3466,9196715424,66325,62713,9261105,2707,83622,8272,46817,70815,62725,154
6. Phải trả người lao động19,64819,23320,71210,05811,59417,64711,4814,86016,87011,7539,0659888,63016,06018,3759,20529,29325,67821,95916,738
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,6288,12011,85112,2903,1655,2675,2707,9483,7693,7632,5285,7602,2904,4047,1847,2562,71810,6957,6947,118
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,754381,754371,754381,754371,759601,775701,794721,601778077651,627
11. Phải trả ngắn hạn khác3,0313,0772,9524,2452,9853,3263,039181,934150,60193,12359,64885,80647,824136,995436,954344,344457,045164,993231,713192,540
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,0313,5243,9263511,6502,6632,9776983,0574,0984,1524,9535,1969,6879,7671,1342,2153,1234,7762,882
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn28,65525,97225,66025,23724,22324,16524,65325,24425,58525,33324,35824,93223,28323,17922,87323,20222,92122,63222,67222,532
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác28,65525,97225,66025,23724,22324,16524,65325,24425,58525,33324,35824,93223,28323,17922,87323,20222,92122,63222,67222,532
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu414,890402,484395,590412,226404,304394,090409,724407,295403,671389,834387,807385,054382,545398,600410,765505,130484,204475,573464,219444,406
I. Vốn chủ sở hữu414,890402,484395,590412,226404,304394,090409,724407,295403,671389,834387,807385,054382,545398,600410,765505,130484,204475,573464,219444,406
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu273,000273,000273,000273,000273,000273,000273,000273,000273,000273,000273,000273,000273,000273,000273,000210,000210,000210,000210,000210,000
2. Thặng dư vốn cổ phần37,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,225
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu11,10411,10411,10411,10411,10411,10411,10411,10411,10411,10411,1047,7797,589
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển51,33251,33251,33251,33251,33251,33251,33251,33251,33251,33251,33254,65754,84762,43662,43662,43662,43662,43662,43662,436
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,773
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối40,45628,05021,15537,79229,87019,65635,29032,86129,23715,40013,37310,6198,11024,16636,330193,696172,770164,139152,784132,972
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,699,2051,330,1631,414,0701,461,7081,359,5891,222,2731,113,8721,266,3111,279,9851,019,605929,567960,5481,144,8721,215,0581,232,9441,179,8031,261,5961,192,5591,124,709957,543
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |