CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel (hmc)

11.10
-0.25
(-2.20%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,746,3171,402,7431,422,7841,194,0831,258,2295,765,9284,235,9603,120,6693,414,3243,830,5653,636,0034,494,1643,828,6322,769,7282,363,391
Giá vốn hàng bán1,701,1821,377,3081,378,2031,165,0261,229,5565,621,7194,143,1133,036,6533,337,6433,578,7483,464,3954,415,3003,561,2232,570,8302,212,143
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV44,54725,24544,16228,85828,260142,81392,34682,86573,842251,817166,54078,657265,570197,905149,216
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh11,1998,59711,2819,93010,16841,00728,91824,8253,985176,05691,49414,388124,59898,81451,531
Tổng lợi nhuận trước thuế10,9438,65211,38510,10410,25141,08429,76925,8465,522177,79855,33619,021123,396100,49570,017
Lợi nhuận sau thuế 7,3436,8949,0397,98110,21431,25825,56821,1493,127142,09237,92611,40198,18480,72062,657
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,3436,8949,0397,98110,21431,25825,56821,1493,127142,09237,92611,40198,18480,72062,657
Tổng tài sản ngắn hạn1,599,8171,229,0201,311,6941,355,3351,253,7261,599,8171,253,7351,166,9691,023,5921,136,216764,583825,634748,046912,993610,927
Tiền mặt65,24060,26037,50428,79296,58465,24096,58419,93651,32920,79013,87522,69025,00821,47331,243
Đầu tư tài chính ngắn hạn310,000302,000259,000187,000172,500310,000172,500427,3009,5009,5009,5009,50015,00032,35529,540
Hàng tồn kho786,019357,686551,456601,267548,631786,019548,426384,507689,640868,013468,330493,132468,950477,501321,697
Tài sản dài hạn99,388101,143102,376106,373105,86399,388105,795112,915121,274125,380128,405128,008139,381146,994164,283
Tài sản cố định20,93821,78622,73723,71324,70920,93824,70929,14929,91424,95928,27530,82732,95937,57537,592
Đầu tư tài chính dài hạn16,89616,90416,28918,41016,00616,89615,93814,92518,25723,00017,1359,31512,88610,36020,672
Tổng tài sản1,699,2051,330,1631,414,0701,461,7081,359,5891,699,2051,359,5301,279,8841,144,8671,261,596892,988953,643887,4271,059,988775,210
Tổng nợ1,284,315927,6781,018,4801,049,482955,2851,284,315955,285876,195762,327777,389513,268600,449467,806667,440436,418
Vốn chủ sở hữu414,890402,484395,590412,226404,304414,890404,245403,689382,540484,207379,719353,194419,621392,548338,792

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.14K0.94K0.77K0.11K6.77K1.81K0.54K4.68K3.84K2.98KK1.07K0.99K1.29K3.91K1.68K1.31K2.05K2.42K1.39K0.19K
Giá cuối kỳ11.70K11.92K9.40K8.59K14.45K7.69K5.84K6.06K4.59K2.63K2.17K2.62K2.17K1.83K1.79K2.76K3.17K1.86K5.39K4.13K40K
Giá / EPS (PE)10.22 (lần)12.73 (lần)12.13 (lần)74.99 (lần)2.14 (lần)4.26 (lần)10.76 (lần)1.30 (lần)1.19 (lần)0.88 (lần) (lần)2.45 (lần)2.18 (lần)1.41 (lần)0.46 (lần)1.65 (lần)2.42 (lần)0.91 (lần)2.23 (lần)2.97 (lần)213.37 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.06 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.31 (lần)
Giá sổ sách15.20K14.81K14.79K14.01K23.06K18.08K16.82K19.98K18.69K16.13K13.15K15.75K16.10K16.26K16.42K14.40K14.52K13.66K12.31K11.39K10K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.77 (lần)0.80 (lần)0.64 (lần)0.61 (lần)0.63 (lần)0.43 (lần)0.35 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)0.16 (lần)0.17 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.19 (lần)0.22 (lần)0.14 (lần)0.44 (lần)0.36 (lần)4 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.15%92.22%91.18%89.41%90.06%85.62%86.58%84.29%86.13%78.81%70.40%73.92%73.75%72.58%74.50%69%68.14%71.86%60.83%66.53%71.29%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.85%7.78%8.82%10.59%9.94%14.38%13.42%15.71%13.87%21.19%29.60%26.08%26.25%27.42%25.50%31%31.86%28.14%39.17%33.47%28.71%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn75.58%70.27%68.46%66.59%61.62%57.48%62.96%52.71%62.97%56.30%67.86%69.72%67.31%67.12%71.23%72.15%67.01%64.77%57.96%58.75%69.19%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu309.56%236.31%217.05%199.28%160.55%135.17%170.01%111.48%170.03%128.82%211.16%230.24%205.95%204.16%247.60%259.03%203.16%183.86%137.87%142.42%224.61%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn24.42%29.73%31.54%33.41%38.38%42.52%37.04%47.29%37.03%43.70%32.14%30.28%32.69%32.88%28.77%27.85%32.99%35.23%42.04%41.25%30.81%
6/ Thanh toán hiện hành127.41%134.66%137.17%138.50%150.60%155.55%142.10%166.19%141.30%147.84%107.41%109.80%116.16%115.96%113.05%105.22%110.37%111.08%106.89%113.73%105.77%
7/ Thanh toán nhanh64.81%75.75%91.98%45.19%35.55%60.27%57.23%62.01%67.40%69.99%45.51%49.43%44.34%55.69%58.04%47.61%39.19%6.10%49.50%42.31%14.14%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.20%10.37%2.34%6.95%2.76%2.82%3.91%5.56%3.32%7.56%3.61%1.47%4.34%3.59%3.57%7.60%3.25%2.35%4.36%3.24%0.89%
9/ Vòng quay Tổng tài sản339.33%311.58%243.82%298.23%303.63%407.17%471.26%431.43%261.30%304.87%238.18%268.08%299.51%415.20%528.35%401.88%304.12%526.61%605.38%400.79%397.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn360.41%337.87%267.42%333.56%337.13%475.55%544.33%511.82%303.37%386.85%338.31%362.64%406.14%572.06%709.22%582.45%446.35%732.85%995.24%602.41%557.53%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,389.75%1,047.87%773.04%892.54%791.10%957.55%1,272.43%912.40%705.58%697.59%741.15%885.31%916.34%1,262.86%1,836.53%1,442.85%921.96%1,494.84%1,440.04%971.58%1,290.23%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho715.21%755.46%789.75%483.97%412.29%739.73%895.36%759.40%538.39%687.65%578.38%629.78%627.77%1,064.97%1,416.49%1,031.89%673.49%753.29%1,800.23%930.89%631.50%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.54%0.60%0.68%0.09%3.71%1.04%0.25%2.56%2.91%2.65%-1.63%0.77%0.67%0.63%1.30%0.81%0.98%1.01%1.36%1.26%0.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.84%1.88%1.65%0.27%11.26%4.25%1.20%11.06%7.62%8.08%%2.06%2.02%2.62%6.84%3.24%2.98%5.30%8.26%5.04%0.58%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.53%6.32%5.24%0.82%29.35%9.99%3.23%23.40%20.56%18.49%%6.79%6.17%7.97%23.79%11.63%9.03%15.05%19.65%12.22%1.87%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%%4%1%%3%3%3%-2%1%1%1%1%1%1%1%1%1%%
Tăng trưởng doanh thu36.12%35.74%-8.60%-10.87%5.35%-19.10%17.38%38.23%17.19%15.48%-30.12%-5.46%-28.14%-31.93%45.12%55.26%-34.43%53.03%60.18%-14.21%%
Tăng trưởng Lợi nhuận22.25%20.89%576.34%-97.80%274.66%232.66%-88.39%21.64%28.83%-287.36%-248.92%7.63%-23.27%-66.86%133.17%27.82%-36.20%12.88%73.72%642.88%%
Tăng trưởng Nợ phải trả34.44%9.03%14.94%-1.94%51.46%-14.52%28.35%-29.91%52.94%-25.16%-23.44%9.39%-0.10%-18.38%8.98%26.49%17.47%96.60%4.62%-27.76%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.63%0.14%5.53%-21%27.52%7.51%-15.83%6.90%15.87%22.69%-16.52%-2.15%-0.97%-1.01%14.01%-0.79%6.32%47.42%8.07%13.93%%
Tăng trưởng Tổng tài sản24.98%6.22%11.79%-9.25%41.28%-6.36%7.46%-16.28%36.74%-9.78%-21.34%5.62%-0.39%-13.38%10.38%17.49%13.54%75.93%6.04%-14.92%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |