CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel (hmc)

11.10
-0.25
(-2.20%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,765,9284,235,9603,120,6693,414,3243,830,5653,636,0034,494,1643,828,6322,769,7282,363,3912,046,5612,928,5353,097,8214,311,0616,333,5704,364,4222,811,1034,286,9742,801,3151,748,881
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,3955011,1512,8395,0682071,8399942,0324,0688,6893802494063202,6652,472951121
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,764,5324,235,4593,119,5193,411,4853,830,5653,630,9354,493,9573,826,7932,768,7342,361,3592,042,4922,919,8453,097,4414,310,8126,333,1634,364,1022,808,4384,284,5032,800,3641,748,760
4. Giá vốn hàng bán5,621,7194,143,1133,036,6533,337,6433,578,7483,464,3954,415,3003,561,2232,570,8302,212,1432,016,5392,796,2072,960,6484,171,3296,154,9064,233,6762,735,4444,164,3832,720,5591,696,991
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)142,81392,34682,86573,842251,817166,54078,657265,570197,905149,21625,954123,638136,793139,483178,257130,42672,994120,12079,80551,769
6. Doanh thu hoạt động tài chính44,94337,00235,97526,00218,89818,58818,78219,39616,13415,91714,40723,4255,92830,536103,72430,61415,96530,3895,3602,449
7. Chi phí tài chính36,01528,74932,40436,3795,8205,11227,99435,21913,76631,56740,85436,46746,64789,593107,39767,40532,47355,5508,0229,333
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,49021,07021,76317,73110,92510,72029,06429,83612,35122,44134,38735,06741,40271,78172,20956,67322,29740,7257,2758,317
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng78,66251,58145,88544,42656,29956,29441,36266,45065,58260,38736,49546,28640,65734,19247,03137,88025,51136,23128,61716,497
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,07220,10015,72615,05332,54032,22813,69458,69835,87621,64920,41240,31227,85316,59323,27914,62010,50712,99813,0188,556
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,00728,91824,8253,985176,05691,49414,388124,59898,81451,531-57,40123,99827,56329,641104,27441,13520,46845,73035,50919,831
12. Thu nhập khác7381,1091,0321,5511,8481,4964,7473,2951,86018,73226,8506,5595291,9181,26948416,4634,0143,1292,200
13. Chi phí khác661259101410637,6531144,4981792451,7661,44668142,9031,3396,7297141326
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)778511,0211,5371,742-36,1574,633-1,2031,68118,48625,0845,1134601,905-1,634-8559,7343,9432,7162,173
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,08429,76925,8465,522177,79855,33619,021123,396100,49570,017-32,31729,11228,02331,546102,64040,28130,20249,67338,22522,004
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,8264,2004,6972,39535,70617,4107,62025,21219,7757,3601,1246,6557,1584,35420,3505,0932,6736,764
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại241-241
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,8264,2004,6972,39535,70617,4107,62025,21219,7757,3601,1246,6557,1584,35420,5925,0932,6736,523
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,25825,56821,1493,127142,09237,92611,40198,18480,72062,657-33,44222,45620,86527,19282,04835,18827,52943,15038,22522,004
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,25825,56821,1493,127142,09237,92611,40198,18480,72062,657-33,44222,45620,86527,19282,04835,18827,52943,15038,22522,004

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,599,8171,253,7351,166,9691,023,5921,136,216764,583825,634748,046912,993610,927604,934807,556762,749753,608893,039749,319629,799584,975281,472290,315
I. Tiền và các khoản tương đương tiền65,24096,58419,93651,32920,79013,87522,69025,00821,47331,24320,34210,83528,52623,35528,16354,14918,53912,35711,4828,272
1. Tiền65,24096,58419,93641,32920,79013,87522,69025,00821,47331,24320,34210,83528,52618,35515,66315,44918,53912,35711,4828,272
2. Các khoản tương đương tiền10,0005,00012,50038,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn310,000172,500427,3009,5009,5009,5009,50015,00032,35529,5409,2004,2553,1054,3706,785
1. Chứng khoán kinh doanh23,00023,00023,00023,00023,00023,00023,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-16,445-14,260-13,800-18,745-19,895-18,630-16,215
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn310,000172,500427,3009,5009,5009,5009,50015,00025,80020,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn436,548443,662350,685334,038286,491271,083320,147258,873367,638233,666244,411346,754282,243342,410404,978277,143213,70799,752113,17694,695
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng476,435470,554339,541350,040322,130293,888361,012295,820331,166217,492214,468361,287276,308298,169360,172232,528209,02176,93890,12482,396
2. Trả trước cho người bán1,4618,47854,48025,72867613,0304812,86621,4114,09620,21111,08912,68344,02615,74139,9543,63921,03322,8853,366
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác12,05417,61411,68315,89525,82123,5849,82310,06430,60416,86511,3067,8607,3053,72829,0654,6611,6943,8052,2198,934
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,402-52,983-55,019-57,625-62,137-59,419-51,168-49,877-15,543-4,787-1,573-33,481-14,053-3,513-647-2,024-2,051
IV. Tổng hàng tồn kho747,712509,514344,755594,816814,214461,467470,770448,117465,998305,886328,606433,800445,432373,998434,518410,284395,707466,586151,123182,298
1. Hàng tồn kho786,019548,426384,507689,640868,013468,330493,132468,950477,501321,697348,655443,997471,614391,686434,518410,284406,158552,829151,123182,298
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-38,307-38,912-39,752-94,824-53,799-6,863-22,362-20,833-11,503-15,811-20,049-10,197-26,182-17,688-10,451-86,243
V. Tài sản ngắn hạn khác40,31731,47524,29333,9115,2218,6582,5281,04725,53010,5912,37511,9123,4439,47518,5957,7421,8476,2815,6915,050
1. Chi phí trả trước ngắn hạn53637344343037337242220710811627086130240133241310177123112
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ39,44822,15710,75915,7834,8497,8082,04084025,42210,4751,2528,457623,4682,4624,2351,4352,2984,923
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3348,94413,09217,69847966853781,0653,7396115
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3,2913,2505,76816,0003,2664719313,208
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn99,388105,795112,915121,274125,380128,405128,008139,381146,994164,283254,299284,846271,548284,702305,712336,693294,540229,101181,262146,045
I. Các khoản phải thu dài hạn565615615698278307332264264280524375434415415395
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác565615615698278307332264264280524375434415415395
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định20,93824,70929,14929,91424,95928,27530,82732,95937,57537,592126,399141,553147,387141,431145,788141,758150,212151,920127,079128,766
1. Tài sản cố định hữu hình11,86315,44319,69420,26815,12218,24820,61024,66629,00731,78536,06051,02456,66757,08961,44650,46737,99339,51114,48015,976
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9,0759,2659,4569,6469,83610,02710,2178,2938,5685,80790,33990,52990,72084,34284,34291,291112,219112,409112,599112,790
III. Bất động sản đầu tư61,49265,08668,67972,27377,11082,31687,55993,19298,235104,287110,339116,397119,061124,535130,743132,081
- Nguyên giá145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,464145,469142,081141,623141,623135,136
- Giá trị hao mòn lũy kế-83,972-80,378-76,785-73,191-68,354-63,147-57,905-52,272-47,229-41,177-35,125-29,073-23,020-17,089-10,881-3,055
IV. Tài sản dở dang dài hạn666674214129342,7671,7096,9277,21915,861104,43246,40927,70416,776
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang66667421412934
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn16,89615,93814,92518,25723,00017,1359,31512,88610,36020,67213,65923,5882,5083,98614,07745,02139,02630,00026,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn37,00037,00037,00037,00037,00037,00037,00058,07935,07935,07935,07937,58816,50816,57516,57551,80639,02633,00026,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,104-21,062-22,075-18,743-14,000-19,865-27,685-45,193-24,719-26,407-21,420-14,000-14,000-12,589-2,499-6,785-3,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4015611,4692,6875428837,8237,3621,59743635764107
1. Chi phí trả trước dài hạn4015611,4692,6872624897,2497,3621,35619511564107
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại241241241
3. Tài sản dài hạn khác280394574
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,699,2051,359,5301,279,8841,144,8671,261,596892,988953,643887,4271,059,988775,210859,2331,092,4031,034,2971,038,3101,198,7511,086,012924,339814,076462,734436,360
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,284,315955,285876,195762,327777,389513,268600,449467,806667,440436,418583,098761,612696,233696,938853,885783,525619,433527,292268,205256,355
I. Nợ ngắn hạn1,255,660931,061850,728739,044754,468491,527581,018450,107646,157413,237563,178735,479656,614649,897789,952712,171570,607526,605263,326255,271
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn854,430738,639530,693468,237193,760170,638184,958377,031341,984360,126510,213500,870494,549456,903520,215431,727372,007300,94373,36290,688
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn321,900168,755141,174203,251253,97283,97690,44421,315249,99936,98237,055209,616134,147151,457204,97896,18060,85067,65427,61933,359
4. Người mua trả tiền trước43,0002,3672,7521,7128,05519,5141,4222,2203,5911,1316,2464,3353999187952,84272093,456206
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,239152541102,46513,2866,69412,3899,9992,4072963,21013,53223,13626,800121,058116,765111,771114,741116,747
6. Phải trả người lao động19,64811,59416,8708,63029,29325,5813,30723,37932,1478,2166,24910,0114,1586,11711,32912,3745,9133,88110,8245,611
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,6283,1653,7692,2902,7182,5503,1802,1303,9883,1597161,8162,4942,6523,7586891,0621,2663,624610
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,7541,7541,7591,79480651606093199
11. Phải trả ngắn hạn khác3,0312,985150,60147,824261,909171,815286,7524,6532,4307301,8802,4935,0446,17921,75546,81212,63640,14128,8856,399
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,0311,6503,0575,1962,2154,1014,1016,3821,9883875233,1272,2922,5353224916549408161,651
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn28,65524,22325,46623,28322,92121,74219,43117,69921,28223,18119,91926,13239,61947,04163,93371,35448,8266874,8781,084
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác28,65524,22325,46623,28322,92121,74219,43117,69921,28223,18119,91917,97218,57116,35714,04411,72311,2985554,771988
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,16020,38530,16549,72559,51637,401
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm17016411412713210796
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn493519
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu414,890404,245403,689382,540484,207379,719353,194419,621392,548338,792276,135330,791338,064341,372344,866302,487304,906286,784194,530180,004
I. Vốn chủ sở hữu414,890404,245403,689382,540484,207379,719353,194419,621392,548338,792276,135330,791338,064341,372344,866302,487304,906286,784194,530180,004
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu273,000273,000273,000273,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000158,000158,000
2. Thặng dư vốn cổ phần37,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,22537,225
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu11,10411,10411,1047,589
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1155,459681
8. Quỹ đầu tư phát triển51,33251,33251,33254,84762,43662,43662,43662,43662,43660,53660,53656,88966,60563,13633,08927,99624,17716,8646,161
9. Quỹ dự phòng tài chính77077077077077077077043
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,7731,5731,3731,173973773548
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối40,45629,81129,2558,105172,77368,28541,760108,18681,11429,258-33,39924,33422,09029,06762,92320,26331,50421,92530,32522,004
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,699,2051,359,5301,279,8841,144,8671,261,596892,988953,643887,4271,059,988775,210859,2331,092,4031,034,2971,038,3101,198,7511,086,012924,339814,076462,734436,360
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |