CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel (hmc)

11.35
-0.10
(-0.87%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,765,9284,235,9603,120,6693,414,3243,830,5653,636,0034,494,1643,828,6322,769,7282,363,3912,046,5612,928,5353,097,8214,311,0616,333,5704,364,4222,811,1034,286,9742,801,3151,748,881
4. Giá vốn hàng bán5,621,7194,143,1133,036,6533,337,6433,578,7483,464,3954,415,3003,561,2232,570,8302,212,1432,016,5392,796,2072,960,6484,171,3296,154,9064,233,6762,735,4444,164,3832,720,5591,696,991
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)142,81392,34682,86573,842251,817166,54078,657265,570197,905149,21625,954123,638136,793139,483178,257130,42672,994120,12079,80551,769
6. Doanh thu hoạt động tài chính44,94337,00235,97526,00218,89818,58818,78219,39616,13415,91714,40723,4255,92830,536103,72430,61415,96530,3895,3602,449
7. Chi phí tài chính36,01528,74932,40436,3795,8205,11227,99435,21913,76631,56740,85436,46746,64789,593107,39767,40532,47355,5508,0229,333
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,49021,07021,76317,73110,92510,72029,06429,83612,35122,44134,38735,06741,40271,78172,20956,67322,29740,7257,2758,317
9. Chi phí bán hàng78,66251,58145,88544,42656,29956,29441,36266,45065,58260,38736,49546,28640,65734,19247,03137,88025,51136,23128,61716,497
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,07220,10015,72615,05332,54032,22813,69458,69835,87621,64920,41240,31227,85316,59323,27914,62010,50712,99813,0188,556
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,00728,91824,8253,985176,05691,49414,388124,59898,81451,531-57,40123,99827,56329,641104,27441,13520,46845,73035,50919,831
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,08429,76925,8465,522177,79855,33619,021123,396100,49570,017-32,31729,11228,02331,546102,64040,28130,20249,67338,22522,004
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,25825,56821,1493,127142,09237,92611,40198,18480,72062,657-33,44222,45620,86527,19282,04835,18827,52943,15038,22522,004
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,25825,56821,1493,127142,09237,92611,40198,18480,72062,657-33,44222,45620,86527,19282,04835,18827,52943,15038,22522,004

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |