CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel (hmc)

11.10
-0.25
(-2.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.35
11.30
11.30
11
11,500
14.8K
0.9K
12.7x
0.8x
2% # 6%
1
325 Bi
27 Mi
23,216
13.6 - 10.2
955 Bi
404 Bi
236.3%
29.73%
97 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 1,800 11.30 1,600
10.90 100 11.35 200
10.80 1,000 11.40 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 89.5%
HSG 14.35 (-0.05) 4.9%
NKG 13.90 (0.00) 3.0%
TVN 8.50 (-0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 11.30 -0.05 1,000 1,000
09:25 11.30 -0.05 200 1,200
10:15 11.05 -0.30 900 2,100
10:24 11.05 -0.30 700 2,800
10:25 11.05 -0.30 1,100 3,900
10:27 11 -0.35 2,900 6,800
10:28 11 -0.35 100 6,900
10:29 11 -0.35 2,000 8,900
10:30 11 -0.35 100 9,000
10:31 11 -0.35 400 9,400
10:32 11 -0.35 900 10,300
10:33 11 -0.35 200 10,500
10:34 11 -0.35 700 11,200
14:45 11.10 -0.25 300 11,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,499 (2.77) 0% 25.60 (0.08) 0%
2018 3,277 (3.83) 0% 40 (0.10) 0%
2019 3,810 (4.49) 0% 40 (0.01) 0%
2020 3,284 (3.64) 0% 16.70 (0.04) 0%
2021 3,454 (3.83) 0% 0.01 (0.14) 1,421%
2022 3,670 (3.41) 0% 48 (0.00) 0%
2023 3,325 (1.66) 0% 0.01 (0.01) 106%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,746,3171,402,7431,422,7841,194,0835,765,9284,235,9603,120,6693,414,3243,830,5653,636,0034,494,1643,828,6322,769,7282,363,391
Tổng lợi nhuận trước thuế10,9438,65211,38510,10441,08429,76925,8465,522177,79855,33619,021123,396100,49570,017
Lợi nhuận sau thuế 7,3436,8949,0397,98131,25825,56821,1493,127142,09237,92611,40198,18480,72062,657
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,3436,8949,0397,98131,25825,56821,1493,127142,09237,92611,40198,18480,72062,657
Tổng tài sản1,699,2051,330,1631,414,0701,461,7081,699,2051,359,5301,279,8841,144,8671,261,596892,988953,643887,4271,059,988775,210
Tổng nợ1,284,315927,6781,018,4801,049,4821,284,315955,285876,195762,327777,389513,268600,449467,806667,440436,418
Vốn chủ sở hữu414,890402,484395,590412,226414,890404,245403,689382,540484,207379,719353,194419,621392,548338,792


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |