Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

9.90
-0.70
(-6.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,36717,3777,71210,70419,12018,6716,3808,82521,11932,3619,7144,48412,69223,72811,3903,90330,79924,38214,95117,752
4. Giá vốn hàng bán9,22816,3536,6829,73113,39214,9995,0377,37917,33927,6417,5722,94910,60518,8638,2343,24226,87619,97411,62213,417
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,1391,0241,0309735,7293,6721,3431,4463,7804,7202,1421,5352,0874,8653,1566603,9234,4083,3294,335
6. Doanh thu hoạt động tài chính4653115249112441142
7. Chi phí tài chính5111297724
-Trong đó: Chi phí lãi vay5111297724
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8028597606048929156695629841,0981,0161,0061,0741,3712,0344481,5701,2751,2931,580
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,3781642703694,8902,7586758232,8453,6221,1275311,0573,4851,1232132,3883,1342,0292,731
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,3971,9903064053,7902,5387118512,8593,6431,1665451,0703,4852,4101822,3883,2021,8422,853
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1141,4872453242,8041,9795696812,2872,9159324368562,7881,9281451,9102,5611,4362,283
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1141,4872453242,8041,9795696812,2872,9159324368562,7881,9281451,9102,5611,4362,283

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn84,31482,43377,28876,11982,03274,38667,77366,62390,08277,57278,38766,75481,23077,11474,30070,62077,35753,48743,71649,346
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2701,9794072351201702002,28343480014,0621,08228881545178284177309321
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,227
III. Các khoản phải thu ngắn hạn66,12863,88052,94951,11654,19442,58833,38834,06450,26849,51828,90333,88655,35251,16242,98343,13060,46927,38518,89323,019
IV. Tổng hàng tồn kho17,91216,56423,91624,75427,71331,51434,07330,15130,14827,24735,36931,59625,58925,87130,15726,62616,60425,92524,51526,006
V. Tài sản ngắn hạn khác410161551141111255853190615686
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,2958,5578,8649,1729,2889,5509,86510,19010,1869,2729,1199,5299,89510,45511,04910,33410,19010,72911,30912,293
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6202,5742,5742,5742,3822,3292,3292,3292,1452,0962,0962,0961,9181,8751,8751,8751,7001,6621,6621,490
II. Tài sản cố định5,6755,9336,1926,4506,7106,9767,2427,5176,4476,7336,5326,8307,3787,9278,4768,3798,4799,0509,63010,797
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2026376
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác499814719624529534439344249154059965369841117176
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN92,60990,99086,15385,29191,31983,93677,63876,813100,26886,84487,50676,28391,12487,56985,34980,95487,54764,21755,02461,639
A. Nợ phải trả12,12811,3227,9717,35513,7079,1284,8104,22422,92511,78815,3654,78813,61810,57911,1488,68015,40321,22014,58923,109
I. Nợ ngắn hạn10,1629,3566,1777,27513,6279,0483,7014,14422,84511,70815,2854,70813,53810,49911,0685,81912,60718,48811,92220,572
II. Nợ dài hạn1,9661,9661,7958080801,10980808080808080802,8612,7962,7322,6672,538
B. Nguồn vốn chủ sở hữu80,48179,66878,18177,93777,61274,80872,82972,58877,34375,05672,14171,49577,50676,99074,20272,27472,14442,99740,43638,530
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN92,60990,99086,15385,29191,31983,93677,63876,813100,26886,84487,50676,28391,12487,56985,34980,95487,54764,21755,02461,639
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |