CTCP Bến xe Hà Nội (hnb)

12.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh135,877127,66098,42661,021122,816146,534142,874133,893127,888114,30367,758
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)135,877127,66098,42661,021122,816146,534142,874133,893127,888114,30367,758
4. Giá vốn hàng bán113,737108,99183,98654,688100,433119,695116,759109,591105,08092,71355,470
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,13918,66914,4406,33322,38326,83826,11424,30222,80821,59012,288
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5813,7011,6021,1101,5851,5591,468943751710664
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,056-1,528-2,445-3,056-3,056-3,056-3,056-3,056-3,056
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,9208,4697,4504,7558,0859,5939,3888,7297,9357,5885,432
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,79910,8457,06424312,82715,74815,13813,46112,56911,6567,521
12. Thu nhập khác2692631543241003018677
13. Chi phí khác662789171161,053253276332374
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-393186-9024208-953-222-259-265-367
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,40611,0316,16224312,83215,95614,18513,23812,31011,3917,153
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,8612,4951,3631191,9553,4903,1152,9702,7502,8891,721
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,8612,4951,3631191,9553,4903,1152,9702,7502,8891,721
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,5458,5364,79912410,87712,46611,07010,2689,5608,5035,433
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,5458,5364,79912410,87712,46611,07010,2689,5608,5035,433

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |