| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 4,392,144 | 3,499,748 | 3,673,143 | 4,099,457 | 3,547,029 | 3,570,094 | 3,963,008 | 3,831,907 | 3,844,186 | 3,764,793 | 3,767,285 | 3,459,233 | 3,336,704 | 4,187,655 | 4,435,865 | 3,563,614 | 2,966,191 | 2,950,009 | 3,438,055 | 3,508,349 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 941,664 | 686,831 | 3,112 | 12,074 | 18,153 | 13,965 | 17,821 | 22,811 | 18,461 | 23,498 | 549,158 | 18,262 | 515,645 | 218,519 | 810,282 | 352,055 | 568,241 | 511,811 | 61,568 | 1,229,941 |
| 1. Tiền | 9,664 | 16,831 | 3,112 | 12,074 | 18,153 | 13,965 | 17,821 | 17,811 | 18,461 | 23,498 | 19,158 | 18,262 | 15,645 | 18,519 | 15,282 | 7,055 | 18,241 | 16,811 | 11,568 | 14,941 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 932,000 | 670,000 | 5,000 | 530,000 | 500,000 | 200,000 | 795,000 | 345,000 | 550,000 | 495,000 | 50,000 | 1,215,000 | ||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 770,000 | 60,000 | 15,000 | 15,000 | 5,000 | 5,000 | 20,000 | 20,000 | 100,000 | 100,000 | 20,000 | 20,000 | 70,000 | 70,000 | 50,000 | 50,000 | ||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 770,000 | 60,000 | 15,000 | 15,000 | 5,000 | 5,000 | 20,000 | 20,000 | 100,000 | 100,000 | 20,000 | 20,000 | 70,000 | 70,000 | 50,000 | 50,000 | ||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,726,860 | 1,921,359 | 2,666,895 | 3,017,408 | 2,568,749 | 2,695,611 | 2,962,238 | 2,748,267 | 2,909,011 | 3,068,875 | 2,795,133 | 2,880,053 | 2,314,141 | 3,660,512 | 3,045,596 | 2,804,586 | 1,765,983 | 1,785,269 | 2,735,244 | 1,559,156 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1,674,675 | 1,855,722 | 2,655,272 | 2,989,020 | 2,556,625 | 2,671,237 | 2,941,407 | 2,731,890 | 2,891,230 | 3,030,522 | 2,782,337 | 2,866,109 | 2,300,991 | 3,618,137 | 3,020,007 | 2,779,256 | 1,699,977 | 1,738,169 | 2,716,938 | 1,532,404 |
| 2. Trả trước cho người bán | 37,224 | 54,508 | 6,223 | 14,994 | 7,049 | 18,275 | 15,329 | 7,837 | 11,964 | 20,625 | 1,768 | 3,533 | 4,287 | 21,606 | 6,984 | 7,172 | 51,021 | 27,598 | 2,692 | 4,387 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 14,961 | 11,129 | 5,399 | 13,393 | 5,075 | 6,099 | 5,502 | 8,540 | 5,817 | 17,728 | 11,027 | 10,410 | 8,863 | 20,770 | 18,606 | 18,159 | 14,985 | 20,046 | 16,159 | 22,909 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -544 | -544 | -544 | |||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 742,563 | 657,118 | 841,832 | 894,732 | 805,764 | 756,949 | 890,088 | 957,618 | 828,348 | 633,185 | 418,475 | 453,166 | 404,974 | 288,623 | 535,139 | 336,006 | 560,067 | 602,894 | 590,835 | 676,147 |
| 1. Hàng tồn kho | 742,563 | 657,118 | 841,832 | 894,732 | 805,764 | 756,949 | 890,088 | 957,618 | 828,348 | 633,185 | 418,475 | 453,166 | 404,974 | 288,623 | 535,139 | 336,006 | 560,067 | 602,894 | 590,835 | 676,147 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 211,057 | 174,440 | 161,304 | 160,243 | 139,363 | 98,568 | 87,862 | 83,211 | 68,366 | 39,235 | 4,519 | 7,751 | 1,945 | 24,848 | 967 | 1,900 | 36 | 408 | 43,106 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 502 | 1,254 | 2,006 | 2,759 | 919 | 3,676 | 6,433 | 10,845 | 4,519 | 7,392 | 1,945 | 628 | 36 | 408 | 1,527 | |||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 205,860 | 174,440 | 160,802 | 158,989 | 137,357 | 95,810 | 86,943 | 79,535 | 61,030 | 28,390 | 24,848 | 1,272 | 34,938 | |||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 5,197 | 903 | 360 | 967 | 6,641 | |||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 2,962,559 | 3,105,318 | 3,183,453 | 3,330,246 | 3,595,852 | 3,564,965 | 3,671,172 | 3,823,668 | 3,974,826 | 4,226,483 | 4,428,191 | 4,953,596 | 4,882,874 | 5,091,789 | 5,287,330 | 5,734,519 | 5,722,775 | 6,074,812 | 6,383,074 | 6,960,521 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 2,715,842 | 2,832,417 | 2,953,095 | 3,072,838 | 3,192,404 | 3,284,427 | 3,404,173 | 3,533,918 | 3,707,543 | 3,934,792 | 4,165,489 | 4,383,330 | 4,615,202 | 4,838,405 | 5,067,481 | 5,232,934 | 5,515,386 | 5,813,952 | 6,125,727 | 6,435,588 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,713,991 | 2,830,075 | 2,950,169 | 3,069,240 | 3,188,133 | 3,279,306 | 3,398,201 | 3,527,096 | 3,699,781 | 3,927,309 | 4,157,153 | 4,374,090 | 4,605,012 | 4,834,442 | 5,063,774 | 5,229,458 | 5,513,629 | 5,812,013 | 6,123,606 | 6,434,333 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,851 | 2,342 | 2,926 | 3,598 | 4,271 | 5,120 | 5,972 | 6,823 | 7,762 | 7,482 | 8,336 | 9,239 | 10,190 | 3,963 | 3,707 | 3,476 | 1,756 | 1,938 | 2,121 | 1,255 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 30,509 | 54,029 | 22,693 | 57,229 | 200,936 | 76,853 | 55,635 | 79,772 | 60,753 | 81,104 | 44,678 | 352,436 | 41,295 | 35,699 | 21,014 | 300,444 | 6,270 | 48,622 | 39,225 | 303,569 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 30,509 | 54,029 | 22,693 | 57,229 | 200,936 | 76,853 | 55,635 | 79,772 | 60,753 | 81,104 | 44,678 | 352,436 | 41,295 | 35,699 | 21,014 | 300,444 | 6,270 | 48,622 | 39,225 | 303,569 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 500 | 500 | ||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 215,708 | 218,373 | 207,166 | 199,679 | 202,013 | 203,185 | 210,864 | 209,478 | 206,030 | 210,088 | 217,525 | 217,330 | 225,877 | 217,185 | 198,336 | 200,641 | 200,620 | 211,738 | 217,622 | 220,865 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 129,625 | 131,112 | 132,598 | 134,085 | 134,323 | 135,665 | 137,008 | 138,350 | 139,693 | 141,035 | 142,377 | 143,720 | 153,382 | 145,594 | 122,223 | 124,144 | 126,030 | 127,951 | 130,098 | 132,245 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 74,568 | 75,147 | ||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 86,082 | 87,261 | 65,594 | 67,690 | 67,520 | 73,857 | 71,128 | 66,338 | 69,053 | 73,610 | 72,495 | 71,591 | 76,113 | 76,497 | 74,590 | 83,787 | 87,524 | 88,620 | ||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7,354,703 | 6,605,066 | 6,856,596 | 7,429,703 | 7,142,881 | 7,135,059 | 7,634,180 | 7,655,575 | 7,819,012 | 7,991,276 | 8,195,476 | 8,412,829 | 8,219,578 | 9,279,444 | 9,723,195 | 9,298,133 | 8,688,966 | 9,024,821 | 9,821,129 | 10,468,870 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,295,438 | 574,496 | 760,978 | 1,556,408 | 1,256,861 | 1,023,794 | 1,513,765 | 1,780,361 | 2,106,246 | 1,687,226 | 1,832,966 | 2,095,129 | 1,877,974 | 2,930,288 | 3,014,579 | 2,823,843 | 2,475,143 | 3,070,895 | 3,873,354 | 3,916,060 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,291,066 | 568,685 | 755,100 | 1,550,464 | 1,250,851 | 1,016,004 | 1,505,909 | 1,772,439 | 2,098,257 | 1,677,727 | 1,823,401 | 1,694,683 | 1,475,808 | 2,125,632 | 2,228,719 | 1,672,218 | 1,327,391 | 1,544,981 | 2,330,239 | 1,921,489 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 133,789 | 45,000 | 396,000 | 412,976 | 403,879 | 809,081 | 785,596 | 781,627 | 784,935 | 794,196 | 774,515 | 818,878 | 820,129 | 883,422 | 894,383 | 896,302 | ||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,171,847 | 454,778 | 642,576 | 1,242,356 | 968,746 | 843,671 | 902,194 | 914,378 | 1,052,252 | 743,490 | 630,159 | 406,586 | 556,491 | 408,049 | 678,723 | 335,774 | 340,474 | 176,806 | 495,104 | 413,990 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 19,419 | 24,382 | 36,446 | 20,141 | 10,337 | 9,006 | 23,962 | 18,308 | 8,927 | 17,904 | 25,742 | 39,300 | 29,325 | 15,724 | 24,141 | 21,643 | 12,787 | 36,423 | 51,286 | 8,130 |
| 6. Phải trả người lao động | 63,929 | 53,096 | 41,664 | 26,266 | 86,051 | 62,228 | 54,089 | 37,345 | 117,033 | 39,794 | 67,993 | 42,227 | 56,639 | 46,235 | 22,820 | 14,549 | 31,523 | 30,686 | 21,582 | 16,093 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 15,636 | 6,560 | 3,577 | 56,883 | 10,495 | 25,708 | 1,215 | 41,851 | 13,545 | 25,962 | 13,059 | 396,762 | 21,147 | 329,278 | 179,988 | 391,039 | 28,026 | 365,081 | 224,213 | 475,834 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,805 | 8,964 | 3,330 | 50,726 | 153,004 | 3,019 | 88,399 | 325,250 | 481,387 | 5,106 | 247,219 | 2,964 | 3,136 | 498,053 | 500,334 | 69,244 | 68,989 | 16,513 | 578,316 | 88,580 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 16,383 | 20,860 | 27,461 | 20,257 | 22,173 | 27,326 | 40,003 | 22,286 | 21,187 | 36,344 | 53,587 | 25,171 | 24,089 | 34,051 | 48,151 | 21,044 | 25,417 | 36,003 | 65,310 | 22,515 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 4,372 | 5,811 | 5,877 | 5,944 | 6,010 | 7,790 | 7,856 | 7,923 | 7,989 | 9,499 | 9,566 | 400,446 | 402,166 | 804,655 | 785,860 | 1,151,625 | 1,147,753 | 1,525,914 | 1,543,115 | 1,994,571 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 390,813 | 392,467 | 794,196 | 774,515 | 1,140,190 | 1,137,213 | 1,512,314 | 1,529,515 | 1,980,971 | |||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 4,372 | 5,811 | 5,877 | 5,944 | 6,010 | 7,790 | 7,856 | 7,923 | 7,989 | 9,499 | 9,566 | 9,632 | 9,699 | 10,459 | 11,345 | 11,436 | 10,540 | 13,600 | 13,600 | 13,600 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 6,059,265 | 6,030,570 | 6,095,619 | 5,873,295 | 5,886,019 | 6,111,265 | 6,120,415 | 5,875,213 | 5,712,765 | 6,304,050 | 6,362,510 | 6,317,700 | 6,341,604 | 6,349,156 | 6,708,616 | 6,474,290 | 6,213,823 | 5,953,925 | 5,947,775 | 6,552,811 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 6,059,265 | 6,030,570 | 6,095,619 | 5,873,295 | 5,886,019 | 6,111,265 | 6,120,415 | 5,875,213 | 5,712,765 | 6,304,050 | 6,362,510 | 6,317,700 | 6,341,604 | 6,349,156 | 6,708,616 | 6,474,290 | 6,213,823 | 5,953,925 | 5,947,775 | 6,552,811 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 | 196,653 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 56,201 | 56,201 | 56,201 | 55,821 | 28,050 | 27,876 | 27,876 | 27,876 | 25,892 | 20,628 | 19,288 | 16,549 | 16,549 | 11,272 | 11,852 | 10,885 | 3,033 | 3,033 | 3,033 | 3,033 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 384,972 | 384,972 | 384,972 | 354,579 | 382,350 | 382,524 | 382,524 | 270,539 | 272,523 | 553,787 | 555,127 | 557,558 | 557,558 | 562,835 | 562,255 | 563,222 | 571,074 | 571,074 | 571,074 | 130,560 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 421,440 | 392,744 | 457,793 | 266,242 | 278,967 | 504,212 | 513,362 | 380,145 | 217,697 | 532,982 | 591,442 | 546,940 | 570,844 | 578,396 | 937,856 | 703,530 | 443,063 | 183,165 | 177,015 | 1,222,564 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7,354,703 | 6,605,066 | 6,856,596 | 7,429,703 | 7,142,881 | 7,135,059 | 7,634,180 | 7,655,575 | 7,819,012 | 7,991,276 | 8,195,476 | 8,412,829 | 8,219,578 | 9,279,444 | 9,723,195 | 9,298,133 | 8,688,966 | 9,024,821 | 9,821,129 | 10,468,870 |