CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (hng)

7.20
0.10
(1.41%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,066,0942,843,5922,748,2022,714,3742,497,8332,575,0572,486,4103,163,8062,703,9813,825,4353,310,8243,080,3823,043,0833,035,4922,621,3273,040,1102,848,6205,671,2615,809,3446,084,394
I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,8546,16318,0123,31669,819107,98916,1476,20375,96716,4567,76511,91527,90391,67510,64623,26429,94041,85328,66369,062
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn470,284304,177298,169416,894364,855245,468242,1311,965,444600,8341,489,2761,078,7691,119,0301,254,7011,371,2621,108,2441,274,0531,187,6703,720,9043,712,4214,168,958
IV. Tổng hàng tồn kho2,421,4632,415,2082,319,6822,188,7121,961,1212,130,8532,116,4961,085,1821,925,5252,222,2002,128,0791,854,7781,666,4851,475,2141,416,8561,667,3431,556,6141,830,2851,995,7891,774,081
V. Tài sản ngắn hạn khác133,493118,044112,340105,452102,03790,748111,636106,977101,65497,50296,21094,66093,99597,34185,58275,45174,39578,21972,47172,293
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,816,74116,292,72715,533,10714,680,61714,202,95813,372,76913,068,73911,083,19111,439,75210,318,4029,778,2009,681,4589,644,9978,499,7978,697,79910,658,23211,168,42811,157,66217,018,07617,404,461
I. Các khoản phải thu dài hạn2,123,1072,117,9202,086,5962,042,0932,034,6061,804,7161,403,152213,463909,87522022122221821445057,0764,601,1954,615,649
II. Tài sản cố định5,304,9055,495,9925,529,6995,255,4595,467,2665,443,1165,682,8595,683,8265,588,0555,550,1375,445,0415,141,2475,251,1504,542,4044,736,7785,494,3085,882,7796,075,2996,921,8286,939,329
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,878,6928,197,0077,412,6996,873,1246,189,6465,619,9495,458,3284,669,6294,435,1774,272,8233,822,6844,042,7573,899,4463,435,4663,447,7574,651,2384,796,0884,560,0055,011,9445,409,551
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn356,320320,648339,250342,720337,952334,669350,609348,546339,446327,020345,626341,498330,667336,733338,172335,440320,033311,442336,413328,825
VI. Tổng tài sản dài hạn khác153,717161,161164,864167,222173,487170,319173,791167,727167,198168,421164,849155,738163,513184,972174,874177,032169,077153,841146,695111,107
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,882,83519,136,31918,281,30917,394,99116,700,79115,947,82615,555,14914,246,99714,143,73314,143,83613,089,02412,761,84112,688,08011,535,28911,319,12613,698,34214,017,04716,828,92322,827,42023,488,855
A. Nợ phải trả18,830,21817,535,24716,676,48115,834,47215,059,97914,088,82213,158,28111,759,75411,837,93011,244,85310,300,5019,843,9719,643,2589,326,9338,468,1828,352,9618,018,33510,184,72014,657,84414,764,791
I. Nợ ngắn hạn15,746,77016,582,48615,703,54814,896,95611,549,75612,494,74912,831,4529,143,8579,607,49110,054,9398,823,2427,375,8846,857,7237,253,9735,560,0955,107,9714,874,9295,912,62610,275,61910,436,131
II. Nợ dài hạn3,083,447952,761972,934937,5173,510,2221,594,073326,8292,615,8972,230,4391,189,9141,477,2592,468,0872,785,5352,072,9592,908,0873,244,9903,143,4054,272,0944,382,2264,328,661
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,052,6181,601,0721,604,8271,560,5191,640,8121,859,0042,396,8682,487,2442,305,8032,898,9832,788,5232,917,8703,044,8222,208,3562,850,9445,345,3815,998,7136,644,2048,169,5758,724,063
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,882,83519,136,31918,281,30917,394,99116,700,79115,947,82615,555,14914,246,99714,143,73314,143,83613,089,02412,761,84112,688,08011,535,28911,319,12613,698,34214,017,04716,828,92322,827,42023,488,855
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |